01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
T4, 4 Thá
+1
9 660 041 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
T4, 4 Thá
+1
9 190 301 ₫
11:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Pula (PUY)
T3, 3 Thá
3 743 986 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
T4, 4 Thá
+1
14 335 908 ₫
20:55
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
T4, 4 Thá
+1
5 789 124 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 5 Thá
+1
7 247 088 ₫
12:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
29g 5ph
4 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T5, 5 Thá
+1
10 108 888 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 5 Thá
+1
7 688 339 ₫
20:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 5 Thá
+1
13 573 373 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
23g
2 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 5 Thá
8 860 788 ₫
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Pula (PUY)
T6, 6 Thá
+1
14 310 585 ₫
11:25
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
75g 25ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
+1
5 028 488 ₫
13:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 5 Thá
4 217 523 ₫
16:20
Dubrovnik (DBV)
T5, 5 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 5 Thá
2 946 316 ₫
04:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
59g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
+1
7 011 902 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
+1
9 445 113 ₫
19:50
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
47g
4 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
+1
17 149 911 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
+1
9 462 839 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
+1
13 674 981 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
23g
3 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
11 262 345 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
CN, 8 Thá
13 674 981 ₫
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
+1
7 398 075 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
+1
10 261 459 ₫
06:15
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
+1
10 631 806 ₫
10:00
Zagreb (ZAG)
T2, 9 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Pula (PUY)
T2, 9 Thá
3 120 410 ₫
08:30
Shvehat (VIE)
T2, 9 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
+1
3 808 559 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
21g
3 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
+1
8 689 858 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
T4, 11 Thá
+1
9 177 956 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
12g 25ph
3 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
5 362 750 ₫
07:45
Pyzhovitse (KTW)
T3, 10 Thá
10g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
6 063 560 ₫
08:20
Krakow (KRK)
T3, 10 Thá
9g 30ph
3 điểm dừng
17:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
3 871 233 ₫
09:45
Nikola Tesla (BEG)
T3, 10 Thá
6g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
5 287 098 ₫
10:05
Shvehat (VIE)
T3, 10 Thá
5g 45ph
2 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
4 849 012 ₫
12:55
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
T4, 11 Thá
+1
8 236 895 ₫
14:10
Zagreb (ZAG)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Pula (PUY)
T3, 10 Thá
2 126 171 ₫
21:40
Keln-Bonn (CGN)
T3, 10 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
+1
8 243 226 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
+1
10 234 553 ₫
14:05
Zagreb (ZAG)
T4, 11 Thá
45ph
Bay thẳng
14:50
Pula (PUY)
T4, 11 Thá
2 349 645 ₫
17:10
Ferents List (BUD)
T4, 11 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
+1
5 669 790 ₫
16:25
Shvehat (VIE)
T4, 11 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
+1
4 269 119 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
8 503 735 ₫
06:25
Brandenburg (BER)
T5, 12 Thá
9g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
4 927 513 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
7 011 585 ₫
10:05
Shvehat (VIE)
T5, 12 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
4 849 012 ₫
14:10
Zagreb (ZAG)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:50
Pula (PUY)
T5, 12 Thá
2 109 711 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
15g 45ph
3 điểm dừng
12:35
Pula (PUY)
T6, 13 Thá
+1
14 787 604 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
64g
3 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 15 Thá
+1
9 619 207 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
68g 50ph
3 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
CN, 15 Thá
+1
9 460 306 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
22:00
Pula (PUY)
CN, 15 Thá
+1
9 542 289 ₫
15:00
Shvehat (VIE)
T6, 13 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Pula (PUY)
CN, 15 Thá
+1
5 627 691 ₫