06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
5 340 543 ₫
07:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
3 987 484 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
50g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
7 392 308 ₫
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
12 390 485 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
2 149 280 ₫
08:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
1 269 822 ₫
09:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
49g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
7 119 509 ₫
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
5 626 405 ₫
09:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
03:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
9 820 463 ₫
09:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
63g
1 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 16 thá
+1
7 696 701 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
51g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
6 287 745 ₫
10:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
38g
1 điểm dừng
00:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
10 096 907 ₫
10:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
5 058 327 ₫
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
03:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
7 552 099 ₫
10:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
37g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
9 174 616 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
4 533 690 ₫
10:55
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
10 788 626 ₫
10:55
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
55g 55ph
3 điểm dừng
18:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
13 605 930 ₫
11:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
13 449 177 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
8 354 700 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
57g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
6 746 157 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
11 493 104 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
55g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
4 148 186 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
8 095 267 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
7 332 159 ₫
15:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
4 288 231 ₫
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
6 651 376 ₫
15:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
5 812 322 ₫
16:15
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
05:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
17 584 908 ₫
16:20
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
5 986 998 ₫
16:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
56g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 16 thá
+1
2 239 200 ₫
16:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
56g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 16 thá
+1
2 449 116 ₫
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
3 243 818 ₫
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
3 979 282 ₫
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
50g
2 điểm dừng
18:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
8 139 012 ₫
16:50
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
10 286 166 ₫
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
11 137 068 ₫
16:55
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
08:55
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
15 105 110 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
4 047 937 ₫
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
21:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
2 128 623 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
21:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
10 585 394 ₫
18:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
00:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
9 835 956 ₫
18:10
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
18:45
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
11 567 531 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
CN, 13 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
05:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
10 727 869 ₫
18:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
54g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 16 thá
+1
2 391 701 ₫
18:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
54g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T4, 16 thá
+1
2 421 168 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
+1
4 194 058 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
00:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
2 564 251 ₫
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
5 212 042 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
21:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
8 322 195 ₫