01:24
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
10g 11ph
1 điểm dừng
10:35
Los-Kabos (SJD)
T4, 4 Thá
5 485 329 ₫
07:24
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:29
Los-Kabos (SJD)
T4, 4 Thá
2 156 598 ₫
18:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
54g 6ph
3 điểm dừng
14:46
Los-Kabos (SJD)
T6, 6 Thá
+1
25 643 810 ₫
10:40
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:45
Los-Kabos (SJD)
T4, 4 Thá
2 718 971 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T6, 6 Thá
+1
15 200 690 ₫
05:50
Kelowna (YLW)
T5, 5 Thá
32g 52ph
2 điểm dừng
14:42
Los-Kabos (SJD)
T6, 6 Thá
+1
9 077 671 ₫
09:30
Takoma (SEA)
T5, 5 Thá
12g
1 điểm dừng
22:30
Los-Kabos (SJD)
T5, 5 Thá
5 707 830 ₫
15:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 7 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
16:06
Los-Kabos (SJD)
T7, 7 Thá
1 687 745 ₫
01:05
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 8 Thá
14g 14ph
1 điểm dừng
14:19
Los-Kabos (SJD)
CN, 8 Thá
4 980 700 ₫
07:24
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:29
Los-Kabos (SJD)
CN, 8 Thá
1 291 386 ₫
16:40
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:45
Los-Kabos (SJD)
CN, 8 Thá
1 241 174 ₫
08:25
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
11:57
Los-Kabos (SJD)
CN, 8 Thá
5 953 554 ₫
12:09
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 Thá
2g 13ph
Bay thẳng
13:22
Los-Kabos (SJD)
CN, 8 Thá
2 294 367 ₫
12:15
Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 8 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
13:18
Los-Kabos (SJD)
CN, 8 Thá
1 719 441 ₫
19:00
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Los-Kabos (SJD)
T2, 9 Thá
+1
3 205 712 ₫
16:40
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:45
Los-Kabos (SJD)
T2, 9 Thá
1 243 998 ₫
19:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 9 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
16:10
Los-Kabos (SJD)
T4, 11 Thá
+1
17 504 158 ₫
11:35
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
2g 27ph
Bay thẳng
15:02
Los-Kabos (SJD)
T2, 9 Thá
6 625 765 ₫
15:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 9 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
16:06
Los-Kabos (SJD)
T2, 9 Thá
2 041 739 ₫
19:55
LaGuardia (LGA)
T2, 9 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Los-Kabos (SJD)
T3, 10 Thá
+1
5 024 635 ₫
00:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 10 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Los-Kabos (SJD)
T3, 10 Thá
5 716 617 ₫
00:24
Los Angeles (LAX)
T3, 10 Thá
13g 36ph
1 điểm dừng
15:00
Los-Kabos (SJD)
T3, 10 Thá
5 778 440 ₫
13:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
10:35
Los-Kabos (SJD)
T5, 12 Thá
+1
26 266 437 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Los-Kabos (SJD)
T3, 10 Thá
7 083 634 ₫
06:29
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 10 Thá
9g 31ph
1 điểm dừng
15:00
Los-Kabos (SJD)
T3, 10 Thá
6 049 584 ₫
11:55
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Los-Kabos (SJD)
T4, 11 Thá
+1
6 588 420 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
46g 30ph
4 điểm dừng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T6, 13 Thá
+1
13 613 369 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T6, 13 Thá
+1
15 189 707 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T6, 13 Thá
+1
12 286 521 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
65g 34ph
3 điểm dừng
13:54
Los-Kabos (SJD)
T7, 14 Thá
+1
33 200 063 ₫
10:20
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Los-Kabos (SJD)
T6, 13 Thá
+1
4 202 730 ₫
19:40
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 12 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:45
Los-Kabos (SJD)
T5, 12 Thá
2 008 473 ₫
19:45
Cancun (CUN)
T5, 12 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:50
Los-Kabos (SJD)
T6, 13 Thá
+1
2 358 387 ₫
12:18
Denver (DEN)
T5, 12 Thá
26g 42ph
1 điểm dừng
15:00
Los-Kabos (SJD)
T6, 13 Thá
+1
7 190 648 ₫
17:59
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
21g 1ph
2 điểm dừng
16:00
Los-Kabos (SJD)
T6, 13 Thá
+1
5 243 684 ₫
05:31
Cancun (CUN)
T7, 14 Thá
27g 4ph
1 điểm dừng
06:35
Los-Kabos (SJD)
CN, 15 Thá
+1
2 497 411 ₫
09:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 14 Thá
7g 56ph
1 điểm dừng
16:31
Los-Kabos (SJD)
T7, 14 Thá
4 311 941 ₫
20:26
Cancun (CUN)
T7, 14 Thá
12g 9ph
1 điểm dừng
06:35
Los-Kabos (SJD)
CN, 15 Thá
+1
2 497 411 ₫
15:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 14 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
16:06
Los-Kabos (SJD)
T7, 14 Thá
2 254 825 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
43g 30ph
4 điểm dừng
10:30
Los-Kabos (SJD)
T2, 16 Thá
+1
22 824 416 ₫
14:25
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 15 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:30
Los-Kabos (SJD)
CN, 15 Thá
2 236 309 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
47g 7ph
2 điểm dừng
15:12
Los-Kabos (SJD)
T3, 17 Thá
+1
22 054 292 ₫
07:05
Brandenburg (BER)
T2, 16 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T2, 16 Thá
6 018 516 ₫
10:45
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 16 Thá
12g 55ph
Bay thẳng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T2, 16 Thá
8 075 318 ₫
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
51g 58ph
3 điểm dừng
13:18
Los-Kabos (SJD)
T4, 18 Thá
+1
20 108 897 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
22:30
Los-Kabos (SJD)
T4, 18 Thá
+1
22 472 619 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
86g 10ph
3 điểm dừng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T6, 20 Thá
+1
16 203 672 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
11:00
Los-Kabos (SJD)
T5, 19 Thá
+1
24 253 884 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
72g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Los-Kabos (SJD)
T6, 20 Thá
+1
14 486 113 ₫
15:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 18 Thá
2g 6ph
Bay thẳng
16:06
Los-Kabos (SJD)
T4, 18 Thá
1 988 075 ₫