07:35
Zagreb (ZAG)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
3 672 155 ₫
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
8 775 746 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
3 212 832 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
9 380 582 ₫
13:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
18:00
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
3 564 919 ₫
13:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
4g
1 điểm dừng
17:15
Pula (PUY)
CN, 13 thá
6 207 242 ₫
13:25
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
20:05
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
3 404 520 ₫
17:00
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:45
Pula (PUY)
CN, 13 thá
1 300 200 ₫
17:00
Dusseldorf, Weeze (NRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:45
Pula (PUY)
CN, 13 thá
2 459 748 ₫
17:00
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
15g 5ph
2 điểm dừng
08:05
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
4 317 699 ₫
18:45
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
13:50
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
4 025 457 ₫
19:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
13:50
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
2 979 525 ₫
02:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T2, 14 thá
9 072 544 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
8 265 994 ₫
03:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Pula (PUY)
T2, 14 thá
1 739 170 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
56g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
12 381 979 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
8 810 681 ₫
05:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
3 600 462 ₫
07:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
19:05
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
3 638 435 ₫
09:05
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
5 340 239 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
9 296 737 ₫
11:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
3 364 117 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
8 440 975 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
09:15
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
8 348 624 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
14 104 138 ₫
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
41g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
5 640 379 ₫
16:30
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:15
Pula (PUY)
T2, 14 thá
810 195 ₫
16:30
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:15
Pula (PUY)
T2, 14 thá
1 481 864 ₫
17:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
24g 30ph
3 điểm dừng
18:15
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
7 575 187 ₫
18:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:05
Pula (PUY)
T2, 14 thá
838 751 ₫
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
38g
2 điểm dừng
09:15
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
3 403 609 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
09:15
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
8 694 939 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
6 940 883 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T3, 15 thá
+1
18 890 273 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
09:15
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
8 362 902 ₫
04:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T3, 15 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
3 809 162 ₫
05:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T3, 15 thá
3 759 949 ₫
07:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Pula (PUY)
T5, 17 thá
+1
17 536 606 ₫
10:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T3, 15 thá
5 965 125 ₫
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
20g 30ph
3 điểm dừng
08:10
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
6 229 115 ₫
16:55
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:40
Pula (PUY)
T3, 15 thá
712 072 ₫
16:55
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:40
Pula (PUY)
T3, 15 thá
726 350 ₫
17:10
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:15
Pula (PUY)
T3, 15 thá
697 795 ₫
21:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T3, 15 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Pula (PUY)
T4, 16 thá
+1
1 381 919 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
28g
2 điểm dừng
07:20
Pula (PUY)
T5, 17 thá
+1
9 404 885 ₫
04:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Pula (PUY)
T4, 16 thá
8 343 763 ₫
05:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:50
Pula (PUY)
T4, 16 thá
519 473 ₫
05:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Pula (PUY)
T5, 17 thá
+1
11 793 244 ₫
07:50
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
07:20
Pula (PUY)
T5, 17 thá
+1
5 305 912 ₫
12:10
Zagreb (ZAG)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:50
Pula (PUY)
T4, 16 thá
1 770 764 ₫