17:30
Sultan Ismail (JHB)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 394 551 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
21:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
12 030 310 ₫
13:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:35
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 800 314 ₫
19:40
Nam Kinh (NKG)
T2, 2 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
3 753 704 ₫
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:50
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
755 514 ₫
20:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
00:05
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
2 424 075 ₫
15:50
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:10
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1 806 679 ₫
21:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
22:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
858 308 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
436 951 ₫
22:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
23:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
540 699 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
18:00
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
706 186 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
6 768 760 ₫
21:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
3 254 377 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
11 503 614 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
8 970 381 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
22:05
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
11 786 534 ₫
20:15
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
04:40
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
10 256 729 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
10:10
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
11 133 494 ₫
23:05
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
9 526 992 ₫
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 762 051 ₫
21:40
Tiruchirappalli (TRZ)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
+1
3 684 963 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
13:35
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
9 139 051 ₫
05:45
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 822 518 ₫
06:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1 651 057 ₫
07:55
Sultan Ismail (JHB)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1 051 483 ₫
05:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
10:10
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
8 464 371 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
12 086 957 ₫
05:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
07:45
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
7 569 147 ₫
08:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
14:15
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 476 267 ₫
10:40
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
11:20
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
716 052 ₫
10:40
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
732 282 ₫
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:35
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
642 856 ₫
10:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:20
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 955 863 ₫
11:45
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:00
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1 812 725 ₫
10:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:40
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 639 845 ₫
11:55
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
13:55
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
1 095 400 ₫
08:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:05
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
700 140 ₫
13:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:15
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
702 686 ₫
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
609 122 ₫
14:30
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
15:10
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
671 816 ₫
09:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:15
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 327 646 ₫
13:40
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:25
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
2 616 295 ₫
10:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
2 604 838 ₫
16:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
17:20
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
812 799 ₫
11:30
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
12:10
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
470 685 ₫
16:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
17:30
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
720 507 ₫
16:50
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
17:30
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
740 557 ₫
12:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Penang (PEN)
T4, 4 Thá
+1
11 788 125 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
17:20
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
+1
11 561 216 ₫
17:45
Langkawi (LGK)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
18:25
Penang (PEN)
T3, 3 Thá
591 618 ₫