00:40
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:55
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 023 159 ₫
05:55
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:00
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 048 300 ₫
01:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:25
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
918 774 ₫
06:35
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:40
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 088 081 ₫
02:25
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
03:25
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
838 576 ₫
07:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
3 954 835 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
4 522 266 ₫
07:40
Siargao (Saiyak) (IAO)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 677 153 ₫
07:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
4 381 283 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
14 173 374 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
07:00
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
+1
5 868 126 ₫
03:35
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
01:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 143 799 ₫
08:50
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
922 593 ₫
04:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
01:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 898 041 ₫
09:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
15:35
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
3 675 097 ₫
09:30
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
6 574 630 ₫
09:35
Busuanga (USU)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
2 089 917 ₫
09:50
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
10:50
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
870 401 ₫
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 132 979 ₫
12:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
14:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
9 969 353 ₫
05:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
02:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
4 262 896 ₫
05:45
El Nido (ENI)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
3 179 907 ₫
05:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
04:25
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
4 849 422 ₫
11:00
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
971 921 ₫
11:00
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 029 524 ₫
06:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 152 366 ₫
11:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
07:40
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
6 252 566 ₫
11:35
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
06:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
8 018 191 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
4 948 397 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
+1
13 335 434 ₫
07:05
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:05
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 113 222 ₫
12:10
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
820 755 ₫
12:10
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 038 434 ₫
07:45
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:45
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 056 574 ₫
12:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 749 420 ₫
08:30
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:40
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 006 610 ₫
08:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
09:40
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 526 012 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
+1
11 654 780 ₫
08:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
14 425 424 ₫
13:50
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:55
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 049 573 ₫
09:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
3 701 830 ₫
14:40
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:45
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 104 630 ₫
09:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
02:00
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 403 806 ₫
10:15
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:20
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
827 756 ₫
15:50
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
16:50
Caticlan (MPH)
T3, 3 Thá
1 001 200 ₫
16:15
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
2 350 878 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
10:00
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
+1
12 802 691 ₫
11:35
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
15g
2 điểm dừng
02:35
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
5 213 495 ₫
11:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
01:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
+1
7 224 487 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g
2 điểm dừng
08:00
Caticlan (MPH)
T5, 5 Thá
+1
13 769 202 ₫