19:40
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Miyazaki (KMI)
T3, 3 Thá
3 202 710 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
15:15
Miyazaki (KMI)
T5, 5 Thá
+1
14 120 347 ₫
18:40
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:30
Miyazaki (KMI)
T4, 4 Thá
1 573 816 ₫
19:55
Osaka (ITM)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:00
Miyazaki (KMI)
T4, 4 Thá
1 574 133 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Miyazaki (KMI)
T6, 6 Thá
+1
12 892 188 ₫
13:45
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Miyazaki (KMI)
T5, 5 Thá
1 509 243 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
38g 30ph
3 điểm dừng
08:00
Miyazaki (KMI)
T7, 7 Thá
+1
12 725 374 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
19:55
Miyazaki (KMI)
T6, 6 Thá
+1
14 733 160 ₫
13:15
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Miyazaki (KMI)
T7, 7 Thá
+1
13 327 108 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
15:55
Miyazaki (KMI)
T6, 6 Thá
+1
22 866 548 ₫
20:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
54g
3 điểm dừng
05:50
Miyazaki (KMI)
CN, 8 Thá
+1
17 101 481 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
08:00
Miyazaki (KMI)
CN, 8 Thá
+1
16 527 285 ₫
13:45
Kansai (KIX)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Miyazaki (KMI)
T7, 7 Thá
1 860 598 ₫
16:45
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:05
Miyazaki (KMI)
T7, 7 Thá
3 774 373 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
08:25
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
+1
17 138 516 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Miyazaki (KMI)
CN, 8 Thá
+1
24 552 102 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
10:50
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
+1
20 765 384 ₫
12:15
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Miyazaki (KMI)
CN, 8 Thá
1 774 500 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Miyazaki (KMI)
T3, 10 Thá
+1
14 995 252 ₫
07:25
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
08:05
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
1 757 723 ₫
11:20
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
12:05
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
1 536 465 ₫
12:15
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
2 935 870 ₫
13:45
Kansai (KIX)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
1 796 974 ₫
15:10
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
45ph
Bay thẳng
15:55
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
1 525 703 ₫
18:25
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
19:05
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
1 735 249 ₫
19:40
Chubu (NGO)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:00
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
3 645 860 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Miyazaki (KMI)
T4, 11 Thá
+1
16 175 298 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Miyazaki (KMI)
T4, 11 Thá
+1
15 589 390 ₫
13:45
Kansai (KIX)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Miyazaki (KMI)
T3, 10 Thá
1 117 055 ₫
19:55
Osaka (ITM)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:00
Miyazaki (KMI)
T3, 10 Thá
1 574 133 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
19:55
Miyazaki (KMI)
T5, 12 Thá
+1
16 647 569 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Miyazaki (KMI)
T6, 13 Thá
+1
23 125 158 ₫
13:10
Fukuoka (FUK)
T4, 11 Thá
45ph
Bay thẳng
13:55
Miyazaki (KMI)
T4, 11 Thá
1 241 137 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Miyazaki (KMI)
T6, 13 Thá
+1
23 022 917 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Miyazaki (KMI)
T5, 12 Thá
+1
19 353 950 ₫
00:05
Almaty (ALA)
T5, 12 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Miyazaki (KMI)
T6, 13 Thá
+1
12 290 137 ₫
13:45
Kansai (KIX)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Miyazaki (KMI)
T5, 12 Thá
1 979 299 ₫
18:25
Fukuoka (FUK)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
19:05
Miyazaki (KMI)
T5, 12 Thá
1 525 703 ₫
13:45
Kansai (KIX)
T6, 13 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Miyazaki (KMI)
T6, 13 Thá
1 973 917 ₫
16:45
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:05
Miyazaki (KMI)
T7, 14 Thá
4 157 698 ₫
23:50
Manas (BSZ)
T7, 14 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
20:55
Miyazaki (KMI)
T2, 16 Thá
+1
15 820 144 ₫
07:25
Osaka (ITM)
CN, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:35
Miyazaki (KMI)
CN, 15 Thá
2 315 776 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
CN, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
10:50
Miyazaki (KMI)
CN, 15 Thá
1 427 893 ₫
06:15
Narita (NRT)
CN, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:30
Miyazaki (KMI)
CN, 15 Thá
1 421 562 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
38g 30ph
3 điểm dừng
08:00
Miyazaki (KMI)
T4, 18 Thá
+1
15 065 206 ₫
15:00
Osaka (ITM)
T4, 18 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Miyazaki (KMI)
T4, 18 Thá
1 610 218 ₫
01:30
Narita (NRT)
T6, 20 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Miyazaki (KMI)
CN, 22 Thá
+1
3 018 486 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:05
Miyazaki (KMI)
CN, 22 Thá
+1
16 848 886 ₫
09:30
Chubu (NGO)
T2, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:50
Miyazaki (KMI)
T2, 23 Thá
3 011 838 ₫
13:45
Kansai (KIX)
T2, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:55
Miyazaki (KMI)
T2, 23 Thá
2 929 856 ₫