21:10
Tenerife Sur (TFS)
T6, 23 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
4 543 430 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
5 217 677 ₫
11:50
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 24 Thá
3g
Bay thẳng
14:50
La Parra (XRY)
T7, 24 Thá
3 477 398 ₫
14:25
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 24 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
17:20
La Parra (XRY)
T7, 24 Thá
3 098 568 ₫
15:25
Tenerife Sur (TFS)
T7, 24 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
09:30
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
3 843 274 ₫
18:40
Hamburg (HAM)
T7, 24 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
2 230 009 ₫
20:05
Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 24 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
13:45
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
1 763 975 ₫
19:05
Frankfurt-Hahn (HHN)
T7, 24 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
2 734 904 ₫
21:00
Hanover (HAJ)
T7, 24 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
12:40
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
2 361 130 ₫
21:00
Hamburg (HAM)
T7, 24 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
3 109 627 ₫
20:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 24 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
+1
3 533 954 ₫
06:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 25 Thá
3g
Bay thẳng
09:30
La Parra (XRY)
CN, 25 Thá
2 351 967 ₫
19:10
Hanover (HAJ)
CN, 25 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
T2, 26 Thá
+1
2 315 317 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:40
La Parra (XRY)
T3, 27 Thá
+1
8 065 693 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
09:40
La Parra (XRY)
T3, 27 Thá
+1
10 545 306 ₫
09:30
Keln-Bonn (CGN)
T2, 26 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
14:45
La Parra (XRY)
T2, 26 Thá
3 098 252 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
34g
3 điểm dừng
14:00
La Parra (XRY)
T4, 28 Thá
+1
10 575 006 ₫
07:30
Barahas (MAD)
T3, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
La Parra (XRY)
T3, 27 Thá
1 743 754 ₫
15:05
Frederik Shopen (WAW)
T3, 27 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
14:00
La Parra (XRY)
T4, 28 Thá
+1
3 225 898 ₫
19:25
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 27 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:00
La Parra (XRY)
T4, 28 Thá
+1
3 896 354 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
14:00
La Parra (XRY)
T6, 30 Thá
+1
12 766 152 ₫
08:30
Modlin (WMI)
T5, 29 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
09:35
La Parra (XRY)
T6, 30 Thá
+1
3 139 327 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
14:00
La Parra (XRY)
T7, 31 Thá
+1
8 647 050 ₫
08:15
Barahas (MAD)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
La Parra (XRY)
T6, 30 Thá
3 622 737 ₫
14:35
Frederik Shopen (WAW)
T6, 30 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
08:50
La Parra (XRY)
T7, 31 Thá
+1
2 908 680 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
14:00
La Parra (XRY)
T7, 31 Thá
11 641 037 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 1 Thá
+1
11 456 836 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 1 Thá
+1
8 362 375 ₫
20:00
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
CN, 1 Thá
+1
1 945 334 ₫
23:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:40
La Parra (XRY)
CN, 1 Thá
+1
3 479 926 ₫
04:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
T2, 2 Thá
+1
10 404 075 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
17:15
La Parra (XRY)
T2, 2 Thá
+1
10 390 804 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
08:50
La Parra (XRY)
T2, 2 Thá
+1
10 181 010 ₫
07:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:40
La Parra (XRY)
CN, 1 Thá
3 666 023 ₫
07:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
La Parra (XRY)
CN, 1 Thá
1 607 262 ₫
10:55
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:40
La Parra (XRY)
CN, 1 Thá
1 748 494 ₫
14:35
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
17:15
La Parra (XRY)
T2, 2 Thá
+1
8 904 869 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
09:40
La Parra (XRY)
T3, 3 Thá
+1
8 000 607 ₫
21:20
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
T3, 3 Thá
+1
5 509 303 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
T3, 3 Thá
+1
7 139 946 ₫
06:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
T2, 2 Thá
4 854 961 ₫
07:30
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:50
La Parra (XRY)
T2, 2 Thá
2 223 058 ₫
08:10
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
12:45
La Parra (XRY)
T3, 3 Thá
+1
3 590 194 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
09:35
La Parra (XRY)
T4, 4 Thá
+1
10 007 235 ₫
07:15
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
10:15
La Parra (XRY)
T4, 4 Thá
2 154 812 ₫
08:15
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
La Parra (XRY)
T4, 4 Thá
2 998 411 ₫
10:25
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
10:35
La Parra (XRY)
T6, 6 Thá
+1
4 226 527 ₫
19:55
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
42g 50ph
1 điểm dừng
14:45
La Parra (XRY)
CN, 8 Thá
+1
2 211 367 ₫
09:20
Dusseldorf (DUS)
T7, 7 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
14:45
La Parra (XRY)
CN, 8 Thá
+1
2 212 631 ₫
07:25
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
14:45
La Parra (XRY)
CN, 8 Thá
1 172 192 ₫