06:45
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3 154 280 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 6 Thá
2 908 015 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
4 084 895 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 9 Thá
3 785 135 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
3 762 661 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 11 Thá
3 762 661 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T5, 12 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 12 Thá
2 787 731 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T7, 14 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 14 Thá
4 209 927 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
CN, 15 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 15 Thá
3 208 407 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T3, 17 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 17 Thá
3 114 713 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T4, 18 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 18 Thá
2 988 098 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T5, 19 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 19 Thá
2 991 897 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T6, 20 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 20 Thá
4 153 267 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T3, 24 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 24 Thá
2 942 517 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T6, 27 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 27 Thá
2 552 861 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T7, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 28 Thá
2 784 882 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T3, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 1 Thá
3 772 474 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T7, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 5 Thá
3 775 006 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
CN, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 6 Thá
4 306 470 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T3, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 8 Thá
3 775 006 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T4, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 9 Thá
3 762 028 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T6, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 11 Thá
4 402 697 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T7, 12 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 Thá
3 775 006 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
CN, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 Thá
4 312 168 ₫
06:45
Gimhe (PUS)
T2, 14 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 Thá
3 776 589 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
CN, 20 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 Thá
3 816 473 ₫