16:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
17:30
Penang (PEN)
CN, 1 Thá
766 016 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
+1
14 614 143 ₫
20:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:05
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
+1
2 910 990 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
40g
2 điểm dừng
12:35
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
13 125 074 ₫
20:50
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Penang (PEN)
CN, 1 Thá
1 846 141 ₫
21:15
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 1 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
00:05
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
+1
2 382 384 ₫
19:00
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
+1
8 876 817 ₫
17:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
13:25
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
14 783 450 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
07:45
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
12 237 169 ₫
22:20
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
+1
12 374 015 ₫
01:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
2 969 229 ₫
21:40
Tiruchirappalli (TRZ)
CN, 1 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
+1
3 811 306 ₫
03:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
5 832 482 ₫
06:35
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
7 146 835 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
11 993 393 ₫
01:40
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:45
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
699 185 ₫
06:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:45
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
867 219 ₫
02:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
3 816 716 ₫
08:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
09:05
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
795 932 ₫
03:35
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:30
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
2 483 586 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
14:50
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
14 192 150 ₫
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
26g
1 điểm dừng
07:00
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
3 866 999 ₫
10:40
Langkawi (LGK)
T2, 2 Thá
40ph
Bay thẳng
11:20
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
671 816 ₫
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
703 640 ₫
11:45
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 642 146 ₫
09:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
19g 25ph
3 điểm dừng
07:45
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
9 849 374 ₫
07:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:10
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
2 118 877 ₫
13:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:15
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
756 469 ₫
13:50
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:10
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 588 044 ₫
13:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:15
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
2 347 059 ₫
13:40
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
2 809 470 ₫
17:30
Sultan Ismail (JHB)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 394 551 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
21:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
12 030 310 ₫
13:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:35
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 800 314 ₫
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
755 514 ₫
20:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:05
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
2 424 075 ₫
15:50
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 806 679 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
436 951 ₫
22:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
23:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
540 699 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
706 186 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
6 768 760 ₫
21:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
3 254 377 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
11 503 614 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
8 970 381 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
22:05
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
11 786 534 ₫
20:15
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
04:40
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
10 256 729 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
10:10
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
11 133 494 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
9 526 992 ₫
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 762 051 ₫
21:40
Tiruchirappalli (TRZ)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
3 684 963 ₫