06:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
5 975 150 ₫
07:20
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:30
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
2 276 262 ₫
08:35
Rzeszow (RZE)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
23:55
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
3 938 575 ₫
08:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
2 450 635 ₫
09:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
1 665 958 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
6 844 280 ₫
10:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g 45ph
Bay thẳng
22:25
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
6 881 342 ₫
13:10
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Bristol (BRS)
CN, 13 thá
3 706 483 ₫
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
40g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
4 533 082 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
16:10
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
4 742 390 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
11:45
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
9 765 174 ₫
18:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
15:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
5 682 301 ₫
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
3 754 785 ₫
19:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
00:30
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
3 542 439 ₫
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
23:55
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
5 099 338 ₫
20:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
00:45
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
2 345 525 ₫
20:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
21:25
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
6 542 317 ₫
20:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
49g 25ph
3 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
5 131 235 ₫
21:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
3 325 536 ₫
22:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
2 396 561 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
11:35
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
8 869 312 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
9 295 218 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
+1
12 470 685 ₫
00:40
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
7 188 772 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
4 313 749 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
00:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
8 368 370 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
00:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
7 912 996 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
67g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Bristol (BRS)
T5, 17 thá
+1
5 786 500 ₫
07:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
1 244 608 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
3 192 174 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
64g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Bristol (BRS)
T5, 17 thá
+1
6 445 106 ₫
08:05
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:50
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
2 260 162 ₫
12:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:45
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
3 043 016 ₫
14:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
00:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
2 916 034 ₫
17:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
22:25
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
2 206 999 ₫
17:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:25
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
2 207 303 ₫
18:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
10:50
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
2 542 986 ₫
21:00
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:40
Bristol (BRS)
T2, 14 thá
2 376 208 ₫
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
2 640 804 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
11 399 538 ₫
22:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
3 171 821 ₫
22:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
3 112 279 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
+1
8 704 052 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
19g
2 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
9 479 008 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
8 473 783 ₫
03:50
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
1 717 905 ₫
04:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
2 706 118 ₫
04:45
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
22:10
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
1 999 210 ₫
05:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:15
Bristol (BRS)
T3, 15 thá
1 193 268 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
41g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Bristol (BRS)
T5, 17 thá
+1
5 929 279 ₫