21:10
Turin (TRN)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
+1
2 304 210 ₫
21:10
Turin (TRN)
T7, 12 thá
55g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Bari, Paleze (BRI)
T3, 15 thá
+1
2 493 772 ₫
21:10
Turin (TRN)
T7, 12 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
+1
3 707 090 ₫
21:10
Turin (TRN)
T7, 12 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
+1
5 414 971 ₫
21:10
Turin (TRN)
T7, 12 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
06:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 974 907 ₫
04:05
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:50
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
CN, 13 thá
870 041 ₫
04:05
Turin (TRN)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
22:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
1 434 170 ₫
04:05
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:50
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
CN, 13 thá
1 801 446 ₫
04:50
Turin (TRN)
CN, 13 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
2 698 827 ₫
04:50
Turin (TRN)
CN, 13 thá
12g
1 điểm dừng
16:50
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
2 731 636 ₫
05:55
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
647 670 ₫
05:55
Turin (TRN)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
3 563 096 ₫
05:55
Turin (TRN)
CN, 13 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
13 064 889 ₫
06:55
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
522 207 ₫
06:55
Turin (TRN)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
1 672 034 ₫
07:25
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:55
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
3 285 740 ₫
07:50
Turin (TRN)
CN, 13 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 336 047 ₫
08:25
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:10
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
525 852 ₫
11:35
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:30
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
642 202 ₫
11:35
Turin (TRN)
CN, 13 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
17:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
2 976 183 ₫
12:15
Turin (TRN)
CN, 13 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
3 643 599 ₫
12:15
Turin (TRN)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
5 303 178 ₫
12:15
Turin (TRN)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 711 769 ₫
13:45
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:35
Reggio Calabria (REG)
CN, 13 thá
842 092 ₫
15:10
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:40
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
1 914 454 ₫
15:10
Turin (TRN)
CN, 13 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 305 486 ₫
16:50
Turin (TRN)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
10 041 011 ₫
19:05
Turin (TRN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
21:05
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
625 190 ₫
19:05
Turin (TRN)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
3 353 181 ₫
19:05
Turin (TRN)
CN, 13 thá
13g
2 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
3 595 601 ₫
19:20
Turin (TRN)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
2 161 128 ₫
19:50
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:35
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
510 055 ₫
19:50
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:35
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
874 901 ₫
20:15
Turin (TRN)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
2 495 899 ₫
20:15
Turin (TRN)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
3 434 291 ₫
20:15
Turin (TRN)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 609 393 ₫
21:10
Turin (TRN)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:05
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
523 118 ₫
21:10
Turin (TRN)
CN, 13 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 035 847 ₫
21:10
Turin (TRN)
CN, 13 thá
59g
3 điểm dừng
08:10
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T4, 16 thá
+1
6 870 101 ₫
21:30
Turin (TRN)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:55
Iasi (IAS)
CN, 13 thá
2 512 303 ₫
04:00
Turin (TRN)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Cagliari, Elmas (CAG)
T2, 14 thá
606 355 ₫
04:00
Turin (TRN)
T2, 14 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
1 638 313 ₫
05:10
Turin (TRN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:55
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
T2, 14 thá
1 017 377 ₫
05:10
Turin (TRN)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:55
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
T2, 14 thá
1 669 299 ₫
08:25
Turin (TRN)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
11:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
3 998 724 ₫
08:25
Turin (TRN)
T2, 14 thá
46g 40ph
2 điểm dừng
07:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
10 787 107 ₫
11:25
Turin (TRN)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:55
Catania, Fontanarossa (CTA)
T2, 14 thá
623 975 ₫
12:15
Turin (TRN)
T2, 14 thá
9g
1 điểm dừng
21:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
2 431 800 ₫
12:20
Turin (TRN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:10
Catania, Fontanarossa (CTA)
T2, 14 thá
603 317 ₫
12:55
Turin (TRN)
T2, 14 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
4 597 788 ₫