16:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
31g 13ph
3 điểm dừng
09:43
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
18 509 116 ₫
18:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
30g 17ph
2 điểm dừng
09:17
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
22 240 441 ₫
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
52g 16ph
3 điểm dừng
07:31
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
20 839 770 ₫
12:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
40g 58ph
3 điểm dừng
15:28
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
19 502 406 ₫
18:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
29g 48ph
3 điểm dừng
09:43
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
20 460 560 ₫
13:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
40g 13ph
3 điểm dừng
20:28
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
23 539 820 ₫
13:55
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
18g 2ph
2 điểm dừng
04:57
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
12 008 736 ₫
20:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
62g 48ph
2 điểm dừng
20:28
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
18 666 751 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 34ph
3 điểm dừng
22:34
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
27 938 719 ₫
16:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
59g 41ph
3 điểm dừng
18:01
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
28 400 861 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 22ph
4 điểm dừng
22:57
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
28 969 359 ₫
07:40
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
13g 48ph
1 điểm dừng
20:28
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
5 553 621 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
37g 43ph
3 điểm dừng
20:28
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
31 998 607 ₫
16:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
21 831 793 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
50g 8ph
3 điểm dừng
04:43
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
16 930 236 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
54g 53ph
3 điểm dừng
14:58
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
32 001 456 ₫
11:10
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
14g 41ph
1 điểm dừng
22:51
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
8 099 202 ₫
08:19
Mariano Eskobedo (MTY)
T3, 3 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
09:51
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1 869 461 ₫
09:25
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
24g 52ph
3 điểm dừng
09:17
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
7 393 327 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
62g 9ph
3 điểm dừng
22:34
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
31 436 123 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
47g 36ph
3 điểm dừng
09:06
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
22 295 834 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
46g 7ph
3 điểm dừng
07:42
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
19 549 886 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
45g 41ph
3 điểm dừng
07:31
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
21 021 778 ₫
11:50
Horhe Chaves (LIM)
T3, 3 Thá
21g 56ph
1 điểm dừng
08:46
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
9 622 056 ₫
12:00
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
12:57
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
9 791 719 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 24ph
3 điểm dừng
22:34
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
25 929 033 ₫
20:35
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
21:53
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1 736 832 ₫
02:35
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
68g 3ph
3 điểm dừng
07:38
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
+1
18 923 145 ₫
12:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
10g 56ph
1 điểm dừng
22:51
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
6 701 064 ₫
13:30
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
31g 58ph
2 điểm dừng
20:28
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
5 930 299 ₫
21:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
42g 57ph
3 điểm dừng
06:42
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
20 419 410 ₫
13:19
Mariano Eskobedo (MTY)
T3, 3 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
14:47
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1 566 536 ₫
14:58
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
2g 23ph
Bay thẳng
16:21
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
2 517 409 ₫
14:40
La-Avrora (GUA)
T3, 3 Thá
18g 6ph
1 điểm dừng
08:46
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
7 269 878 ₫
14:41
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
27g 13ph
1 điểm dừng
17:54
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
3 119 461 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
42g 28ph
3 điểm dừng
09:43
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
34 074 766 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
42g 3ph
3 điểm dừng
09:43
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
38 388 200 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
41g 1ph
4 điểm dừng
08:46
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
27 170 486 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 51ph
4 điểm dừng
08:46
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
28 812 041 ₫
14:27
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 3 Thá
15g 14ph
1 điểm dừng
07:41
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
+1
2 928 906 ₫
01:35
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
41g 8ph
3 điểm dừng
03:43
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
17 741 833 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
48g 53ph
4 điểm dừng
17:28
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
33 300 203 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 29ph
3 điểm dừng
22:34
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
33 493 289 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
47g 11ph
2 điểm dừng
16:21
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
69 685 363 ₫
02:25
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
29g 9ph
1 điểm dừng
06:34
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
6 565 270 ₫
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
40g 13ph
3 điểm dừng
04:43
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
17 040 707 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g 36ph
3 điểm dừng
09:06
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
37 156 559 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 1ph
3 điểm dừng
07:41
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
32 299 633 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g 51ph
3 điểm dừng
07:41
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
36 198 405 ₫
09:10
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
50g 18ph
3 điểm dừng
20:28
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 5 Thá
+1
19 393 201 ₫