00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
3 468 556 ₫
00:10
King Halid (RUH)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:05
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
1 681 608 ₫
21:10
London-Stansted (STN)
T7, 31 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
04:05
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
6 676 787 ₫
00:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
6 867 416 ₫
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
04:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
4 164 240 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
+1
6 627 141 ₫
00:45
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
7 594 288 ₫
00:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
02:00
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
9 083 994 ₫
01:05
Luxor (LXR)
CN, 1 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
01:10
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
6 318 761 ₫
23:15
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
06:35
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
+1
8 622 857 ₫
01:20
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 023 283 ₫
01:25
Lahore (LHE)
CN, 1 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
7 638 842 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 079 294 ₫
01:40
Medina (MED)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
02:40
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
1 336 949 ₫
01:45
Bole (ADD)
CN, 1 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
7 669 712 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
68g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
8 402 313 ₫
01:55
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
5 510 418 ₫
03:55
Siyalkot (SKT)
CN, 1 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 035 694 ₫
03:55
Siyalkot (SKT)
CN, 1 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 459 597 ₫
02:00
King Fahd (DMM)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:20
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
1 703 567 ₫
04:00
Multan (MUX)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
7 993 368 ₫
04:00
Multan (MUX)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 163 629 ₫
04:00
Multan (MUX)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 429 682 ₫
04:00
Multan (MUX)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 460 870 ₫
04:15
Lahore (LHE)
CN, 1 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
7 515 682 ₫
02:15
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 479 965 ₫
04:25
Islamabad (ISB)
CN, 1 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 029 648 ₫
04:25
Islamabad (ISB)
CN, 1 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 888 910 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 837 036 ₫
02:30
Shah Dzhalal (DAC)
CN, 1 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
10 460 406 ₫
04:35
Aktau (SCO)
CN, 1 Thá
62g
1 điểm dừng
16:35
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
7 385 201 ₫
04:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
70g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
9 398 421 ₫
04:55
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:40
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 751 746 ₫
05:05
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
10 393 892 ₫
03:05
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
05:15
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
3 158 903 ₫
03:05
Grozny (GRV)
CN, 1 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
11 244 880 ₫
00:10
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
04:05
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 554 434 ₫
07:10
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
11:40
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
10 171 757 ₫
03:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 346 938 ₫
03:20
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
6 281 844 ₫
03:20
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
23:25
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
8 469 463 ₫
03:25
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
2 638 254 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
70g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
5 950 869 ₫
06:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
68g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
7 560 554 ₫
06:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 825 579 ₫
03:30
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
6 461 017 ₫
03:30
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
7 108 009 ₫
05:30
Atyrau (GUW)
CN, 1 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 573 847 ₫
07:30
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
12 993 320 ₫
03:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
8 665 184 ₫