11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
08:05
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
18 751 969 ₫
16:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 854 050 ₫
16:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 620 384 ₫
16:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 620 384 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
10 151 708 ₫
17:15
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
15:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 567 874 ₫
20:25
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:15
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
2 271 953 ₫
12:35
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:10
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
2 266 543 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
12:10
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
16 455 193 ₫
13:40
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
11 666 874 ₫
12:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
07:35
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
16 396 954 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
16 249 288 ₫
20:55
Avalon (AVV)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:20
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
1 599 819 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
62g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
13 984 018 ₫
15:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
06:50
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
21 548 709 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
61g 5ph
3 điểm dừng
10:35
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
20 036 089 ₫
13:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
40g
1 điểm dừng
13:35
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
16 817 992 ₫
15:40
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
22 220 207 ₫
18:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 598 425 ₫
18:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 598 425 ₫
18:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 746 091 ₫
18:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
7 746 091 ₫
13:55
Adler (AER)
T2, 2 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
19 632 236 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
56g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
12 209 482 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
56g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
12 410 295 ₫
19:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 734 708 ₫
14:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
16 891 507 ₫
19:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
10 495 731 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
13:20
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
16 094 939 ₫
14:55
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
15 918 631 ₫
21:00
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 2 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
7 848 884 ₫
16:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
06:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
6 808 222 ₫
16:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
5 528 876 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
06:50
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
16 240 377 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
19 514 167 ₫
20:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 666 285 ₫
16:20
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
04:05
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
18 089 064 ₫
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
01:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 690 471 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
17 579 235 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
8 356 486 ₫
17:20
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
02:25
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
8 053 834 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
06:50
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
16 756 889 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
08:05
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
16 052 931 ₫
19:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
54g
2 điểm dừng
07:30
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
15 281 504 ₫
21:30
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
7 708 538 ₫
17:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
60g
2 điểm dừng
13:35
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
21 537 889 ₫
17:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
4 811 551 ₫
18:55
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
12 294 772 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
54g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
15 405 938 ₫
18:10
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
14:50
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
8 534 067 ₫