13:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:50
La Romana (LRM)
T6, 23 Thá
+1
21 125 065 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
12:40
La Romana (LRM)
T7, 24 Thá
+1
36 798 046 ₫
00:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
73g 35ph
3 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
44 212 692 ₫
18:00
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
12:40
La Romana (LRM)
T7, 24 Thá
+1
41 005 860 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
65g 45ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
18 755 668 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
64g 50ph
1 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
17 978 586 ₫
07:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 23 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
15:40
La Romana (LRM)
T7, 24 Thá
+1
29 987 554 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
53g 50ph
3 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
28 141 632 ₫
22:50
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
52g 50ph
3 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
26 129 662 ₫
00:30
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
51g 10ph
3 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
26 692 225 ₫
23:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
18 912 648 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
16 474 768 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
23 299 644 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
22 864 040 ₫
09:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
19 076 195 ₫
10:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
32 185 899 ₫
14:20
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
22 640 766 ₫
13:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
17 438 537 ₫
19:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 24 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
+1
15 878 744 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
35 392 419 ₫
02:35
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
35 464 967 ₫
02:35
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
18:40
La Romana (LRM)
CN, 25 Thá
38 265 903 ₫
23:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
141g 25ph
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
27 482 441 ₫
13:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
127g 25ph
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
34 953 375 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
126g
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
40 022 390 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
123g 35ph
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
22 934 087 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
122g 30ph
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
28 072 211 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
T3, 27 Thá
120g
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
32 322 866 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
119g
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
23 937 258 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
14:50
La Romana (LRM)
T6, 30 Thá
+1
38 161 458 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
102g
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
29 394 032 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
98g 10ph
3 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
26 938 953 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
96g 45ph
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
31 598 006 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
95g
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
29 044 111 ₫
07:05
Sharjah (SHJ)
T5, 29 Thá
85g 55ph
4 điểm dừng
13:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
18 806 952 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 29 Thá
56g 5ph
1 điểm dừng
12:50
La Romana (LRM)
T7, 31 Thá
+1
25 730 958 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
80g 10ph
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
26 170 627 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
12:50
La Romana (LRM)
T7, 31 Thá
+1
35 455 899 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
47g 55ph
3 điểm dừng
10:50
La Romana (LRM)
T7, 31 Thá
+1
34 470 239 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
64g 47ph
4 điểm dừng
11:02
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
21 903 398 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
61g 25ph
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
32 633 699 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
19 315 730 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
16:40
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
23 419 412 ₫
17:30
Zvartnots (EVN)
T6, 30 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
12:50
La Romana (LRM)
T7, 31 Thá
+1
24 512 643 ₫
17:00
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 30 Thá
50g
4 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
23 605 786 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
14:00
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
22 482 222 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
16:40
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
24 883 203 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
16:40
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
28 010 607 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
14:40
La Romana (LRM)
CN, 1 Thá
+1
26 378 265 ₫
08:00
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
12:50
La Romana (LRM)
T7, 31 Thá
22 425 622 ₫