08:00
Côn Minh (KMG)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 3 Thá
1 508 483 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 4 Thá
+1
13 367 895 ₫
10:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 3 Thá
2 664 668 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 5ph
4 điểm dừng
17:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 4 Thá
+1
16 770 892 ₫
22:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 4 Thá
+1
3 619 404 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 4 Thá
+1
14 372 914 ₫
21:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 5 Thá
+1
3 230 508 ₫
17:20
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
04:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 5 Thá
+1
3 351 760 ₫
18:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 6 Thá
+1
10 849 620 ₫
20:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
56g
3 điểm dừng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
+1
15 509 686 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 6 Thá
+1
9 036 894 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
17:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 6 Thá
+1
13 069 699 ₫
02:40
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 5 Thá
3 414 136 ₫
08:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 5 Thá
2 786 874 ₫
10:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
14:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 5 Thá
4 946 169 ₫
18:15
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 6 Thá
+1
3 521 703 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
+1
15 421 850 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 6 Thá
+1
11 439 010 ₫
07:15
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
+1
5 089 379 ₫
07:40
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 6 Thá
3 732 699 ₫
15:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 6 Thá
3 288 747 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
+1
11 363 904 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
10:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 8 Thá
+1
12 608 880 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
19g
2 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
+1
13 939 463 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
+1
11 416 096 ₫
08:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:55
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
2 786 874 ₫
15:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 7 Thá
3 431 003 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 8 Thá
+1
11 439 010 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 9 Thá
+1
13 569 026 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 9 Thá
+1
8 416 952 ₫
06:40
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 8 Thá
2 889 031 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 10 Thá
+1
9 578 866 ₫
15:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 8 Thá
2 918 310 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 9 Thá
+1
10 619 528 ₫
21:15
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 8 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 9 Thá
+1
3 240 374 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
33g
2 điểm dừng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 10 Thá
+1
13 808 028 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 10 Thá
+1
8 173 176 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 10 Thá
+1
11 194 916 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 9 Thá
1 514 529 ₫
15:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 9 Thá
2 744 866 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 12 Thá
+1
8 209 456 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 12 Thá
+1
12 506 086 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 12 Thá
+1
8 891 774 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 11 Thá
1 789 175 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T4, 11 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 13 Thá
+1
9 516 808 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T4, 11 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 13 Thá
+1
12 511 178 ₫
08:00
Côn Minh (KMG)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 12 Thá
1 798 723 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T5, 12 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
16:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 13 Thá
+1
10 632 258 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 14 Thá
+1
12 393 428 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
T6, 13 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 15 Thá
+1
9 516 808 ₫