Chuyến bay đến Thành phố Hồ Chí Minh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Thành phố Hồ Chí Minh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Arabia
G9 286
22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
8 746 279 ₫
VietJet Air
VJ 123
22:30
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
1 005 225 ₫
VietJet Air
VJ 621
22:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
889 787 ₫
Cathay Pacific
CX 933
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
3 956 802 ₫
Tigerair
TR 502
23:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
2 190 291 ₫
VietJet Air
VJ 869
23:10
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
4g 55ph
Bay thẳng
04:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
2 505 316 ₫
China Eastern
MU 5720
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
3 669 421 ₫
Heron Aviation
0V 8072
23:50
Côn Đảo, Kondao (VCS)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
1 369 160 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 812
00:00
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
00:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
4 099 885 ₫
Air-India Express
IX 9092
00:05
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
3 026 612 ₫
VietJet Air
VJ 625
00:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
892 825 ₫
VietJet Air
VJ 86
00:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
8g 50ph
Bay thẳng
09:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
7 659 335 ₫
VietJet Air
VJ 197
00:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 137 068 ₫
Sichuan Airlines
3U 6880
00:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 532 110 ₫
Thai AirAsia
FD 656
00:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 061 790 ₫
VietJet Air
VJ 829
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
5g 30ph
Bay thẳng
06:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
5 294 368 ₫
Vietnam Airlines
VN 1393
00:45
Quy Nhơn, Fukat (UIH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
908 014 ₫
Sichuan Airlines
3U 6880
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 747 798 ₫
China Eastern
MU 5659
01:15
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 685 825 ₫
Qingdao Airlines
QW 9772
01:20
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 978 310 ₫
VietJet Air
VJ 336
01:30
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
628 532 ₫
United Airlines
UA 2610
01:49
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
39g 26ph
2 điểm dừng
17:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
6 233 368 ₫
Vietnam Airlines
VN 6421
02:10
Vinh (VII)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 096 664 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 980
02:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 160 216 ₫
Hainan Airlines
HU 406
02:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
39g
2 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
6 747 676 ₫
China Eastern
MU 5704
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 650 890 ₫
Air-India Express
IX 9184
02:30
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
4 254 815 ₫
China Eastern
MU 5132
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
18:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 489 580 ₫
Gulf Air
GF 46
03:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
8 238 654 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
33g 35ph
3 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
12 159 001 ₫
VietJet Air
VJ 330
03:30
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
611 216 ₫
Tigerair
TR 451
03:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 598 821 ₫
Uzbekistan Airways
HY 423
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
02:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
8 877 210 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
11:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
9 645 786 ₫
Korean Air
KE 116
03:55
Diên Cát (YNJ)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
15:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
9 622 395 ₫
Azimuth
A4 7020
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
21:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
10 972 720 ₫
China Southern Airlines
CZ 5102
04:20
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
3 456 468 ₫
Cambodia Angkor Air
K6 130
04:20
Sihanoukville (KOS)
T2, 14 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
04:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
4 814 387 ₫
Juneyao Airlines
HO 1120
04:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 101 039 ₫
S7 Airlines
S7 5233
04:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
10 736 679 ₫
Belavia
B2 975
04:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
15:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
11 178 990 ₫
Tigerair
TR 277
04:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 065 435 ₫
VietJet Air
VJ 808
04:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 261 073 ₫
Air-India Express
IX 9152
04:55
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
32g
2 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
3 803 390 ₫
Air-India Express
IX 9136
05:00
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
3 568 868 ₫
S7 Airlines
S7 2506
05:20
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
18:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
12 503 190 ₫
Tigerair
TR 552
05:25
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
2 189 380 ₫
China Southern Airlines
CZ 8712
05:30
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
3 701 622 ₫
VietJet Air
VJ 826
05:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
07:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1 765 296 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 75
05:45
Male (MLE)
T2, 14 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá +1
8 771 189 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 517346 ₫ · cao nhất: 675922 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 611216 ₫ 15.09.2026 — 604532 ₫ 16.09.2026 — 623671 ₫ 17.09.2026 — 613342 ₫ 18.09.2026 — 613038 ₫ 19.09.2026 — 608785 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 617899 ₫ 22.09.2026 — 647366 ₫ 23.09.2026 — 604532 ₫ 24.09.2026 — 585090 ₫ 25.09.2026 — 608178 ₫ 26.09.2026 — 610304 ₫ 27.09.2026 — 675922 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 608178 ₫ 30.09.2026 — 517346 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
611216 ₫
15
Giá tốt
604532 ₫
16
placeholder
623671 ₫
17
placeholder
613342 ₫
18
placeholder
613038 ₫
19
placeholder
608785 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
617899 ₫
22
placeholder
647366 ₫
23
Giá tốt
604532 ₫
24
Giá tốt
585090 ₫
25
placeholder
608178 ₫
26
placeholder
610304 ₫
27
placeholder
675922 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
608178 ₫
30
Giá tốt
517346 ₫

Các hãng hàng không bay đến Thành phố Hồ Chí Minh

VietJet Air
Giá từ
₫517 346
Vietravel Airlines
Giá từ
₫585 090
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫586 609
Vietnam Airlines
Giá từ
₫620 633
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
₫808 676
Heron Aviation
Giá từ
₫1 297 466
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫1 451 182
Tigerair
Giá từ
₫1 496 142
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 533 204
Spring Airlines
Giá từ
₫1 570 266
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 876 177
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫2 065 132
AirAsia Zest
Giá từ
₫2 428 459
Air Busan
Giá từ
₫2 521 417
Royal Brunei
Giá từ
₫2 571 541
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 819 430
T'Way Air
Giá từ
₫2 855 581
Lao Airlines
Giá từ
₫2 876 238
Qingdao Airlines
Giá từ
₫2 888 086
Cathay Pacific
Giá từ
₫2 914 515

Điểm đến phổ biến đến Thành phố Hồ Chí Minh

PQC
SGN
từ
₫483 018
NHA
SGN
từ
₫509 752
DAD
SGN
từ
₫526 763
HAN
SGN
từ
₫544 687
BKK
SGN
từ
₫726 654
KUL
SGN
từ
₫1 093 323
PXU
Pleiku — Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam → Việt Nam
SGN
từ
₫1 160 156
UIH
SGN
từ
₫1 205 420
HUI
Huế — Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam → Việt Nam
SGN
từ
₫1 209 976

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Thành phố Hồ Chí Minh do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, China Eastern, Tigerair, Sichuan Airlines, Россия, Air-India Express, Cambodia Angkor Air, S7 Airlines, Победа, Аэрофлот, Air China, Белавиа, China Southern Airlines, Sun PhuQuoc Airways, Thai AirAsia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VJ621), do VietJet Air khai thác, đến Thành phố Hồ Chí Minh lúc 00:00.
Vé rẻ nhất đến Thành phố Hồ Chí Minh từ Phú Quốc có giá ₫611 216 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay VJ330, do VietJet Air khai thác.