11:25
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
793 386 ₫
11:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
4 096 454 ₫
09:55
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
3 625 769 ₫
09:00
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
12:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 183 873 ₫
10:10
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
23:25
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
4 904 797 ₫
09:25
Dzhon Lennon (LPL)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 589 317 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
2 102 965 ₫
12:45
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
13:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
6 136 088 ₫
11:50
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
6 395 140 ₫
14:20
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
5 672 405 ₫
11:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
2 720 998 ₫
11:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 740 165 ₫
11:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
2 130 334 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
2 710 495 ₫
12:20
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
5 252 003 ₫
14:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:55
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
2 351 515 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
00:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 408 407 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
7 494 677 ₫
13:05
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:55
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 353 179 ₫
15:05
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
2 338 148 ₫
13:05
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 2 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 880 365 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
8 189 407 ₫
13:40
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
22:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 895 787 ₫
13:45
Genoa (GOA)
T2, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
09:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 195 820 ₫
13:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
15:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
515 557 ₫
15:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
657 177 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 189 455 ₫
14:05
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:40
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 966 756 ₫
16:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
13:25
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
3 392 495 ₫
16:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
13:25
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
4 187 154 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
9 151 462 ₫
14:50
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
4 469 437 ₫
16:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
13:25
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
3 406 180 ₫
19:05
Aktobe (AKX)
T2, 2 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
8 501 606 ₫
15:20
Leken (LIL)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
12:10
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 336 802 ₫
17:25
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
7g
1 điểm dừng
00:25
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 394 405 ₫
16:25
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 842 494 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 599 991 ₫
18:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
7 104 827 ₫
15:45
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
1 104 630 ₫
17:05
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:25
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
5 113 566 ₫
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
13:25
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
3 316 435 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T2, 2 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
23:55
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
9 124 093 ₫
19:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 507 700 ₫
16:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:25
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
597 983 ₫
15:50
Shennon (SNN)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:55
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
830 302 ₫
17:10
Sent-Edzhido (PEG)
T2, 2 Thá
6g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
4 264 487 ₫
16:15
Lids - Bredford (LBA)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:50
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
1 278 391 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
09:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
3 927 147 ₫
21:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
13:25
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
8 788 026 ₫