06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
5 035 847 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
8 270 855 ₫
06:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
15g 15ph
2 điểm dừng
22:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
6 707 880 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
7 823 379 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
13:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
10 589 343 ₫
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
9 218 968 ₫
07:25
Van (VAN)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
3 292 424 ₫
07:40
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 516 860 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
25g 50ph
2 điểm dừng
09:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
6 559 329 ₫
07:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
782 247 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
9 132 086 ₫
08:25
Bremen (BRE)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
4 293 092 ₫
08:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
3 288 474 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
4 455 313 ₫
09:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
4 670 089 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
5 786 196 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
4 712 619 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
7 411 750 ₫
10:15
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 785 710 ₫
10:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
19 867 853 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
40g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
4 728 112 ₫
11:05
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 713 956 ₫
11:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
3 634 486 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5 313 203 ₫
11:55
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
02:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
10 096 300 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
7 549 669 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
4 480 224 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
8 712 862 ₫
13:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
804 727 ₫
13:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
06:40
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
6 962 148 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
4 870 284 ₫
13:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
793 791 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
22:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
6 316 605 ₫
15:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 466 736 ₫
15:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
3 766 936 ₫
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
9 473 237 ₫
15:45
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
11 828 179 ₫
16:00
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
04:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
2 730 725 ₫
16:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
4 145 149 ₫
16:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
20:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
7 590 072 ₫
16:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
3 207 364 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
801 993 ₫
17:00
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
8 738 988 ₫
17:40
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
4 324 382 ₫
17:55
Diyarbakir (DIY)
CN, 13 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5 475 728 ₫
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
20:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
6 757 397 ₫
18:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
8 052 737 ₫
18:05
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
04:00
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
2 629 261 ₫
18:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
19g
3 điểm dừng
13:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
10 524 941 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
1 713 348 ₫