21:00
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Liễu Châu (LZH)
T6, 23 Thá
+1
9 959 160 ₫
21:30
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
09:35
Liễu Châu (LZH)
T7, 24 Thá
+1
15 377 784 ₫
00:30
Dushanbe (DYU)
T6, 23 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
09:35
Liễu Châu (LZH)
T7, 24 Thá
+1
15 109 792 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
CN, 25 Thá
+1
10 545 803 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Liễu Châu (LZH)
CN, 25 Thá
+1
7 429 969 ₫
07:50
Urumqi (URC)
T7, 24 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Liễu Châu (LZH)
T7, 24 Thá
6 412 101 ₫
19:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
CN, 25 Thá
+1
4 134 327 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
69g 35ph
2 điểm dừng
23:10
Liễu Châu (LZH)
T3, 27 Thá
+1
14 707 023 ₫
23:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
11:30
Liễu Châu (LZH)
T2, 26 Thá
+1
17 340 659 ₫
12:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
CN, 25 Thá
4 134 327 ₫
17:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
46g
2 điểm dừng
20:30
Liễu Châu (LZH)
T3, 27 Thá
+1
17 653 681 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
46g
2 điểm dừng
23:10
Liễu Châu (LZH)
T3, 27 Thá
+1
14 367 733 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
T2, 26 Thá
+1
7 217 014 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
T3, 27 Thá
+1
8 095 727 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
21:55
Liễu Châu (LZH)
T4, 28 Thá
+1
13 077 183 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
T4, 28 Thá
+1
6 844 265 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
44g
2 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T5, 29 Thá
+1
10 524 226 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Liễu Châu (LZH)
T4, 28 Thá
+1
12 718 193 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
T5, 29 Thá
+1
15 350 891 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
T5, 29 Thá
+1
7 028 450 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T5, 29 Thá
+1
8 289 919 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T5, 29 Thá
+1
12 700 994 ₫
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Liễu Châu (LZH)
T5, 29 Thá
3 576 454 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
15g
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
T6, 30 Thá
+1
7 025 949 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
46g
2 điểm dừng
23:10
Liễu Châu (LZH)
T7, 31 Thá
+1
14 261 412 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T6, 30 Thá
+1
16 915 687 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
T7, 31 Thá
+1
8 590 120 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
15g
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
CN, 1 Thá
+1
7 243 594 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
CN, 1 Thá
+1
11 178 413 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
19:35
Liễu Châu (LZH)
T2, 2 Thá
+1
11 656 233 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
CN, 1 Thá
3 987 979 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
T2, 2 Thá
+1
7 028 450 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T2, 2 Thá
+1
11 367 289 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
T3, 3 Thá
+1
6 844 265 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T4, 4 Thá
+1
15 540 080 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
T4, 4 Thá
+1
6 977 166 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Liễu Châu (LZH)
T5, 5 Thá
+1
8 688 936 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
7 350 228 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
12 786 989 ₫
23:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
12 507 114 ₫
05:50
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
12:00
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
8 770 553 ₫
07:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
8 991 638 ₫
12:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
10:45
Liễu Châu (LZH)
T7, 7 Thá
+1
9 540 755 ₫
14:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
10:10
Liễu Châu (LZH)
T7, 7 Thá
+1
12 141 870 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
12 958 666 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
15g
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
6 977 166 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Liễu Châu (LZH)
T6, 6 Thá
+1
13 432 108 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Liễu Châu (LZH)
T7, 7 Thá
+1
12 507 114 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
22:05
Liễu Châu (LZH)
T7, 7 Thá
+1
15 957 234 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
29g 30ph
4 điểm dừng
23:10
Liễu Châu (LZH)
T7, 7 Thá
+1
12 738 206 ₫