Chuyến bay đến Đại Lý (Dali)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Đại Lý (Dali)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 5806
07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 13 thá
4 326 205 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá +1
10 200 802 ₫
China Eastern
MU 9974
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá +1
3 917 310 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá +1
26 485 813 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
10 674 707 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
11 907 771 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888 🔥 Ưu đãi hot
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá +1
5 789 841 ₫
Turkish Airlines
TK 404
22:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
65 173 461 ₫
Turkish Airlines
TK 406
02:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
65 984 871 ₫
Sichuan Airlines
3U 3902
06:00
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
6 715 171 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
10 154 323 ₫
China Eastern
MU 5941 Giá tốt nhất
14:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
1 747 068 ₫
China Southern Airlines
CZ 656
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá +1
8 614 436 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
12 757 762 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá +1
24 214 412 ₫
Turkish Airlines
TK 406
02:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá +1
53 288 778 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá +1
9 883 954 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá +1
6 630 719 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
01:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá +1
11 296 251 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá +1
7 800 899 ₫
VietJet Air
VJ 601
09:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá +1
4 636 977 ₫
Lucky Air
8L 9714
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá
3 490 188 ₫
China Eastern
MU 5941
14:30
Côn Minh (KMG)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá
1 762 865 ₫
Aeroflot
SU 220
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
12 532 657 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
12 816 392 ₫
Virgin Express
TV 6069
23:25
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá +1
2 457 014 ₫
VietJet Air
VJ 770
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 17 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
4 443 466 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
7 654 779 ₫
Rossiya
FV 6025
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
7 413 269 ₫
VietJet Air
VJ 601
09:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 17 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
4 692 569 ₫
S7 Airlines
S7 1006
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
29g 20ph
4 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
14 943 496 ₫
Rossiya
FV 6037
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
7 864 087 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
10 670 758 ₫
Pobeda
DP 6852
13:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
25g 40ph
4 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
14 734 492 ₫
Pobeda
DP 6824
14:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
25g 10ph
3 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
17 137 432 ₫
Pobeda
DP 6822
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá +1
12 690 018 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá +1
11 685 096 ₫
Sichuan Airlines
3U 3816
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
15 536 181 ₫
Spring Airlines
9C 8953
23:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá +1
4 401 847 ₫
VietJet Air
VJ 609
01:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 18 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá +1
4 517 285 ₫
China Eastern
MU 2506
03:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
4 770 338 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá +1
7 406 282 ₫
Lucky Air
8L 9714
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
3 704 356 ₫
VietJet Air
VJ 780
13:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 18 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá +1
4 401 239 ₫
Spring Airlines
9C 7332
13:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 18 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
00:55
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá +1
4 498 754 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá +1
10 646 151 ₫
Aeroflot
SU 220
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá +1
12 622 881 ₫
Rossiya
FV 6185
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
62g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 21 thá +1
7 687 284 ₫
Rossiya
FV 6098
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 21 thá +1
10 671 973 ₫
China Eastern
MU 9742
23:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá +1
3 610 790 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1747068 ₫ · cao nhất: 2596148 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1747068 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1762865 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2596148 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1747068 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1762865 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2596148 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Đại Lý (Dali)

China Eastern
Giá từ
₫1 747 068
Virgin Express
Giá từ
₫2 457 014
China Southern Airlines
Giá từ
₫3 352 269
Lucky Air
Giá từ
₫3 490 188
VietJet Air
Giá từ
₫4 401 239
Spring Airlines
Giá từ
₫4 401 847
Sichuan Airlines
Giá từ
₫5 138 526
Grant Aviation
Giá từ
₫7 085 181
Rossiya
Giá từ
₫7 406 282
Air China
Giá từ
₫7 461 875
IndiGo
Giá từ
₫8 015 068
Alrosa
Giá từ
₫10 456 589
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫11 685 096
Aeroflot
Giá từ
₫12 532 657
Hainan Airlines
Giá từ
₫12 816 392
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫13 255 666
Pobeda
Giá từ
₫13 322 802
Smartavia
Giá từ
₫15 678 960
Qanot Sharq
Giá từ
₫15 894 040
SCAT
Giá từ
₫16 055 350

Điểm đến phổ biến đến Đại Lý (Dali)

KMG
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 514 369
CTU
Thành Đô — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 583 024
LZO
Lô Châu — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫1 841 546
CKG
Trùng Khánh — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫2 459 445
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫2 474 330
BJS
Bắc Kinh — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫3 138 708
CGO
Trịnh Châu — Đại Lý (Dali)
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫3 218 300
VVO
Vladivostok — Đại Lý (Dali)
Russia → Trung Quốc
DLU
từ
₫3 245 641
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
DLU
từ
₫3 297 588

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Đại Lý (Dali) do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, Россия, China Eastern, Sichuan Airlines, VietJet Air, Hainan Airlines, Turkish Airlines, Аэрофлот, Победа, Lucky Air, Beijing Capital Airlines, Spring Airlines, Virgin Express, S7 Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU5806), do China Eastern khai thác, đến Đại Lý (Dali) lúc 15:35.
Vé rẻ nhất đến Đại Lý (Dali) từ Côn Minh có giá ₫1 747 068 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay MU5941, do China Eastern khai thác.