03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
06:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
8 703 593 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
30g
3 điểm dừng
06:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
7 162 090 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
8 960 929 ₫
06:00
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
27g 55ph
4 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
11 207 281 ₫
07:50
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
26g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
10 281 500 ₫
07:30
Madeira (FNC)
T5, 5 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Porto Santo (PXO)
T5, 5 Thá
1 549 035 ₫
09:45
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
7 169 308 ₫
09:50
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
5 667 974 ₫
14:35
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
+1
4 943 355 ₫
23:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T7, 7 Thá
+1
7 383 964 ₫
07:30
Madeira (FNC)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
1 588 263 ₫
12:30
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 6 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:10
Porto Santo (PXO)
T6, 6 Thá
4 063 706 ₫
23:40
Vantaa (HEL)
T6, 6 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T7, 7 Thá
+1
4 348 031 ₫
00:45
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Porto Santo (PXO)
T7, 7 Thá
5 655 421 ₫
06:00
Modlin (WMI)
T7, 7 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
CN, 8 Thá
+1
6 504 629 ₫
19:00
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
09:55
Porto Santo (PXO)
T2, 9 Thá
+1
5 330 614 ₫
19:00
Madeira (FNC)
T7, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
19:25
Porto Santo (PXO)
T7, 7 Thá
1 588 263 ₫
06:10
Keln-Bonn (CGN)
CN, 8 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
CN, 8 Thá
4 201 789 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T2, 9 Thá
+1
7 778 126 ₫
01:10
Frederik Shopen (WAW)
T2, 9 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
21:25
Porto Santo (PXO)
T2, 9 Thá
4 863 330 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T3, 10 Thá
+1
7 542 445 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T3, 10 Thá
+1
6 572 729 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T3, 10 Thá
+1
10 097 285 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T2, 9 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T2, 9 Thá
4 312 882 ₫
06:10
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T3, 10 Thá
+1
3 232 700 ₫
09:30
Malaga (AGP)
T2, 9 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T2, 9 Thá
4 932 685 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
57g 40ph
3 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T4, 11 Thá
+1
5 120 038 ₫
10:50
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T2, 9 Thá
2 814 687 ₫
06:25
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T4, 11 Thá
+1
5 232 387 ₫
07:30
Madeira (FNC)
T3, 10 Thá
25ph
Bay thẳng
07:55
Porto Santo (PXO)
T3, 10 Thá
1 500 706 ₫
13:45
Porto (OPO)
T3, 10 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Porto Santo (PXO)
T3, 10 Thá
2 728 699 ₫
17:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Porto Santo (PXO)
T4, 11 Thá
+1
3 597 364 ₫
05:50
Frederik Shopen (WAW)
T4, 11 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T4, 11 Thá
7 273 184 ₫
06:25
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
14g
1 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T4, 11 Thá
4 984 466 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T5, 12 Thá
+1
6 990 115 ₫
19:15
Stuttgart (STR)
T4, 11 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T5, 12 Thá
+1
6 892 515 ₫
23:10
Frederik Shopen (WAW)
T4, 11 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T5, 12 Thá
+1
6 611 957 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 13 Thá
+1
8 580 888 ₫
07:15
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T5, 12 Thá
4 703 907 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T6, 13 Thá
+1
5 664 208 ₫
19:05
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 12 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T7, 14 Thá
+1
3 721 324 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
T6, 13 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T7, 14 Thá
+1
4 975 679 ₫
13:45
London-Gatwick (LGW)
T6, 13 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T7, 14 Thá
+1
3 963 910 ₫
15:00
El-Prat (BCN)
T6, 13 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
T7, 14 Thá
+1
4 676 918 ₫
14:05
Lisbon (LIS)
T6, 13 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T6, 13 Thá
3 368 900 ₫
22:10
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 13 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T7, 14 Thá
+1
4 483 603 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
CN, 15 Thá
+1
6 273 027 ₫
15:00
Zvartnots (EVN)
T7, 14 Thá
56g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T2, 16 Thá
+1
7 284 795 ₫
15:35
El-Prat (BCN)
T7, 14 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Porto Santo (PXO)
CN, 15 Thá
+1
4 595 010 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 14 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Porto Santo (PXO)
T2, 16 Thá
+1
8 271 772 ₫