10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
1 914 092 ₫
10:10
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
3 084 958 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
2 169 537 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
2 309 445 ₫
13:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
1 927 070 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
13 277 412 ₫
13:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
4 908 838 ₫
12:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:05
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
662 826 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
8 745 568 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
5 492 530 ₫
13:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:45
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
754 938 ₫
12:20
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
15:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
646 366 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
56g
3 điểm dừng
21:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
7 946 316 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
1 833 059 ₫
16:10
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:05
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
953 406 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
11:20
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
9 302 988 ₫
15:15
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
993 606 ₫
15:25
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
00:20
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
1 105 343 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
8 266 966 ₫
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
2 268 929 ₫
16:25
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
1 113 573 ₫
17:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
1 896 999 ₫
16:55
Kosta Smeralda (OLB)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
00:45
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
1 960 306 ₫
18:05
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
3 556 913 ₫
18:55
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
1 133 515 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
21:10
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
11 671 309 ₫
20:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
14:45
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
1 575 399 ₫
20:10
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
1 543 112 ₫
21:25
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
01:05
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
2 136 300 ₫
21:30
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
3 515 130 ₫
20:45
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:25
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
591 922 ₫
00:45
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
18:30
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
10 511 522 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
2 449 671 ₫
21:05
Papola-Kazale (BDS)
T3, 3 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
3 573 690 ₫
22:30
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:20
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
519 119 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
21:10
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
6 074 956 ₫
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
+1
2 228 412 ₫
23:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
1 648 835 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
6 540 263 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
6 991 960 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
18:30
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
7 001 456 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
44g
3 điểm dừng
21:45
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
6 627 944 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
21:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
7 060 015 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
12:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
6 189 225 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
21:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
7 827 298 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
21:45
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
10 906 875 ₫
07:10
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
21:45
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
5 958 470 ₫
04:15
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
18:30
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
3 468 283 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
12:35
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
6 396 873 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
15g
2 điểm dừng
18:30
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
6 626 994 ₫