17:54
Pidmont Triad (GSO)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
18:54
Cincinnati (CVG)
T3, 3 Thá
+1
4 978 476 ₫
18:23
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
2g 42ph
Bay thẳng
21:05
Cincinnati (CVG)
T2, 2 Thá
4 008 293 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 39ph
3 điểm dừng
11:19
Cincinnati (CVG)
T4, 4 Thá
+1
25 216 194 ₫
18:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
20:46
Cincinnati (CVG)
T2, 2 Thá
2 604 140 ₫
11:28
Spartanburg (GSP)
T3, 3 Thá
45g 51ph
3 điểm dừng
09:19
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
6 473 791 ₫
13:59
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:19
Cincinnati (CVG)
T3, 3 Thá
4 424 538 ₫
23:15
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Cincinnati (CVG)
T4, 4 Thá
+1
3 746 518 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 39ph
3 điểm dừng
09:19
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
20 827 741 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
47g 44ph
4 điểm dừng
18:54
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
24 116 232 ₫
22:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
00:39
Cincinnati (CVG)
T4, 4 Thá
+1
2 898 835 ₫
06:02
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
15:22
Cincinnati (CVG)
T4, 4 Thá
4 372 309 ₫
13:56
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
26g 27ph
1 điểm dừng
16:23
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
3 147 949 ₫
15:34
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
18:54
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
4 489 428 ₫
18:23
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
2g 42ph
Bay thẳng
21:05
Cincinnati (CVG)
T4, 4 Thá
4 569 195 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
43g 14ph
3 điểm dừng
13:54
Cincinnati (CVG)
T6, 6 Thá
+1
22 094 201 ₫
18:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
20:46
Cincinnati (CVG)
T4, 4 Thá
3 331 223 ₫
19:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
12g 44ph
1 điểm dừng
09:19
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
2 778 235 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
10g 19ph
1 điểm dừng
09:19
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
3 939 921 ₫
22:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
00:39
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
+1
2 995 695 ₫
14:40
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
29g 14ph
2 điểm dừng
13:54
Cincinnati (CVG)
T6, 6 Thá
+1
13 144 467 ₫
09:55
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
2g 1ph
Bay thẳng
11:56
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
3 249 873 ₫
14:11
Punta Cana (PUJ)
T5, 5 Thá
23g 59ph
2 điểm dừng
13:10
Cincinnati (CVG)
T6, 6 Thá
+1
7 032 793 ₫
19:35
Punta Cana (PUJ)
T5, 5 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
18:00
Cincinnati (CVG)
T6, 6 Thá
+1
6 735 883 ₫
19:47
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:52
Cincinnati (CVG)
T5, 5 Thá
2 711 129 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
43g 37ph
4 điểm dừng
17:37
Cincinnati (CVG)
T7, 7 Thá
+1
22 569 638 ₫
12:39
Edvard Logan (BOS)
T6, 6 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
11:34
Cincinnati (CVG)
T7, 7 Thá
+1
6 671 626 ₫
13:59
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:19
Cincinnati (CVG)
T6, 6 Thá
5 356 419 ₫
15:10
Punta Cana (PUJ)
T6, 6 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Cincinnati (CVG)
T7, 7 Thá
+1
6 765 004 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
18:55
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
+1
21 299 063 ₫
13:37
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
20g 42ph
3 điểm dừng
09:19
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
+1
7 556 660 ₫
14:21
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
19g 56ph
2 điểm dừng
09:17
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
+1
9 157 065 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
49g 30ph
4 điểm dừng
18:30
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
19 206 128 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
18:55
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
22 060 965 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
44g 37ph
3 điểm dừng
15:22
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
22 468 346 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
50g 15ph
4 điểm dừng
21:05
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
19 456 508 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
37g 59ph
3 điểm dừng
13:54
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
21 586 794 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
41g 37ph
2 điểm dừng
23:42
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
26 206 635 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
37g 47ph
3 điểm dừng
20:47
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
21 022 727 ₫
09:15
Edvard Logan (BOS)
CN, 8 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
11:53
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
4 012 408 ₫
09:55
Newark Liberty (EWR)
CN, 8 Thá
2g 1ph
Bay thẳng
11:56
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
3 235 629 ₫
14:21
Punta Cana (PUJ)
CN, 8 Thá
23g 49ph
2 điểm dừng
13:10
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
12 066 662 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
42g 53ph
4 điểm dừng
11:43
Cincinnati (CVG)
T3, 10 Thá
+1
19 393 517 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
42g 43ph
4 điểm dừng
11:43
Cincinnati (CVG)
T3, 10 Thá
+1
18 183 717 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
42g 33ph
3 điểm dừng
11:43
Cincinnati (CVG)
T3, 10 Thá
+1
18 754 748 ₫
17:28
Fort-Uort (DFW)
CN, 8 Thá
2g 13ph
Bay thẳng
20:41
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
4 269 435 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
38g 11ph
3 điểm dừng
08:51
Cincinnati (CVG)
T3, 10 Thá
+1
23 404 976 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
50g 15ph
4 điểm dừng
21:05
Cincinnati (CVG)
T3, 10 Thá
+1
19 928 463 ₫
19:36
Pidmont Triad (GSO)
CN, 8 Thá
5g 3ph
1 điểm dừng
00:39
Cincinnati (CVG)
T2, 9 Thá
+1
9 831 286 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
42g 19ph
4 điểm dừng
16:19
Cincinnati (CVG)
T3, 10 Thá
+1
20 673 588 ₫
21:20
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 8 Thá
1g 22ph
Bay thẳng
23:42
Cincinnati (CVG)
CN, 8 Thá
2 746 265 ₫