00:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
06:30
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
5 804 795 ₫
00:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
06:35
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
6 591 179 ₫
00:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
06:35
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
7 136 333 ₫
02:55
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
9 507 579 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
7 175 796 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
8 275 015 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:00
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
1 443 879 ₫
06:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
4 494 260 ₫
08:00
Karshi (KSQ)
T3, 3 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
3 723 470 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
6 145 635 ₫
06:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
11 999 440 ₫
14:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
15 520 824 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 070 628 ₫
10:30
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
4 654 338 ₫
10:55
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
18:55
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
5 623 395 ₫
09:10
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
02:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 072 856 ₫
11:30
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
9 219 885 ₫
12:00
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
3 698 965 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
6 326 717 ₫
10:15
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
11 401 775 ₫
09:30
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
42g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
11 156 726 ₫
13:00
Fergana (FEG)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
3 516 929 ₫
14:10
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
4 469 437 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
40g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 651 744 ₫
11:40
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
11 012 879 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
3 201 866 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
8 945 876 ₫
14:30
Namangan (NMA)
T3, 3 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
11 045 340 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
9 466 207 ₫
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 578 866 ₫
15:25
Urgench (UGC)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
3 645 182 ₫
13:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
6 161 548 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
3 233 691 ₫
14:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
11 984 164 ₫
14:55
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
6 455 606 ₫
15:30
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
7 733 680 ₫
15:35
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
12 503 222 ₫
17:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 210 974 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
6 070 211 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
8 199 909 ₫
16:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
08:00
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
13 457 322 ₫
15:40
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 721 440 ₫
17:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:35
Termez (TMJ)
T3, 3 Thá
1 549 218 ₫
17:20
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 524 446 ₫
17:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
35g
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 610 690 ₫
17:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
9 874 198 ₫
16:55
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
10 148 525 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
6 004 971 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
6 092 170 ₫
18:00
Medina (MED)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
13 100 569 ₫