09:10
Gimhe (PUS)
T4, 28 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
New Chitose (CTS)
T4, 28 Thá
1 783 441 ₫
09:10
Gimhe (PUS)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:30
New Chitose (CTS)
T7, 31 Thá
2 178 771 ₫
08:05
Gimhe (PUS)
T5, 24 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
13:40
New Chitose (CTS)
T5, 24 Thá
5 016 424 ₫
09:00
Gimhe (PUS)
T6, 1 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
16:55
New Chitose (CTS)
T6, 1 Thá
7 522 408 ₫
12:00
Gimhe (PUS)
T3, 5 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
07:30
New Chitose (CTS)
T5, 7 Thá
+1
4 126 773 ₫
12:00
Gimhe (PUS)
T7, 9 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
10:55
New Chitose (CTS)
CN, 10 Thá
+1
5 553 398 ₫