21:00
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:40
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
1 849 748 ₫
21:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
+1
8 726 836 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
35g 10ph
3 điểm dừng
09:35
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
13 809 770 ₫
22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
70g 55ph
3 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
17 455 799 ₫
22:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
48g 10ph
1 điểm dừng
22:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
19 438 909 ₫
22:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 12 thá
48g 10ph
1 điểm dừng
22:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
31 561 760 ₫
22:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
7 402 941 ₫
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
9 834 133 ₫
23:50
Tamworth (TMW)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
+1
4 975 090 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
6 900 176 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
8 829 516 ₫
00:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
9 069 202 ₫
00:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
51g 50ph
2 điểm dừng
04:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
12 953 399 ₫
00:30
Takmau, Techo Tahmao (KTI)
CN, 13 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
9 137 858 ₫
00:30
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
9 741 783 ₫
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
04:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
16 312 352 ₫
00:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
CN, 13 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
04:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
16 283 189 ₫
01:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
68g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
13 516 009 ₫
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
23:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
15 699 313 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
11 823 015 ₫
01:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
7g 35ph
Bay thẳng
09:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
6 548 697 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
55g 10ph
3 điểm dừng
09:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
20 548 332 ₫
02:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
01:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
6 439 030 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
64g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
31 563 886 ₫
03:55
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
4 151 832 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
04:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
11 933 896 ₫
04:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
6 599 733 ₫
04:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
6 485 509 ₫
05:35
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
6 106 082 ₫
06:20
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
40g 30ph
3 điểm dừng
22:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
19 675 254 ₫
06:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
04:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
13 880 552 ₫
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
6 522 875 ₫
06:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
69g 25ph
3 điểm dừng
04:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T4, 16 thá
+1
19 280 941 ₫
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
7 275 047 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
26 118 841 ₫
07:25
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
7 275 655 ₫
07:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
22:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
17 340 361 ₫
08:05
Perth (PER)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
4 705 936 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
22:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
11 256 455 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
40g 45ph
3 điểm dừng
01:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
11 644 997 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
37g 30ph
2 điểm dừng
22:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
18 696 154 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
16 764 384 ₫
11:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
9 766 389 ₫
11:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
34 336 229 ₫
11:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
22:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
24 773 072 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
57g 25ph
3 điểm dừng
21:20
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
15 239 383 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
45g
4 điểm dừng
09:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T3, 15 thá
+1
19 040 039 ₫
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
14 550 094 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
13 414 849 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
7 279 908 ₫