07:35
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:35
Penang (PEN)
CN, 13 thá
1 819 369 ₫
07:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
11:00
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
13 108 330 ₫
07:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:00
Penang (PEN)
CN, 13 thá
2 090 042 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
12 821 557 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
12 346 437 ₫
12:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
3 652 105 ₫
12:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
04:50
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
11 188 408 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
8 695 547 ₫
13:15
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:55
Penang (PEN)
CN, 13 thá
2 964 943 ₫
16:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
9 904 611 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
14:10
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
15 089 009 ₫
17:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
64g 10ph
3 điểm dừng
09:20
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
12 934 868 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 20ph
3 điểm dừng
23:40
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
13 286 652 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
16:05
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
19 358 406 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
9 768 212 ₫
23:00
Medan, Kualanamu (KNO)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
23:50
Penang (PEN)
CN, 13 thá
816 271 ₫
23:00
Kuching (KCH)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
1 661 705 ₫
23:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:35
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
1 969 439 ₫
23:40
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
00:35
Penang (PEN)
T2, 14 thá
+1
662 555 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
22g 40ph
3 điểm dừng
02:20
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
11 685 096 ₫
03:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:35
Penang (PEN)
T2, 14 thá
2 569 415 ₫
03:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
16:05
Penang (PEN)
T2, 14 thá
3 652 105 ₫
05:50
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:10
Penang (PEN)
T2, 14 thá
1 814 813 ₫
06:30
Langkawi (LGK)
T2, 14 thá
35ph
Bay thẳng
07:05
Penang (PEN)
T2, 14 thá
581 445 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:10
Penang (PEN)
T2, 14 thá
2 232 517 ₫
06:50
Medan, Kualanamu (KNO)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:40
Penang (PEN)
T2, 14 thá
1 206 635 ₫
07:55
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:00
Penang (PEN)
T2, 14 thá
2 140 470 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
16 510 116 ₫
08:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:25
Penang (PEN)
T2, 14 thá
2 348 259 ₫
08:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
3 781 518 ₫
09:35
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:00
Penang (PEN)
T2, 14 thá
1 593 657 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
00:35
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
12 420 864 ₫
12:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:15
Penang (PEN)
T2, 14 thá
3 166 353 ₫
16:15
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T2, 14 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
4 377 240 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
12 375 600 ₫
17:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
13:20
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
8 671 547 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
37g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
13 091 925 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
06:10
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
9 685 886 ₫
19:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
13 756 304 ₫
20:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
9 852 664 ₫
22:40
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
23:40
Penang (PEN)
T2, 14 thá
623 367 ₫
23:10
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:35
Penang (PEN)
T3, 15 thá
+1
1 999 514 ₫
02:00
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
02:50
Penang (PEN)
T3, 15 thá
622 152 ₫
02:35
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:45
Penang (PEN)
T3, 15 thá
1 212 407 ₫
02:55
Langkawi (LGK)
T3, 15 thá
35ph
Bay thẳng
03:30
Penang (PEN)
T3, 15 thá
584 483 ₫
03:25
Medan, Kualanamu (KNO)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
04:15
Penang (PEN)
T3, 15 thá
876 420 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
12g 25ph
2 điểm dừng
16:05
Penang (PEN)
T3, 15 thá
11 232 456 ₫
03:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:35
Penang (PEN)
T3, 15 thá
2 328 209 ₫
04:10
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Penang (PEN)
T4, 16 thá
+1
2 508 050 ₫
05:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
06:25
Penang (PEN)
T3, 15 thá
651 619 ₫