11:25
Udzhungpandang (UPG)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Sorong (SOQ)
T3, 3 Thá
3 287 541 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
02:00
Sorong (SOQ)
T4, 4 Thá
+1
4 957 584 ₫
10:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Sorong (SOQ)
T4, 4 Thá
+1
5 681 818 ₫
15:30
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Sorong (SOQ)
T4, 4 Thá
+1
5 185 173 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T5, 5 Thá
+1
19 912 003 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
11:30
Sorong (SOQ)
T5, 5 Thá
+1
19 635 034 ₫
IP 806
02:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
22g
1 điểm dừng
02:00
Sorong (SOQ)
T5, 5 Thá
+1
6 844 138 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
06:20
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
21 781 147 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
42g 45ph
4 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
21 832 109 ₫
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
41g 5ph
4 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
20 056 343 ₫
14:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
15g
1 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T5, 5 Thá
+1
5 449 164 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
14:45
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
20 418 777 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 25ph
4 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
20 937 579 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
06:35
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
21 070 524 ₫
18:40
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
5 053 811 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
17 399 658 ₫
20:30
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Sorong (SOQ)
T5, 5 Thá
+1
4 558 433 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
51g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
19 675 234 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
12:10
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
22 439 542 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
18 906 369 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
18 675 931 ₫
08:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:10
Sorong (SOQ)
T5, 5 Thá
4 732 211 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
41g 45ph
4 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
17 887 123 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
15:10
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
24 712 585 ₫
10:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
5 648 265 ₫
15:30
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
4 802 798 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
19 178 906 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
14:45
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
19 897 759 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
36g 35ph
4 điểm dừng
14:45
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
18 144 783 ₫
20:30
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
4 067 802 ₫
01:35
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
9 996 518 ₫
21:40
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Sorong (SOQ)
T6, 6 Thá
+1
6 033 173 ₫
03:10
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
10 123 132 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
9 335 591 ₫
05:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 6 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
5 792 606 ₫
08:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
11 060 079 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
42g 45ph
4 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
20 078 501 ₫
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
41g 50ph
4 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
19 883 515 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
19 394 783 ₫
20:30
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
7 383 831 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T2, 9 Thá
+1
23 771 208 ₫
22:45
Manado (MDC)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:10
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
+1
2 795 328 ₫
06:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
7 281 907 ₫
06:25
Udzhungpandang (UPG)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:45
Sorong (SOQ)
T7, 7 Thá
3 981 071 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
40g
4 điểm dừng
06:00
Sorong (SOQ)
T2, 9 Thá
+1
20 724 867 ₫
14:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
16g
1 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
5 403 900 ₫
14:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 7 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
5 590 656 ₫
15:30
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
CN, 8 Thá
+1
5 141 492 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T2, 9 Thá
+1
18 957 648 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
36g 25ph
4 điểm dừng
07:00
Sorong (SOQ)
T2, 9 Thá
+1
19 945 556 ₫