11:45
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
46g
3 điểm dừng
14:45
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
21 721 714 ₫
17:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Hoài An (HIA)
T6, 23 Thá
+1
4 389 498 ₫
16:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
23:45
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
69 721 939 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T6, 23 Thá
+1
9 115 784 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
40g 5ph
4 điểm dừng
10:35
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
16 600 164 ₫
14:15
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
61g 40ph
3 điểm dừng
06:55
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
12 176 893 ₫
15:00
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
14 672 938 ₫
15:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
60g 40ph
4 điểm dừng
08:55
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
23 898 169 ₫
16:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Hoài An (HIA)
T6, 23 Thá
+1
13 456 499 ₫
21:30
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:45
Hoài An (HIA)
T5, 22 Thá
2 931 648 ₫
18:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
59g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
11 320 696 ₫
19:45
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
13 440 551 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
12 441 758 ₫
21:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Hoài An (HIA)
T6, 23 Thá
+1
10 529 229 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
40g
2 điểm dừng
18:20
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
9 600 796 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
40g
2 điểm dừng
18:20
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
14 142 896 ₫
22:10
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
13 686 966 ₫
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
22 268 329 ₫
23:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
13 940 573 ₫
03:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Hoài An (HIA)
T6, 23 Thá
3 819 429 ₫
06:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
31g 20ph
4 điểm dừng
18:20
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
15 038 807 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
14 934 362 ₫
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
08:55
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
13 789 534 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
14 505 951 ₫
11:45
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
14 262 038 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
28g
3 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
13 841 131 ₫
12:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
08:55
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
15 644 837 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
14 561 300 ₫
13:45
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
16 582 339 ₫
14:15
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
06:55
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
12 817 009 ₫
15:55
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
63g 25ph
2 điểm dừng
07:20
Hoài An (HIA)
T2, 26 Thá
+1
9 505 107 ₫
21:30
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:45
Hoài An (HIA)
T6, 23 Thá
4 484 874 ₫
22:00
Dayun (DYG)
T6, 23 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
3 514 538 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
22 068 508 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
9 201 779 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
12:20
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
19 700 049 ₫
22:40
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
+1
27 365 488 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
29g
3 điểm dừng
08:55
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
9 400 662 ₫
00:05
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
104 479 245 ₫
00:55
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
12:20
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
26 178 444 ₫
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
63g 30ph
4 điểm dừng
22:20
Hoài An (HIA)
T2, 26 Thá
+1
22 108 848 ₫
05:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
4 503 950 ₫
08:35
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
12:20
Hoài An (HIA)
CN, 25 Thá
+1
20 548 742 ₫
15:55
Ignatevo (BQS)
T7, 24 Thá
93g 25ph
3 điểm dừng
12:20
Hoài An (HIA)
T4, 28 Thá
+1
10 493 580 ₫
13:30
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
42g 50ph
4 điểm dừng
12:20
Hoài An (HIA)
T2, 26 Thá
+1
24 358 165 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
70g
4 điểm dừng
16:30
Hoài An (HIA)
T3, 27 Thá
+1
17 675 258 ₫
16:15
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
72g 20ph
3 điểm dừng
21:35
Hoài An (HIA)
T3, 27 Thá
+1
24 441 658 ₫
16:30
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:45
Hoài An (HIA)
T7, 24 Thá
2 741 521 ₫
20:45
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
85g 25ph
4 điểm dừng
13:10
Hoài An (HIA)
T4, 28 Thá
+1
15 120 737 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
85g
2 điểm dừng
15:30
Hoài An (HIA)
T4, 28 Thá
+1
17 346 288 ₫