04:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
01:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
11 117 688 ₫
01:30
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1 159 471 ₫
06:30
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 975 120 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
16 469 043 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 128 703 ₫
02:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
05:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 200 557 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
3 384 718 ₫
02:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 574 639 ₫
06:35
Kondao (VCS)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1 400 355 ₫
02:45
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
05:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 352 431 ₫
02:45
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
5 501 709 ₫
08:00
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
4 449 544 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
15 093 062 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
643 201 ₫
07:25
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 142 948 ₫
07:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 306 280 ₫
08:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 485 060 ₫
09:30
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
6g
Bay thẳng
13:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
6 975 184 ₫
08:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 272 347 ₫
03:40
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1 168 967 ₫
03:40
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
04:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
8 224 234 ₫
08:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 839 010 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
713 155 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
60g 10ph
3 điểm dừng
20:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
14 073 816 ₫
07:55
Linhang (DLI)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
902 127 ₫
05:55
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
14 209 610 ₫
09:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 831 413 ₫
09:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 831 413 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
12 003 039 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
45g
2 điểm dừng
05:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
12 671 879 ₫
06:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
15 242 783 ₫
08:25
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
699 228 ₫
08:35
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1 185 743 ₫
06:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
64g 35ph
3 điểm dừng
01:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
+1
13 122 309 ₫
08:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
657 128 ₫
04:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
853 381 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
20:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
12 997 911 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
10 928 400 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
6 441 504 ₫
07:25
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
9 206 761 ₫
05:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2 168 270 ₫
10:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
5 232 337 ₫
10:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
2 990 947 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
690 681 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
690 681 ₫
10:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
715 371 ₫
06:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1 634 908 ₫
11:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1 828 944 ₫
11:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
03:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
3 538 554 ₫
06:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 808 876 ₫