11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
21:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
6 099 962 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
4 149 785 ₫
09:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
5 949 924 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
00:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
3 392 631 ₫
12:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
12g 10ph
2 điểm dừng
22:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
5 767 916 ₫
15:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
12 362 307 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
3 125 475 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
3 224 867 ₫
13:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
58g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
+1
1 922 322 ₫
15:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
14:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
4 790 453 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
5 318 119 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
6 364 269 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
14:10
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
7 416 751 ₫
16:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
00:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
4 064 320 ₫
16:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
10 615 979 ₫
16:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
00:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
3 616 105 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
8 433 464 ₫
14:35
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
6 318 688 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
12:10
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
9 832 236 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
3 634 148 ₫
16:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
9 028 552 ₫
18:55
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
22:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
9 649 278 ₫
17:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
2 946 949 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
6 232 274 ₫
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
22:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
3 210 939 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
7 552 545 ₫
17:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
56g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
+1
2 741 200 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g
3 điểm dừng
13:30
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
8 083 692 ₫
20:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 15ph
3 điểm dừng
15:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
10 224 424 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
9 639 149 ₫
18:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
13:10
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
3 420 803 ₫
19:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
15:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
8 597 113 ₫
16:50
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
2 698 151 ₫
20:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
8 983 287 ₫
19:00
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
22g 15ph
3 điểm dừng
13:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
9 406 812 ₫
20:50
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
7 330 970 ₫
19:55
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
21:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
12 588 630 ₫
18:25
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
2 791 213 ₫
20:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
22:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
6 200 620 ₫
21:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
4 343 505 ₫
21:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
8 359 395 ₫
19:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
5 305 457 ₫
21:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
00:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
3 058 686 ₫
19:15
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
41g
1 điểm dừng
12:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
3 264 751 ₫
21:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
00:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
2 938 402 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
12 780 451 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
13 711 066 ₫
19:45
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
21:50
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
+1
3 523 360 ₫
21:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
18:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
11 195 239 ₫
21:55
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
21:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
12 058 749 ₫