14:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Kot DAzur (NCE)
T2, 26 Thá
3 083 654 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
+1
2 944 602 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
2 383 619 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Kot DAzur (NCE)
T5, 5 Thá
+1
2 408 120 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T5, 5 Thá
+1
2 638 177 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
2 879 689 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
2 596 175 ₫
08:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Kot DAzur (NCE)
T6, 6 Thá
3 186 750 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Kot DAzur (NCE)
CN, 8 Thá
+1
2 870 144 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Kot DAzur (NCE)
T6, 6 Thá
2 745 410 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Kot DAzur (NCE)
T7, 7 Thá
+1
2 293 887 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T6, 6 Thá
2 666 815 ₫
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Kot DAzur (NCE)
T6, 6 Thá
3 183 886 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
60g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Kot DAzur (NCE)
T2, 9 Thá
+1
2 995 513 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Kot DAzur (NCE)
T2, 9 Thá
+1
2 199 701 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
CN, 8 Thá
2 731 091 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Kot DAzur (NCE)
CN, 8 Thá
3 257 072 ₫
10:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
11:45
Kot DAzur (NCE)
T2, 9 Thá
2 171 063 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T2, 9 Thá
2 048 557 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T3, 10 Thá
+1
2 198 428 ₫
10:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T5, 12 Thá
+1
2 794 412 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T5, 12 Thá
+1
2 445 350 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T4, 11 Thá
2 889 235 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Kot DAzur (NCE)
T5, 12 Thá
+1
2 465 078 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Kot DAzur (NCE)
T4, 11 Thá
2 283 705 ₫
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:10
Kot DAzur (NCE)
T6, 13 Thá
3 208 069 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
17:00
Kot DAzur (NCE)
T6, 13 Thá
3 429 853 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T6, 13 Thá
2 810 322 ₫
18:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
6g
1 điểm dừng
22:05
Kot DAzur (NCE)
T6, 13 Thá
3 045 470 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Kot DAzur (NCE)
T2, 16 Thá
+1
2 690 362 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Kot DAzur (NCE)
T2, 16 Thá
+1
3 037 834 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Kot DAzur (NCE)
CN, 15 Thá
2 668 088 ₫
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Kot DAzur (NCE)
T2, 16 Thá
2 981 195 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Kot DAzur (NCE)
T2, 16 Thá
2 955 420 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Kot DAzur (NCE)
T2, 16 Thá
2 846 279 ₫
13:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Kot DAzur (NCE)
T2, 16 Thá
2 851 370 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T3, 17 Thá
+1
2 960 512 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Kot DAzur (NCE)
T4, 18 Thá
2 987 558 ₫
11:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T7, 21 Thá
+1
2 597 448 ₫
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Kot DAzur (NCE)
T6, 20 Thá
2 404 938 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Kot DAzur (NCE)
T7, 21 Thá
+1
2 912 782 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T6, 20 Thá
2 720 272 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
26g
1 điểm dừng
12:00
Kot DAzur (NCE)
CN, 22 Thá
+1
2 927 101 ₫
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
12:00
Kot DAzur (NCE)
CN, 22 Thá
+1
2 855 825 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
CN, 22 Thá
2 397 302 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Kot DAzur (NCE)
T2, 23 Thá
+1
2 720 272 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:20
Kot DAzur (NCE)
CN, 22 Thá
2 306 934 ₫
14:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 22 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Kot DAzur (NCE)
T2, 23 Thá
+1
2 859 643 ₫
08:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Kot DAzur (NCE)
T2, 23 Thá
2 545 900 ₫
11:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T2, 23 Thá
2 523 626 ₫