22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
8 746 279 ₫
22:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
1 005 225 ₫
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
889 787 ₫
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
3 956 802 ₫
23:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
2 190 291 ₫
23:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4g 55ph
Bay thẳng
04:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
2 505 316 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
3 669 421 ₫
23:50
Côn Đảo, Kondao (VCS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
+1
1 369 160 ₫
00:00
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
4 099 885 ₫
00:05
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
3 026 612 ₫
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
892 825 ₫
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
8g 50ph
Bay thẳng
09:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
7 659 335 ₫
00:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 137 068 ₫
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 532 110 ₫
00:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 061 790 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
5g 30ph
Bay thẳng
06:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
5 294 368 ₫
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
908 014 ₫
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 747 798 ₫
01:15
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 685 825 ₫
01:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 978 310 ₫
01:30
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
628 532 ₫
01:49
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
39g 26ph
2 điểm dừng
17:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
6 233 368 ₫
02:10
Vinh (VII)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 096 664 ₫
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 160 216 ₫
02:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
39g
2 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
6 747 676 ₫
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 650 890 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
4 254 815 ₫
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
18:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 489 580 ₫
03:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
8 238 654 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
12 159 001 ₫
03:30
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
611 216 ₫
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 598 821 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
8 877 210 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
9 645 786 ₫
03:55
Diên Cát (YNJ)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
9 622 395 ₫
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
21:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
10 972 720 ₫
04:20
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
3 456 468 ₫
04:20
Sihanoukville (KOS)
T2, 14 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
4 814 387 ₫
04:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 101 039 ₫
04:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
10 736 679 ₫
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
11 178 990 ₫
04:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 065 435 ₫
04:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 261 073 ₫
04:55
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
32g
2 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
3 803 390 ₫
05:00
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
3 568 868 ₫
05:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
12 503 190 ₫
05:25
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 189 380 ₫
05:30
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 701 622 ₫
05:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 765 296 ₫
05:45
Male (MLE)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
+1
8 771 189 ₫