18:05
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:45
Malmö Sturup (MMX)
T3, 3 Thá
4 289 377 ₫
20:55
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:45
Malmö Sturup (MMX)
T3, 3 Thá
1 747 911 ₫
20:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:20
Malmö Sturup (MMX)
T3, 3 Thá
4 340 656 ₫
21:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Malmö Sturup (MMX)
T3, 3 Thá
2 084 705 ₫
07:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T4, 4 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
21:00
Malmö Sturup (MMX)
T4, 4 Thá
8 567 675 ₫
20:40
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T6, 6 Thá
+1
2 667 447 ₫
06:30
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T6, 6 Thá
+1
2 667 447 ₫
14:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 5 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
22:40
Malmö Sturup (MMX)
T6, 6 Thá
+1
4 040 580 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
22:40
Malmö Sturup (MMX)
T6, 6 Thá
+1
9 766 397 ₫
20:15
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T6, 6 Thá
+1
3 108 065 ₫
13:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T6, 6 Thá
10g 30ph
2 điểm dừng
22:40
Malmö Sturup (MMX)
T6, 6 Thá
5 106 356 ₫
16:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
+1
2 563 307 ₫
21:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
+1
1 956 508 ₫
23:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
+1
2 070 777 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
22g
2 điểm dừng
20:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
6 656 115 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
6 488 351 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
18g 15ph
3 điểm dừng
20:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
9 013 674 ₫
08:40
Frederik Shopen (WAW)
T7, 7 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
3 232 780 ₫
09:45
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T2, 9 Thá
+1
4 068 435 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
22:10
Malmö Sturup (MMX)
CN, 8 Thá
+1
9 435 300 ₫
20:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:20
Malmö Sturup (MMX)
T7, 7 Thá
2 045 455 ₫
23:55
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Malmö Sturup (MMX)
CN, 8 Thá
+1
2 085 022 ₫
06:45
Cluj-Napoca (CLJ)
CN, 8 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
22:10
Malmö Sturup (MMX)
CN, 8 Thá
4 273 550 ₫
06:55
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Malmö Sturup (MMX)
T3, 10 Thá
+1
3 208 407 ₫
19:20
London-Stansted (STN)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:10
Malmö Sturup (MMX)
CN, 8 Thá
591 289 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
21:55
Malmö Sturup (MMX)
T2, 9 Thá
+1
5 300 393 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Malmö Sturup (MMX)
T3, 10 Thá
+1
6 592 808 ₫
05:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:10
Malmö Sturup (MMX)
T2, 9 Thá
2 303 748 ₫
06:50
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Malmö Sturup (MMX)
T3, 10 Thá
+1
2 675 044 ₫
08:05
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Malmö Sturup (MMX)
T3, 10 Thá
+1
3 159 977 ₫
08:40
Kastrup (CPH)
T3, 10 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Malmö Sturup (MMX)
T3, 10 Thá
4 730 311 ₫
18:10
Riga (RIX)
T3, 10 Thá
5g 45ph
2 điểm dừng
22:55
Malmö Sturup (MMX)
T3, 10 Thá
6 089 516 ₫
19:40
El-Prat (BCN)
T3, 10 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
20:45
Malmö Sturup (MMX)
T5, 12 Thá
+1
2 868 448 ₫
21:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Malmö Sturup (MMX)
T3, 10 Thá
1 982 780 ₫
06:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 11 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T6, 13 Thá
+1
2 586 098 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
20:45
Malmö Sturup (MMX)
T5, 12 Thá
+1
7 226 830 ₫
16:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 11 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
21:50
Malmö Sturup (MMX)
T5, 12 Thá
+1
2 531 970 ₫
21:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Malmö Sturup (MMX)
T4, 11 Thá
2 021 081 ₫
17:30
Nikola Tesla (BEG)
T5, 12 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T6, 13 Thá
+1
2 234 743 ₫
14:55
Yulemiste (TLL)
T6, 13 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
23:40
Malmö Sturup (MMX)
T6, 13 Thá
2 695 936 ₫
14:55
Stockholm Västerås (VST)
T6, 13 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Malmö Sturup (MMX)
T6, 13 Thá
1 963 472 ₫
14:55
Stockholm Västerås (VST)
T6, 13 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Malmö Sturup (MMX)
T6, 13 Thá
1 980 565 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
21:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 14 Thá
+1
7 201 507 ₫
05:40
Tashkent (TAS)
T7, 14 Thá
20g 5ph
3 điểm dừng
21:45
Malmö Sturup (MMX)
T7, 14 Thá
9 693 910 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T2, 16 Thá
+1
7 472 778 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Malmö Sturup (MMX)
T2, 16 Thá
+1
18 599 645 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Malmö Sturup (MMX)
T2, 16 Thá
+1
6 656 432 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Malmö Sturup (MMX)
T3, 17 Thá
+1
5 772 664 ₫
05:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 16 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:10
Malmö Sturup (MMX)
T2, 16 Thá
1 710 560 ₫
14:30
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Malmö Sturup (MMX)
T3, 17 Thá
+1
10 128 830 ₫