15:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 8 Thá
+1
6 848 871 ₫
19:15
Кишинёв (RMO)
T7, 7 Thá
64g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Nort-Front (GIB)
T3, 10 Thá
+1
7 990 245 ₫
07:30
London-Gatwick (LGW)
CN, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 8 Thá
1 592 935 ₫
20:50
Кишинёв (RMO)
CN, 8 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Nort-Front (GIB)
T4, 11 Thá
+1
7 216 543 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
13:20
Nort-Front (GIB)
T3, 10 Thá
+1
9 116 027 ₫
07:25
London-Gatwick (LGW)
T2, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:20
Nort-Front (GIB)
T2, 9 Thá
3 875 684 ₫
07:30
London-Southend (SEN)
T2, 9 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Nort-Front (GIB)
T3, 10 Thá
+1
5 465 812 ₫
07:50
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
10:45
Nort-Front (GIB)
T3, 10 Thá
+1
5 334 834 ₫
09:55
Эдинбург (EDI)
T2, 9 Thá
24g
1 điểm dừng
10:55
Nort-Front (GIB)
T3, 10 Thá
+1
3 179 944 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
T3, 10 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Nort-Front (GIB)
T4, 11 Thá
+1
3 911 858 ₫
06:55
Mohammed V (CMN)
T3, 10 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
10:20
Nort-Front (GIB)
T4, 11 Thá
+1
4 942 838 ₫
07:00
London-Gatwick (LGW)
T3, 10 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:55
Nort-Front (GIB)
T3, 10 Thá
2 022 353 ₫
13:05
Modlin (WMI)
T3, 10 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Nort-Front (GIB)
T4, 11 Thá
+1
4 070 591 ₫
12:25
Mohammed V (CMN)
T3, 10 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Nort-Front (GIB)
T4, 11 Thá
+1
5 286 186 ₫
15:35
Эдинбург (EDI)
T3, 10 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Nort-Front (GIB)
T4, 11 Thá
+1
3 303 437 ₫
06:25
London-Gatwick (LGW)
T4, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:20
Nort-Front (GIB)
T4, 11 Thá
1 811 854 ₫
21:25
Barahas (MAD)
T4, 11 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Nort-Front (GIB)
T5, 12 Thá
+1
9 258 855 ₫
21:30
El-Prat (BCN)
T4, 11 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Nort-Front (GIB)
T5, 12 Thá
+1
2 543 456 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Nort-Front (GIB)
T6, 13 Thá
+1
7 587 958 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
6 119 763 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
8 128 395 ₫
13:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
5 886 811 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
7 909 788 ₫
12:55
Modlin (WMI)
T5, 12 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Nort-Front (GIB)
T6, 13 Thá
+1
3 873 813 ₫
15:10
Кишинёв (RMO)
T5, 12 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
13:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
2 857 178 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
9 136 921 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
7 839 621 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
31g
2 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
7 651 887 ₫
09:45
London-Gatwick (LGW)
T6, 13 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:40
Nort-Front (GIB)
T6, 13 Thá
1 313 204 ₫
06:55
Mohammed V (CMN)
T6, 13 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
5 494 190 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
4 355 622 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
9 779 334 ₫
21:20
Портела (LIS)
T6, 13 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
20:45
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
+1
4 570 176 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
8 421 535 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
6 724 442 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
6 680 783 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
26g
1 điểm dừng
09:55
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
4 468 512 ₫
11:05
London-Gatwick (LGW)
T7, 14 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:00
Nort-Front (GIB)
T7, 14 Thá
1 313 204 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
8 028 291 ₫
12:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
7 638 166 ₫
13:00
Adler (AER)
T7, 14 Thá
48g 20ph
3 điểm dừng
11:20
Nort-Front (GIB)
T2, 16 Thá
+1
8 687 856 ₫
17:55
Порту (OPO)
T7, 14 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
3 520 485 ₫
21:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
4 662 172 ₫
20:35
Barahas (MAD)
T7, 14 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
+1
2 576 513 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Nort-Front (GIB)
T2, 16 Thá
+1
9 779 334 ₫
10:30
London-Gatwick (LGW)
CN, 15 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:25
Nort-Front (GIB)
CN, 15 Thá
1 294 181 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
13:15
Nort-Front (GIB)
T3, 17 Thá
+1
9 779 334 ₫
18:00
Adler (AER)
T2, 16 Thá
67g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Nort-Front (GIB)
T5, 19 Thá
+1
8 792 014 ₫
18:35
Frederik Shopen (WAW)
T2, 16 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Nort-Front (GIB)
T3, 17 Thá
+1
2 425 265 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
10:25
Nort-Front (GIB)
T4, 18 Thá
+1
9 991 705 ₫