12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
3 224 780 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
14:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
3 247 694 ₫
09:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
07:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
2 164 386 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
11:45
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
9 156 236 ₫
14:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 437 638 ₫
12:35
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 574 484 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
19:50
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
3 016 966 ₫
13:10
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
51g 30ph
3 điểm dừng
11:40
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
6 152 319 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
48g 30ph
4 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
7 424 982 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
8 726 287 ₫
14:15
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
6 197 509 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 638 769 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
23:20
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
3 226 053 ₫
18:05
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
14:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
9 452 841 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
22:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
3 353 669 ₫
15:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
09:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 805 848 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
09:50
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
5 582 978 ₫
17:40
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
14:35
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 968 153 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:05
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
1 819 409 ₫
16:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
09:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
9 815 004 ₫
16:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
47g
1 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
3 260 105 ₫
16:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
21:45
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
4 371 100 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
46g
1 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
7 121 694 ₫
16:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
46g
2 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
7 363 242 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
12:10
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
9 020 982 ₫
16:35
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
09:00
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
6 629 687 ₫
18:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
11:50
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
10 932 682 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
16:10
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
9 216 703 ₫
17:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
07:50
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
9 653 335 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
09:50
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
8 032 512 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
5 058 191 ₫
19:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
07:10
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
3 145 855 ₫
21:30
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 808 076 ₫
20:30
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
22:45
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
15 961 276 ₫
19:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
14:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 264 831 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
07:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
4 152 465 ₫
19:20
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
11:40
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
6 191 145 ₫
17:25
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
17:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
2 727 999 ₫
17:30
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
15:05
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
2 011 310 ₫
19:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
16:10
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
7 755 957 ₫
18:00
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
22:20
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
2 204 485 ₫
22:00
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
16:20
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
11 206 373 ₫
22:10
Urgench (UGC)
T2, 2 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
12 236 851 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
20:25
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
1 769 444 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
41g 45ph
1 điểm dừng
11:00
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
2 776 690 ₫
23:25
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
24g 35ph
3 điểm dừng
18:00
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
10 072 783 ₫
23:00
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
16:20
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
10 391 346 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
11 735 933 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
16:20
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 851 357 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
14:40
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
9 239 298 ₫