09:35
Nagasaki (NGS)
T5, 22 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
02:15
Oita (OIT)
T6, 23 Thá
+1
3 544 518 ₫
07:15
Osaka (ITM)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
08:15
Oita (OIT)
T4, 28 Thá
2 492 205 ₫
08:00
Narita (NRT)
T4, 28 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T4, 28 Thá
1 529 596 ₫
07:30
Incheon (ICN)
T5, 29 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Oita (OIT)
T5, 29 Thá
5 247 024 ₫
11:05
Incheon (ICN)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Oita (OIT)
T6, 30 Thá
5 718 740 ₫
11:05
Incheon (ICN)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Oita (OIT)
T7, 31 Thá
5 155 774 ₫
08:40
Osaka (ITM)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Oita (OIT)
T7, 31 Thá
2 655 836 ₫
12:00
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 31 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Oita (OIT)
T2, 2 Thá
+1
3 665 462 ₫
11:05
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Oita (OIT)
CN, 1 Thá
2 034 100 ₫
01:05
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
02:05
Oita (OIT)
T2, 2 Thá
2 201 443 ₫
07:10
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Oita (OIT)
T2, 2 Thá
2 107 718 ₫
04:10
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
05:10
Oita (OIT)
T2, 2 Thá
1 689 206 ₫
04:20
Osaka (ITM)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:25
Oita (OIT)
T2, 2 Thá
2 144 527 ₫
11:05
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Oita (OIT)
T2, 2 Thá
2 034 100 ₫
22:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Oita (OIT)
T4, 4 Thá
+1
12 117 988 ₫
08:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T4, 4 Thá
1 250 278 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Oita (OIT)
T5, 5 Thá
+1
15 078 197 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Oita (OIT)
T6, 6 Thá
+1
11 876 407 ₫
08:00
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T5, 5 Thá
1 886 553 ₫
01:45
Osaka (ITM)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:50
Oita (OIT)
T6, 6 Thá
1 835 515 ₫
08:00
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T6, 6 Thá
2 391 676 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
13:00
Oita (OIT)
CN, 8 Thá
+1
16 102 051 ₫
00:20
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:05
Oita (OIT)
T7, 7 Thá
2 152 261 ₫
08:00
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T7, 7 Thá
3 092 289 ₫
14:30
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:10
Oita (OIT)
T7, 7 Thá
2 412 091 ₫
08:40
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:45
Oita (OIT)
T7, 7 Thá
2 013 994 ₫
17:15
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:05
Oita (OIT)
T7, 7 Thá
2 943 505 ₫
01:30
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:40
Oita (OIT)
CN, 8 Thá
1 747 977 ₫
11:05
Incheon (ICN)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Oita (OIT)
T2, 9 Thá
2 043 070 ₫
08:00
Narita (NRT)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T3, 10 Thá
1 472 371 ₫
01:45
Osaka (ITM)
T6, 13 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:50
Oita (OIT)
T6, 13 Thá
2 310 943 ₫
17:05
Osaka (ITM)
T7, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:10
Oita (OIT)
T7, 14 Thá
1 834 896 ₫
17:25
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 14 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:15
Oita (OIT)
T7, 14 Thá
2 508 290 ₫
07:10
Osaka (ITM)
CN, 15 Thá
1g
Bay thẳng
08:10
Oita (OIT)
CN, 15 Thá
1 631 981 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
13:00
Oita (OIT)
T4, 18 Thá
+1
12 244 810 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
24g
2 điểm dừng
18:35
Oita (OIT)
T3, 17 Thá
+1
15 299 362 ₫
08:00
Narita (NRT)
T3, 17 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T3, 17 Thá
1 827 163 ₫
07:30
Narita (NRT)
T4, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:40
Oita (OIT)
T4, 18 Thá
1 348 952 ₫
08:00
Narita (NRT)
T4, 18 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T4, 18 Thá
1 156 554 ₫
17:40
Osaka (ITM)
T4, 18 Thá
1g
Bay thẳng
18:40
Oita (OIT)
T4, 18 Thá
1 816 028 ₫
07:05
Osaka (ITM)
T5, 19 Thá
1g
Bay thẳng
08:05
Oita (OIT)
T5, 19 Thá
2 129 061 ₫
08:00
Narita (NRT)
T5, 19 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T5, 19 Thá
1 695 083 ₫
00:20
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:05
Oita (OIT)
T6, 20 Thá
2 370 023 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Oita (OIT)
CN, 22 Thá
+1
16 307 441 ₫
11:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
13:00
Oita (OIT)
CN, 22 Thá
+1
7 537 242 ₫
10:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 21 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Oita (OIT)
T2, 23 Thá
+1
6 345 426 ₫
11:05
Osaka (ITM)
T7, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:10
Oita (OIT)
T7, 21 Thá
2 409 616 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
CN, 22 Thá
42g
3 điểm dừng
10:00
Oita (OIT)
T3, 24 Thá
+1
13 668 308 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
36g
2 điểm dừng
13:00
Oita (OIT)
T3, 24 Thá
+1
13 807 503 ₫
08:00
Narita (NRT)
T2, 23 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Oita (OIT)
T2, 23 Thá
2 114 523 ₫