22:20
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
985 376 ₫
00:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
1 498 164 ₫
00:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
1 498 164 ₫
00:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Dortmund (DTM)
T3, 3 Thá
1 825 779 ₫
00:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Reggio Calabria (REG)
T3, 3 Thá
2 003 988 ₫
22:20
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 153 393 ₫
00:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
10g 50ph
2 điểm dừng
11:10
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
2 877 627 ₫
00:20
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
9 491 960 ₫
22:25
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
3 396 429 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
1 108 825 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
2 104 647 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 382 249 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 382 249 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 629 780 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
07:40
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
3 827 868 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 661 876 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
6 621 613 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 294 568 ₫
06:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 496 518 ₫
06:30
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:15
Lamezia Terme (SUF)
T3, 3 Thá
803 051 ₫
06:30
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
3 469 866 ₫
06:35
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
562 168 ₫
06:35
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:15
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
778 362 ₫
06:35
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
1 086 668 ₫
10:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:35
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
538 111 ₫
08:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:40
Papola-Kazale (BDS)
T3, 3 Thá
1 531 400 ₫
10:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 599 709 ₫
08:10
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
1 650 418 ₫
09:35
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
21:45
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1 500 063 ₫
10:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
1 505 444 ₫
10:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1 742 846 ₫
12:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
20:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 388 579 ₫
12:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
2 400 291 ₫
10:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
16:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 376 994 ₫
12:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
6 896 999 ₫
10:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
22g 50ph
3 điểm dừng
10:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 961 762 ₫
10:30
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
474 487 ₫
10:30
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
62g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Fontanarossa (CTA)
T6, 6 Thá
+1
955 622 ₫
10:30
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
52g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 150 861 ₫
10:30
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 205 622 ₫
10:55
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:35
Paleze (BRI)
T3, 3 Thá
1 366 485 ₫
13:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
23:15
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
1 325 336 ₫
13:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:25
Elmas (CAG)
T3, 3 Thá
1 675 108 ₫
11:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
20:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 717 397 ₫
11:00
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 279 248 ₫
13:55
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 199 924 ₫
14:55
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:25
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
444 733 ₫
14:55
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
07:30
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
+1
2 392 378 ₫
14:55
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 237 782 ₫
14:55
Turin (TRN)
T3, 3 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 263 738 ₫