07:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 13 thá
4 326 205 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
+1
10 200 802 ₫
13:30
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
+1
3 917 310 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
+1
26 485 813 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
10 674 707 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
11 907 771 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
+1
5 789 841 ₫
22:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
65 173 461 ₫
02:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
65 984 871 ₫
06:00
Kathmandu (KTM)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
6 715 171 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
10 154 323 ₫
14:30
Côn Minh (KMG)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 14 thá
1 747 068 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá
+1
8 614 436 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
12 757 762 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Đại Lý (Dali) (DLU)
T3, 15 thá
+1
24 214 412 ₫
02:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá
+1
53 288 778 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá
+1
9 883 954 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá
+1
6 630 719 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
01:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá
+1
11 296 251 ₫
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá
+1
7 800 899 ₫
09:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá
+1
4 636 977 ₫
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá
3 490 188 ₫
14:30
Côn Minh (KMG)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T4, 16 thá
1 762 865 ₫
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
12 532 657 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
12 816 392 ₫
23:25
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:15
Đại Lý (Dali) (DLU)
T5, 17 thá
+1
2 457 014 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 17 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
4 443 466 ₫
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
7 654 779 ₫
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
7 413 269 ₫
09:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 17 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
4 692 569 ₫
10:15
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
29g 20ph
4 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
14 943 496 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
7 864 087 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
10 670 758 ₫
13:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
25g 40ph
4 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
14 734 492 ₫
14:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
25g 10ph
3 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
17 137 432 ₫
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
03:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá
+1
12 690 018 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá
+1
11 685 096 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
15 536 181 ₫
23:45
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T5, 17 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
+1
4 401 847 ₫
01:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 18 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá
+1
4 517 285 ₫
03:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T6, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
4 770 338 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá
+1
7 406 282 ₫
13:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
17:00
Đại Lý (Dali) (DLU)
T6, 18 thá
3 704 356 ₫
13:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 18 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
01:25
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá
+1
4 401 239 ₫
13:45
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 18 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
00:55
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá
+1
4 498 754 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá
+1
10 646 151 ₫
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
CN, 20 thá
+1
12 622 881 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
62g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 21 thá
+1
7 687 284 ₫
20:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Đại Lý (Dali) (DLU)
T2, 21 thá
+1
10 671 973 ₫
23:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
02:45
Đại Lý (Dali) (DLU)
T7, 19 thá
+1
3 610 790 ₫