00:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 22 Thá
25 717 626 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
71g 50ph
2 điểm dừng
19:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T7, 24 Thá
+1
23 023 744 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
13:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 23 Thá
+1
27 123 803 ₫
05:15
Grentli Adams (BGI)
T5, 22 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 22 Thá
6 279 850 ₫
06:10
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 22 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 23 Thá
+1
16 848 445 ₫
13:15
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
16:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 22 Thá
16 926 394 ₫
DO 860
13:20
Las-Amerikas (SDQ)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:55
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 23 Thá
10 901 425 ₫
12:05
Nantes (NTE)
T7, 24 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:30
Pointe-a-Pitre (PTP)
T7, 24 Thá
19 215 065 ₫
DO 850
08:00
Las-Amerikas (SDQ)
T7, 24 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Pointe-a-Pitre (PTP)
T7, 24 Thá
12 597 436 ₫
23:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
71g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Pointe-a-Pitre (PTP)
T3, 27 Thá
+1
23 240 578 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
42g 20ph
4 điểm dừng
13:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 26 Thá
+1
27 349 298 ₫
DO 860
14:40
Las-Amerikas (SDQ)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:15
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 25 Thá
10 794 400 ₫
10:50
Paris-Orly (ORY)
T2, 26 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
14:40
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 26 Thá
17 584 012 ₫
10:56
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 26 Thá
50g 54ph
2 điểm dừng
13:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 28 Thá
+1
16 450 966 ₫
19:55
Paris-Orly (ORY)
T4, 28 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 29 Thá
+1
16 515 305 ₫
DO 3102
14:40
Las-Amerikas (SDQ)
T4, 28 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 29 Thá
+1
12 615 686 ₫
15:40
Hewanorra (UVF)
T4, 28 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
15:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 29 Thá
+1
9 934 795 ₫
15:40
Hewanorra (UVF)
T4, 28 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
15:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 29 Thá
+1
12 009 106 ₫
11:10
Paris-Orly (ORY)
T6, 30 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
15:15
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 30 Thá
17 010 839 ₫
19:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 30 Thá
44g
3 điểm dừng
10:00
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 1 Thá
+1
15 792 420 ₫
15:10
Paris-Orly (ORY)
CN, 1 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
19:15
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 1 Thá
16 073 285 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 2 Thá
27 705 328 ₫
12:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
55g
1 điểm dừng
14:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 5 Thá
+1
15 890 475 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 6 Thá
+1
26 054 168 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 6 Thá
+1
27 686 150 ₫
10:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
14:40
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 5 Thá
17 258 296 ₫
17:55
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
47g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 8 Thá
+1
17 184 368 ₫
20:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 9 Thá
+1
18 082 329 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
48g 45ph
3 điểm dừng
18:45
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 9 Thá
+1
23 178 404 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
78g 15ph
4 điểm dừng
14:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 11 Thá
+1
24 390 327 ₫
20:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 11 Thá
+1
17 362 847 ₫
20:10
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 11 Thá
+1
17 529 571 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 12 Thá
24 158 645 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
44g 50ph
4 điểm dừng
14:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 15 Thá
+1
25 378 300 ₫
12:00
Paris-Orly (ORY)
T7, 14 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 15 Thá
+1
12 560 008 ₫
14:45
Paris-Orly (ORY)
CN, 15 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 15 Thá
16 133 912 ₫
19:55
Paris-Orly (ORY)
CN, 15 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 16 Thá
+1
14 059 600 ₫
11:10
Paris-Orly (ORY)
T2, 16 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
15:15
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 16 Thá
16 076 378 ₫
16:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 20 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 22 Thá
+1
14 769 493 ₫
02:05
Grentli Adams (BGI)
CN, 22 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 22 Thá
5 834 426 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
14:40
Pointe-a-Pitre (PTP)
T3, 24 Thá
+1
25 936 935 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Pointe-a-Pitre (PTP)
T3, 24 Thá
+1
25 461 817 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
14:40
Pointe-a-Pitre (PTP)
T3, 24 Thá
+1
25 790 317 ₫
15:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 23 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
16:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T4, 25 Thá
+1
14 934 362 ₫
16:55
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 23 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T2, 23 Thá
6 969 018 ₫
13:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 25 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 26 Thá
+1
16 776 373 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 26 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
20:20
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 26 Thá
27 205 464 ₫
10:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 26 Thá
8g 50ph
Bay thẳng
14:40
Pointe-a-Pitre (PTP)
T5, 26 Thá
15 758 704 ₫
12:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 26 Thá
33g
1 điểm dừng
16:50
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 27 Thá
+1
15 863 255 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 27 Thá
63g 55ph
3 điểm dừng
10:30
Pointe-a-Pitre (PTP)
CN, 29 Thá
+1
24 244 636 ₫