12:45
Gimhe (PUS)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
4 286 528 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T5, 12 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 12 Thá
4 237 465 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T2, 16 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 16 Thá
4 989 871 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T4, 18 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 18 Thá
4 168 144 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T2, 23 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 23 Thá
4 340 339 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T2, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 7 Thá
4 144 720 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T6, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 11 Thá
4 402 697 ₫
12:45
Gimhe (PUS)
T2, 14 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 Thá
4 874 968 ₫