21:00
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:50
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
+1
815 345 ₫
21:15
Birmingham (BHX)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:45
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
+1
957 600 ₫
22:15
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:40
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
4 653 065 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
+1
2 095 645 ₫
23:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
1 054 665 ₫
00:25
Pescara (PSR)
CN, 1 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1 555 265 ₫
02:45
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
13:15
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
6 758 894 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
+1
1 991 261 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
10 916 769 ₫
02:05
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
08:15
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
4 409 289 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
10 365 568 ₫
05:40
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
7 425 300 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
10 443 857 ₫
04:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
18:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
7 760 412 ₫
04:55
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
7 365 152 ₫
06:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
00:35
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
5 476 047 ₫
06:25
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
8 026 784 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
21:05
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
9 401 603 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
19:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
9 554 679 ₫
06:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
7 859 068 ₫
04:15
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
11:25
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
5 453 770 ₫
05:45
Kutaisi (KUT)
CN, 1 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
14:05
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
6 973 392 ₫
04:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
18:05
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
7 094 643 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
10 416 488 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1 828 638 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
8 069 747 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
29g
2 điểm dừng
09:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
7 958 043 ₫
06:05
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
6 353 131 ₫
07:55
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
11:20
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
8 337 073 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
8 198 954 ₫
07:15
Paphos (PFO)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:35
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
2 776 372 ₫
07:25
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
17:50
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
2 781 782 ₫
07:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
42g
3 điểm dừng
23:25
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
6 309 850 ₫
07:35
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:20
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
7 038 632 ₫
05:45
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
2 403 389 ₫
08:00
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
52g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
1 396 460 ₫
08:00
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
5 762 468 ₫
06:15
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
18:30
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
2 328 919 ₫
08:25
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:20
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1 037 480 ₫
06:45
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
2 908 126 ₫
06:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 1 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
4 389 876 ₫
06:55
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1 434 650 ₫
08:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:10
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1 598 546 ₫
05:55
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
3 295 430 ₫
08:55
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
23:25
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
6 468 973 ₫
09:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:15
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1 360 181 ₫
09:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
06:45
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
10 216 948 ₫
07:05
Flesland (BGO)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:25
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
1 587 408 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
3 033 514 ₫
08:00
Vaernes (TRD)
CN, 1 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
+1
3 205 049 ₫