06:50
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
07:40
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
1 692 691 ₫
07:35
Birmingham (BHX)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:40
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
903 153 ₫
08:15
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
29g 50ph
3 điểm dừng
14:05
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
+1
10 597 545 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
34g 45ph
4 điểm dừng
20:40
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
8 372 319 ₫
09:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
37g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
8 509 934 ₫
10:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
09:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
3 737 773 ₫
10:10
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
1 459 384 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
8 569 476 ₫
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
7 240 112 ₫
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
13:55
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
+1
9 232 639 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
09:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
8 827 085 ₫
12:45
Birmingham (BHX)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:50
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
1 153 472 ₫
14:40
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
15:30
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
586 913 ₫
14:40
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
15:30
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
582 964 ₫
15:30
Leeds Bradford, Lids - Bredford (LBA)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T7, 12 thá
1 484 294 ₫
15:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:35
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
4 497 539 ₫
16:55
Teesside (MME)
T7, 12 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
13:45
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
3 688 559 ₫
18:40
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:55
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
3 780 910 ₫
19:15
Manchester (MAN)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
20:15
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
706 301 ₫
20:05
Glasgow (GLA)
T7, 12 thá
45ph
Bay thẳng
20:50
Belfast (BFS)
T7, 12 thá
881 281 ₫
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
06:45
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
+1
9 556 777 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
+1
4 052 798 ₫
20:30
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
5g 5ph
Bay thẳng
01:35
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
2 491 646 ₫
22:05
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
10 954 493 ₫
22:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
6 936 934 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T2, 14 thá
+1
4 684 671 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
37g
3 điểm dừng
11:20
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
+1
10 292 241 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
+1
12 912 388 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
17:55
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
+1
11 281 062 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
08:05
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
+1
8 326 448 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
35g
3 điểm dừng
13:00
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T2, 14 thá
+1
7 525 670 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
18g 25ph
3 điểm dừng
20:30
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
9 330 761 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
8 977 763 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
7 390 182 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T2, 14 thá
+1
7 839 784 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
09:05
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
+1
8 771 797 ₫
03:55
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
849 080 ₫
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
64g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
+1
3 032 080 ₫
06:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
06:55
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 192 661 ₫
06:20
Glasgow (GLA)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
07:05
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
658 302 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
7 810 620 ₫
06:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 287 138 ₫
06:55
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:25
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 427 486 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
7 490 431 ₫
07:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 286 530 ₫
07:40
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:45
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
1 322 681 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
9 935 294 ₫
10:50
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 487 940 ₫
11:35
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
12:35
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
2 645 969 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
+1
8 847 743 ₫