Chuyến bay đến London-Stansted (Luân Đôn)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến London-Stansted (Luân Đôn)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 371
21:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
7 074 549 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 979 950 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 971 687 ₫
Azal
J2 524
22:05
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
39g 35ph
2 điểm dừng
13:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
11 131 296 ₫
AJet
VF 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
3 300 626 ₫
Turkish Airlines
TK 280
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
8 615 955 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
60g 55ph
3 điểm dừng
11:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá +1
14 401 847 ₫
Pegasus
PC 225
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
6 062 641 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
6 410 475 ₫
Pegasus
PC 709
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
7 617 109 ₫
Pegasus
PC 229
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
11:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
7 064 828 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
8g
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá +1
5 729 388 ₫
Pobeda
DP 408
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
07:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 362 902 ₫
Icelandair
FI 622
00:25
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
07:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 026 915 ₫
Pobeda
DP 6544
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 25ph
3 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 039 067 ₫
Qazaq Air
IQ 353
00:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
7 235 251 ₫
Pobeda
DP 516
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
7 904 490 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 182 210 ₫
Turkish Airlines
TK 180
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
3 199 162 ₫
AJet
VF 180
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
3 269 032 ₫
Pobeda
DP 714
00:55
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
58g 20ph
3 điểm dừng
11:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá +1
12 329 425 ₫
Pobeda
DP 404
01:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 602 892 ₫
Jetblue Airways
B6 73
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
12:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
11 632 541 ₫
Turkish Airlines
TK 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
5 711 465 ₫
Ural Airlines
U6 264
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 264 840 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
6 514 369 ₫
AJet
VF 3049
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
2 748 648 ₫
Smartavia
5N 502
02:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
13:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 443 709 ₫
Aeroflot
SU 1467
02:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá +1
9 237 499 ₫
French Bee
BF 721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 005 711 ₫
FlyArystan
FS 7052
03:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
19:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
6 209 673 ₫
Turkish Airlines
TK 263
03:10
Urgench (UGC)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
11 130 688 ₫
Azimuth
A4 6073
03:20
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
66g 50ph
1 điểm dừng
22:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá +1
7 608 907 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
07:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
2 282 338 ₫
Mokulele Airlines
MW 2756
03:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
05:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
671 669 ₫
Ryanair
FR 348
03:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
773 133 ₫
Wizz Air
W6 4151
03:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
11:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
3 592 260 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 899 386 ₫
Iberia
IB 2628
03:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
12:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
13 406 343 ₫
Red Vings
WZ 1501
04:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
7 230 998 ₫
Ryanair
FR 1022
04:30
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
1 590 315 ₫
LC Peru
W4 3040
04:50
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
11:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
3 157 543 ₫
Pegasus
PC 1819
04:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
09:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
2 845 859 ₫
Iberia Express
I2 1651
05:00
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
2 395 346 ₫
K D Air Corporation
XC 4134
05:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5g
Bay thẳng
10:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
3 692 509 ₫
Wizz Air
W6 4031
05:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
6 267 695 ₫
Air France
AF 011
05:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 461 328 ₫
Belavia
B2 941
05:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
13:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 002 066 ₫
AJet
VF 1987
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
09:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
2 169 937 ₫
Pegasus
PC 439
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
4 429 188 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 463576 ₫ · cao nhất: 1024971 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 705693 ₫ 13.09.2026 — 555319 ₫ 14.09.2026 — 602710 ₫ 15.09.2026 — 558661 ₫ 16.09.2026 — 471778 ₫ 17.09.2026 — 526156 ₫ 18.09.2026 — 1024971 ₫ 19.09.2026 — 581445 ₫ 20.09.2026 — 510359 ₫ 21.09.2026 — 652227 ₫ 22.09.2026 — 754602 ₫ 23.09.2026 — 485752 ₫ 24.09.2026 — 511270 ₫ 25.09.2026 — 581141 ₫ 26.09.2026 — 465399 ₫ 27.09.2026 — 496689 ₫ 28.09.2026 — 673492 ₫ 29.09.2026 — 497600 ₫ 30.09.2026 — 463576 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
705693 ₫
13
placeholder
555319 ₫
14
placeholder
602710 ₫
15
placeholder
558661 ₫
16
Giá tốt
471778 ₫
17
placeholder
526156 ₫
18
placeholder
1024971 ₫
19
placeholder
581445 ₫
20
placeholder
510359 ₫
21
placeholder
652227 ₫
22
placeholder
754602 ₫
23
Giá tốt
485752 ₫
24
placeholder
511270 ₫
25
placeholder
581141 ₫
26
Giá tốt
465399 ₫
27
placeholder
496689 ₫
28
placeholder
673492 ₫
29
placeholder
497600 ₫
30
Giá tốt
463576 ₫

Các hãng hàng không bay đến London-Stansted (Luân Đôn)

Ryanair
Giá từ
₫434 717
Mokulele Airlines
Giá từ
₫450 513
Ryanair UK
Giá từ
₫485 752
Ryanair Sun
Giá từ
₫843 308
Pegasus
Giá từ
₫878 850
Sun Express
Giá từ
₫1 063 248
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 090 589
Easyjet
Giá từ
₫1 120 967
Wizz Air
Giá từ
₫1 290 479
LC Peru
Giá từ
₫1 469 713
K D Air Corporation
Giá từ
₫1 487 940
HiSky
Giá từ
₫1 572 696
AJet
Giá từ
₫1 725 804
HiSky
Giá từ
₫1 767 726
Iberia Express
Giá từ
₫1 830 609
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 932 074
Air Europa
Giá từ
₫2 248 922
Fly One
Giá từ
₫2 261 377
Iliamna Air Taxi
Giá từ
₫2 325 779
Air Serbia
Giá từ
₫2 332 462

Điểm đến phổ biến đến London-Stansted

FRA
Frankfurt am Main — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
STN
từ
₫375 175
MIL
Ý → Vương quốc Anh
STN
từ
₫442 007
DUB
Dublin — Luân Đôn
Ireland → Vương quốc Anh
STN
từ
₫442 615
VLC
Valencia — Luân Đôn
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
STN
từ
₫450 817
CGN
Köln — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
STN
từ
₫462 361
HAM
Hamburg — Luân Đôn
Đức → Vương quốc Anh
STN
từ
₫463 576
MAD
Tây Ban Nha → Vương quốc Anh
STN
từ
₫475 424
STO
Stockholm — Luân Đôn
Thụy Điển → Vương quốc Anh
STN
từ
₫525 548
ROM
Roma — Luân Đôn
Ý → Vương quốc Anh
STN
từ
₫582 964

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Vương quốc Anh

Tất cả các gói

ukimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến London-Stansted do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Победа, FlyArystan, Ryanair, Азимут, Wizz Air, SCAT, Air Astana, Аэрофлот, Turkish Airlines, Ред Вингс, Azal, LC Peru, Centrum Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR2758), do Ryanair khai thác, đến London-Stansted lúc 09:50.
Vé rẻ nhất đến London-Stansted từ Milan có giá ₫561 395 — đến ngày 12 Tháng chín, chuyến bay FR2758, do Ryanair khai thác.