06:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
18:35
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 291 755 ₫
07:00
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 346 072 ₫
07:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:00
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 020 414 ₫
07:05
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
3 964 700 ₫
07:10
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:40
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 241 266 ₫
07:20
Perugia, Sent-Edzhido (PEG)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 693 967 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
06:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
6 779 270 ₫
07:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
6 112 765 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:25
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 920 226 ₫
07:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
4 115 378 ₫
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
06:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
4 139 680 ₫
08:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 492 193 ₫
08:00
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 191 810 ₫
08:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 438 484 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
3 047 269 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
4 409 442 ₫
08:50
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
5 608 785 ₫
09:20
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:00
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
6 345 464 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
20:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
19 380 278 ₫
10:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 752 294 ₫
10:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 009 235 ₫
11:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
19g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
3 323 106 ₫
11:25
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:45
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 845 799 ₫
11:25
Montpellier (MPL)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 947 931 ₫
11:45
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
06:40
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
3 151 163 ₫
12:00
Leeds Bradford, Lids - Bredford (LBA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 315 694 ₫
12:05
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
57g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
+1
5 683 213 ₫
13:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
12 647 791 ₫
13:15
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
15:15
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 189 015 ₫
13:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:05
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
3 218 604 ₫
13:20
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:15
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
4 422 808 ₫
13:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 660 550 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:45
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
+1
21 014 946 ₫
13:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:25
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 881 949 ₫
13:50
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:00
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 709 460 ₫
14:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
6g
Bay thẳng
20:30
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
4 528 222 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
8 264 475 ₫
14:40
Szczecin (SZZ)
CN, 13 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 637 463 ₫
14:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
+1
10 457 804 ₫
15:30
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
3 724 710 ₫
15:55
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:20
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 614 011 ₫
16:05
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:35
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 314 782 ₫
16:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
4 257 549 ₫
16:15
Trieste, Dei-Legionari (TRS)
CN, 13 thá
28g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
4 211 374 ₫
16:30
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
1 931 770 ₫
16:30
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
6 450 574 ₫
17:35
Thessaloniki (SKG)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:40
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 835 834 ₫
17:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 926 909 ₫
17:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
921 380 ₫
17:55
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:50
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
1 781 700 ₫