00:45
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
7 594 288 ₫
01:05
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
17:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
10 802 519 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
16:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
11 466 061 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
19:10
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
10 180 986 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
32g
3 điểm dừng
04:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
8 255 920 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
20g 55ph
3 điểm dừng
20:35
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
7 718 404 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
9 125 048 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
07:35
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
8 830 035 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
6 190 190 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
11:30
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
9 020 345 ₫
09:05
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
07:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
8 554 116 ₫
05:45
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
06:45
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
551 201 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
21:25
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
4 810 278 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
+1
7 035 449 ₫
07:30
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
George Best Belfast City (BHD)
T2, 2 Thá
608 167 ₫
07:30
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
George Best Belfast City (BHD)
T2, 2 Thá
691 229 ₫
07:30
Dzhon Lennon (LPL)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
08:25
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1 647 874 ₫
10:40
Glasgow (GLA)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
11:25
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
569 977 ₫
10:40
Glasgow (GLA)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
11:25
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
921 002 ₫
07:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
578 888 ₫
07:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
564 885 ₫
07:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
578 888 ₫
07:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
634 899 ₫
10:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:10
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
731 328 ₫
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
05:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
11 991 166 ₫
10:45
Lids - Bredford (LBA)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
11:35
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1 261 843 ₫
10:55
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
11:45
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
602 120 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
11 390 955 ₫
16:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
59g
1 điểm dừng
00:10
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
+1
4 649 882 ₫
18:45
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:05
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
745 012 ₫
18:45
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:05
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
763 789 ₫
19:15
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:35
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
720 507 ₫
19:15
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:35
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
741 193 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
+1
5 737 327 ₫
23:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
00:10
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
+1
5 462 363 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
07:30
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
+1
7 157 656 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
07:30
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
+1
6 812 359 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
08:05
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
+1
6 840 365 ₫
06:55
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
41g 5ph
4 điểm dừng
19:00
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
+1
6 954 615 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
548 337 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
552 792 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
579 525 ₫
06:35
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
642 856 ₫
06:55
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
07:55
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
577 615 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
+1
5 835 983 ₫
07:20
Glasgow (GLA)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
08:05
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
920 365 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
07:30
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
+1
6 988 349 ₫
08:40
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
905 408 ₫
12:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
07:50
George Best Belfast City (BHD)
T4, 4 Thá
+1
4 795 321 ₫
14:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:15
George Best Belfast City (BHD)
T3, 3 Thá
5 381 528 ₫