06:35
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
948 759 ₫
00:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
00:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
12 431 439 ₫
06:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
07:55
Jeju (CJU)
T5, 22 Thá
968 773 ₫
06:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Jeju (CJU)
T5, 22 Thá
1 211 748 ₫
01:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T5, 22 Thá
7 504 394 ₫
01:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T6, 23 Thá
+1
10 869 456 ₫
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
785 838 ₫
07:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
789 591 ₫
07:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 22 Thá
4 485 812 ₫
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 22 Thá
3 845 697 ₫
01:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
03:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 Thá
2 937 277 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 Thá
4 462 359 ₫
07:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
11:10
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 Thá
2 390 349 ₫
08:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
39g
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
10 838 811 ₫
02:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 Thá
2 760 909 ₫
02:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Phú Quốc (PQC)
T5, 22 Thá
3 071 742 ₫
08:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
10:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T5, 22 Thá
3 189 946 ₫
08:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 22 Thá
4 859 187 ₫
08:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 22 Thá
2 539 198 ₫
08:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 Thá
3 155 860 ₫
08:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
10g
1 điểm dừng
18:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T5, 22 Thá
11 127 441 ₫
10:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
3 618 670 ₫
10:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
13 428 043 ₫
04:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Phú Quốc (PQC)
T6, 23 Thá
+1
3 253 426 ₫
10:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
4 485 812 ₫
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
07:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 22 Thá
2 917 889 ₫
05:25
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:20
Cao Hùng (KHH)
T5, 22 Thá
2 085 457 ₫
11:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 22 Thá
2 053 561 ₫
12:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
17:45
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 22 Thá
6 864 591 ₫
12:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Osaka (ITM)
T5, 22 Thá
6 192 579 ₫
06:35
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
9 222 730 ₫
06:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
4 350 097 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
56g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 24 Thá
+1
2 805 626 ₫
07:40
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:45
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 22 Thá
636 676 ₫
13:40
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
55g
2 điểm dừng
14:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
8 711 451 ₫
13:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 Thá
2 403 795 ₫
14:10
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 22 Thá
1 981 325 ₫
14:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:00
Cao Hùng (KHH)
T5, 22 Thá
2 872 546 ₫
14:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
16:55
Hồng Kông (HKG)
T5, 22 Thá
4 073 974 ₫
14:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Jeju (CJU)
T5, 22 Thá
1 090 104 ₫
08:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
12:30
Sapporo, Sapporo Okadama (OKD)
T6, 23 Thá
+1
9 333 117 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
10:00
Jeju (CJU)
T5, 22 Thá
1 485 994 ₫
15:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:35
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 22 Thá
1 801 830 ₫
15:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
+1
2 764 349 ₫
09:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
10 078 928 ₫
10:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 22 Thá
1 500 066 ₫
10:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:55
Osaka, Kansai (KIX)
T5, 22 Thá
2 557 335 ₫
16:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Osaka (ITM)
T6, 23 Thá
+1
6 282 639 ₫
17:40
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
+1
6 369 572 ₫
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
02:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
6 726 061 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn