11:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
26g
3 điểm dừng
10:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
9 868 638 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
7 541 783 ₫
09:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:50
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
1 575 399 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
09:25
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
5 741 327 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:25
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
3 457 204 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
19:25
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
3 598 696 ₫
12:10
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
08:10
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
7 567 106 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
18:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
8 477 463 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
11:25
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
9 737 592 ₫
12:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
22:35
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
19 131 742 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
21:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
2 233 160 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
11:55
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
2 554 444 ₫
10:50
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
23:55
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
3 357 812 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
2 354 394 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
5 619 144 ₫
13:25
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
09:10
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
11 262 028 ₫
13:50
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:20
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
740 377 ₫
14:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
06:35
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
4 089 010 ₫
16:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:05
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
7 888 706 ₫
15:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
14:20
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
4 139 023 ₫
15:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
09:20
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
4 266 270 ₫
16:20
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
20:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
13 501 519 ₫
14:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
48g 5ph
1 điểm dừng
11:35
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
7 719 359 ₫
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
11:55
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
1 219 929 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
5 502 342 ₫
15:25
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
1 909 028 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
10:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
3 717 397 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
18:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
8 157 761 ₫
15:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
17:55
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
3 817 739 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
19:00
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
4 408 078 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
5 923 968 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
21:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
6 092 365 ₫
13:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
13:35
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
2 336 668 ₫
13:50
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
22:20
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
2 883 641 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
6 664 978 ₫
16:30
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
07:25
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
11 629 210 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
09:10
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
7 418 650 ₫
16:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
7 438 276 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
5 943 910 ₫
19:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
18:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
9 069 385 ₫
17:05
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:10
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
3 219 169 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
5 850 848 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
21:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
6 295 898 ₫
17:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
11:05
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
10 343 758 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
21:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
2 019 499 ₫
15:40
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
18:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
4 025 386 ₫
17:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
11:10
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
+1
6 662 446 ₫
17:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
20:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
2 958 344 ₫
20:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
15:35
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
12 725 057 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
20:15
London-Gatwick (LGW)
T4, 4 Thá
+1
3 045 708 ₫