06:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
5 403 730 ₫
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
13g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
9 385 139 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
12 923 932 ₫
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
20:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
13 115 621 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
46g 30ph
3 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
12 085 181 ₫
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
7 944 893 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
37g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
8 722 583 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
4 169 451 ₫
07:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
13 400 875 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
12 621 362 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
59g 15ph
3 điểm dừng
19:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
7 162 343 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
4 594 751 ₫
08:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
8 553 679 ₫
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
21:50
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
10 281 305 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
7 814 570 ₫
09:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
6 888 632 ₫
09:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
7 334 285 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
57g 55ph
3 điểm dừng
19:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
5 718 148 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
12 925 755 ₫
10:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
11 845 495 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
8 222 553 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
12 771 128 ₫
11:10
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
20 281 305 ₫
11:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
8 015 675 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
8 365 636 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
6 122 182 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
8 870 527 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
9 474 148 ₫
11:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
6 535 330 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
20 558 053 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
10 036 150 ₫
12:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
13:00
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
12 450 027 ₫
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
9 503 007 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g
2 điểm dừng
07:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
8 664 560 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
54g 20ph
3 điểm dừng
19:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
9 923 446 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
10 339 024 ₫
14:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
3 204 022 ₫
14:15
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:35
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
5 210 523 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
8 662 434 ₫
15:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
14g 30ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
17 428 459 ₫
15:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
14g
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
15 806 550 ₫
15:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
8 136 582 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
4 186 160 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
7 179 659 ₫
16:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
13g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
23 931 588 ₫
16:40
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
26g 45ph
3 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
12 068 169 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
26g 40ph
3 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
3 776 657 ₫
16:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
11 798 712 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
50g 35ph
3 điểm dừng
19:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
+1
5 915 912 ₫
17:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 14 thá
+1
11 501 002 ₫