Chuyến bay CA129 Bắc Kinh – Osaka, Air China

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay CA129 Bắc Kinh – Osaka, Air China

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
9g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá
7 968 589 ₫
Air China
CA 129 Giá tốt nhất
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 15 thá
7 404 763 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
11g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T4, 16 thá
7 541 467 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T5, 17 thá
7 978 006 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
9g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T6, 18 thá
8 289 690 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 19 thá
8 169 391 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
CN, 20 thá
8 409 988 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 6 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 6 thá
7 618 932 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 7 thá
9g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Osaka (ITM)
T4, 7 thá
8 294 550 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 10 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T7, 10 thá
7 914 211 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 19 thá
11g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T2, 19 thá
8 101 343 ₫
Air China
CA 129
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 20 thá
11g
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T3, 20 thá
7 436 965 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T5, 5 thá +1
8 018 409 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
02:35
Osaka (ITM)
T7, 7 thá +1
7 643 235 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 11 thá
32g
2 điểm dừng
08:25
Osaka (ITM)
T5, 12 thá +1
7 820 949 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 18 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T5, 19 thá +1
7 562 732 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 25 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T5, 26 thá +1
7 595 844 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 30 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T3, 1 thá +1
7 708 549 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 1 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
03:00
Osaka (ITM)
T4, 2 thá +1
7 896 288 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 2 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T5, 3 thá +1
7 672 094 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 5 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T2, 7 thá +1
8 257 488 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Osaka (ITM)
T7, 19 thá +1
8 420 925 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Osaka (ITM)
CN, 20 thá +1
8 444 620 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Osaka (ITM)
T2, 21 thá +1
8 282 399 ₫
Air China
CA 129
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Osaka (ITM)
T3, 22 thá +1
7 708 549 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6761346 ₫ · cao nhất: 8323713 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6906556 ₫ 14.09.2026 — 6761346 ₫ 15.09.2026 — 7500152 ₫ 16.09.2026 — 7326083 ₫ 17.09.2026 — 7939121 ₫ 18.09.2026 — 7600097 ₫ 19.09.2026 — 8323713 ₫ 20.09.2026 — 7693663 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 7830366 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
6906556 ₫
14
Giá tốt
6761346 ₫
15
placeholder
7500152 ₫
16
placeholder
7326083 ₫
17
placeholder
7939121 ₫
18
placeholder
7600097 ₫
19
placeholder
8323713 ₫
20
placeholder
7693663 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
7830366 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Osaka

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 119 752
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫1 458 473
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 032 930
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 545 416
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 742 572
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
₫2 762 622
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫3 843 186
KHH
Cao Hùng — Osaka
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 310 408
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
ITM
từ
₫4 369 038

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Air China trên tuyến Bắc Kinh – Osaka

Tất cả →
T2, T7, CN
Giá từ
₫7 830 366
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Япония

Все тарифы

moshimoshi

5 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

10 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

20 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

1 гб

трафик

7

дней

moshimoshi

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay CA129 Air China hoạt động trên tuyến Bắc Kinh – Osaka vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay CA131 khởi hành lúc 03:20 từ Bắc Kinh.