06:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 428 216 ₫
06:35
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
9 374 506 ₫
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
03:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
10 175 588 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
67g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T4, 16 thá
+1
8 963 181 ₫
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
8 174 859 ₫
07:10
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 581 323 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 255 666 ₫
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
7 913 907 ₫
08:20
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
10 758 855 ₫
08:30
Petropavlovsk-Kamchatsky, Elizovo (PKC)
CN, 13 thá
40g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
46 020 111 ₫
08:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
5g 10ph
Bay thẳng
13:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
3 034 206 ₫
08:45
Ust-Ilimsk (UIK)
CN, 13 thá
111g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T5, 17 thá
+1
8 055 471 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
4 671 912 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 190 656 ₫
09:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
7 393 523 ₫
09:25
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
41g 50ph
1 điểm dừng
03:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
10 860 016 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
10 342 062 ₫
09:35
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
01:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
14 267 574 ₫
09:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
7 803 329 ₫
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 45ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 347 409 ₫
10:25
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
12 296 312 ₫
10:45
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
23:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
7 766 571 ₫
10:50
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
8 982 927 ₫
11:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
5 428 945 ₫
11:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
9 392 733 ₫
11:15
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
18 109 545 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
42g
1 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
5 984 871 ₫
11:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
19g
2 điểm dừng
06:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
13 184 884 ₫
11:30
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
60g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
10 617 291 ₫
11:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
4 764 870 ₫
11:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
11 433 258 ₫
12:00
Gorno-Altaysk (RGK)
CN, 13 thá
37g 15ph
3 điểm dừng
01:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
17 661 766 ₫
12:05
Osh (OSS)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
9 724 467 ₫
12:05
Kyzyl (KYZ)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
16 699 678 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 383 863 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
13 678 231 ₫
12:25
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
4 566 499 ₫
12:30
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
11 793 851 ₫
12:35
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
37g
1 điểm dừng
01:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
13 139 316 ₫
13:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g 20ph
1 điểm dừng
05:20
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
6 067 197 ₫
13:00
Surgut (SGC)
CN, 13 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
9 019 078 ₫
13:00
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
10 183 790 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
01:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 211 921 ₫
13:45
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
9 598 092 ₫
13:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
60g 50ph
1 điểm dừng
02:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T4, 16 thá
+1
9 777 629 ₫
13:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
59g 45ph
1 điểm dừng
01:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T4, 16 thá
+1
12 060 879 ₫
14:00
Nizhnevartovsk (NJC)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
12 340 361 ₫
14:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
01:15
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
7 745 003 ₫
14:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
+1
9 153 958 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
36g
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
8 118 658 ₫