01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
42g 44ph
4 điểm dừng
12:29
Cozumel (CZM)
T7, 24 Thá
+1
31 649 603 ₫
06:00
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 25 Thá
12g 52ph
1 điểm dừng
19:52
Cozumel (CZM)
CN, 25 Thá
2 395 977 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
57g 52ph
3 điểm dừng
14:42
Cozumel (CZM)
T5, 29 Thá
+1
27 244 157 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
45g 47ph
4 điểm dừng
14:42
Cozumel (CZM)
T5, 29 Thá
+1
29 545 071 ₫
09:50
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
60g 52ph
2 điểm dừng
14:42
Cozumel (CZM)
T6, 30 Thá
+1
44 392 813 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
81g 3ph
3 điểm dừng
11:58
Cozumel (CZM)
T7, 31 Thá
+1
27 801 717 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
50g 27ph
3 điểm dừng
14:42
Cozumel (CZM)
T6, 30 Thá
+1
26 536 184 ₫
13:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 29 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Cozumel (CZM)
T5, 29 Thá
8 160 770 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
13:05
Cozumel (CZM)
T7, 31 Thá
+1
23 544 495 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
13:05
Cozumel (CZM)
T7, 31 Thá
+1
24 200 872 ₫
04:25
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
19g 21ph
1 điểm dừng
00:46
Cozumel (CZM)
T2, 2 Thá
+1
2 411 925 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
46g 19ph
4 điểm dừng
15:04
Cozumel (CZM)
T5, 5 Thá
+1
31 600 195 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 2ph
3 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T5, 5 Thá
+1
29 676 409 ₫
12:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
59g 2ph
4 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T6, 6 Thá
+1
22 551 644 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
53g 47ph
4 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T6, 6 Thá
+1
19 655 332 ₫
12:10
Huares (MEX)
T4, 4 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
15:14
Cozumel (CZM)
T4, 4 Thá
5 257 579 ₫
12:10
Huares (MEX)
T5, 5 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
15:14
Cozumel (CZM)
T5, 5 Thá
5 583 734 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
41g 20ph
4 điểm dừng
11:45
Cozumel (CZM)
CN, 8 Thá
+1
23 366 877 ₫
22:55
Huares (MEX)
T6, 6 Thá
37g 47ph
2 điểm dừng
13:42
Cozumel (CZM)
CN, 8 Thá
+1
4 947 996 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
45g
3 điểm dừng
14:00
Cozumel (CZM)
T2, 9 Thá
+1
23 276 816 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
46g 4ph
4 điểm dừng
15:14
Cozumel (CZM)
T3, 10 Thá
+1
23 957 584 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
69g 55ph
3 điểm dừng
14:05
Cozumel (CZM)
T5, 12 Thá
+1
22 732 390 ₫
01:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
21g 47ph
2 điểm dừng
23:42
Cozumel (CZM)
T4, 11 Thá
4 983 020 ₫
21:10
Huares (MEX)
T6, 13 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
00:14
Cozumel (CZM)
T7, 14 Thá
+1
2 268 392 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
11:45
Cozumel (CZM)
CN, 15 Thá
+1
26 172 503 ₫
06:45
Dubai (DXB)
CN, 15 Thá
41g 29ph
3 điểm dừng
15:14
Cozumel (CZM)
T2, 16 Thá
+1
22 017 537 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
46g 7ph
3 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T3, 17 Thá
+1
25 926 401 ₫
15:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
55g 48ph
2 điểm dừng
15:03
Cozumel (CZM)
T4, 18 Thá
+1
17 545 171 ₫
12:10
Huares (MEX)
T2, 16 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
15:14
Cozumel (CZM)
T2, 16 Thá
3 308 463 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
44g 58ph
2 điểm dừng
15:03
Cozumel (CZM)
T4, 18 Thá
+1
28 453 716 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 18 Thá
56g 2ph
2 điểm dừng
15:02
Cozumel (CZM)
T6, 20 Thá
+1
25 743 153 ₫
21:10
Huares (MEX)
T4, 18 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
00:14
Cozumel (CZM)
T5, 19 Thá
+1
3 050 790 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
69g 4ph
4 điểm dừng
14:04
Cozumel (CZM)
T7, 21 Thá
+1
21 152 583 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
68g 54ph
4 điểm dừng
14:04
Cozumel (CZM)
T7, 21 Thá
+1
21 812 087 ₫
14:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 Thá
53g 44ph
2 điểm dừng
12:19
Cozumel (CZM)
T7, 21 Thá
+1
17 516 089 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
44g 42ph
4 điểm dừng
13:42
Cozumel (CZM)
T2, 23 Thá
+1
27 571 563 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
14:20
Cozumel (CZM)
T3, 24 Thá
+1
26 743 197 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
T3, 24 Thá
52g 59ph
2 điểm dừng
14:04
Cozumel (CZM)
T5, 26 Thá
+1
22 992 251 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 Thá
53g 32ph
2 điểm dừng
14:22
Cozumel (CZM)
T2, 14 Thá
+1
40 222 211 ₫
09:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 24 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:05
Cozumel (CZM)
T5, 24 Thá
7 846 810 ₫
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 4 Thá
28g 12ph
2 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T3, 5 Thá
+1
29 513 174 ₫
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 6 Thá
30g 34ph
3 điểm dừng
15:14
Cozumel (CZM)
T5, 7 Thá
+1
24 780 635 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 6 Thá
46g 29ph
4 điểm dừng
12:29
Cozumel (CZM)
T6, 8 Thá
+1
23 279 005 ₫
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 11 Thá
39g 17ph
3 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T3, 12 Thá
+1
22 629 196 ₫
21:10
Huares (MEX)
T2, 11 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
00:14
Cozumel (CZM)
T3, 12 Thá
+1
2 009 156 ₫
00:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 27 Thá
46g 59ph
3 điểm dừng
15:14
Cozumel (CZM)
T5, 28 Thá
+1
17 790 335 ₫
21:10
Huares (MEX)
T4, 27 Thá
2g 4ph
Bay thẳng
00:14
Cozumel (CZM)
T5, 28 Thá
+1
1 729 594 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 1 Thá
44g 32ph
4 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T3, 2 Thá
+1
25 367 902 ₫
22:25
Koltsovo (SVX)
CN, 21 Thá
51g 17ph
4 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T3, 23 Thá
+1
30 263 051 ₫
02:50
Koltsovo (SVX)
T2, 22 Thá
46g 52ph
4 điểm dừng
15:42
Cozumel (CZM)
T3, 23 Thá
+1
25 888 876 ₫