10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
2 280 008 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
2 175 867 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
2 331 286 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 Thá
2 331 286 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 1 Thá
2 380 033 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 9 Thá
2 785 199 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 Thá
2 745 948 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 Thá
2 361 041 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 Thá
2 307 863 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 Thá
2 712 396 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 Thá
2 755 761 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 Thá
2 670 296 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 Thá
2 704 799 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 Thá
2 678 526 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 Thá
2 678 526 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 Thá
2 678 526 ₫