11:00
Cape Town (CPT)
T3, 20 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:05
Windhoek (WDH)
T3, 20 Thá
3 172 121 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
36g 35ph
4 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
22 682 669 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
30 566 379 ₫
08:00
Cape Town (CPT)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:10
Windhoek (WDH)
T5, 22 Thá
5 110 605 ₫
08:45
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
29 473 460 ₫
09:00
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
19 832 951 ₫
11:15
Victoria Falls (VFA)
T5, 22 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:50
Windhoek (WDH)
T5, 22 Thá
4 532 406 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
48g 35ph
3 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
19 406 728 ₫
13:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
14 501 573 ₫
16:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 22 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
13 017 455 ₫
16:25
Tambo (JNB)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:20
Windhoek (WDH)
T5, 22 Thá
4 334 774 ₫
15:30
Tambo (JNB)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Windhoek (WDH)
T5, 22 Thá
5 114 670 ₫
16:55
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
23 316 530 ₫
18:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
17 136 460 ₫
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
17:40
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
17 904 474 ₫
18:15
Cape Town (CPT)
T5, 22 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:25
Windhoek (WDH)
T5, 22 Thá
5 422 064 ₫
23:45
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
+1
16 730 564 ₫
00:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
18 132 126 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
37g 15ph
4 điểm dừng
12:50
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
16 944 457 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
43g 55ph
4 điểm dừng
19:45
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
21 755 174 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
59g 25ph
3 điểm dừng
13:20
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
28 037 187 ₫
03:25
Abu Dhabi (AUH)
T6, 23 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
13 944 951 ₫
04:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
33g 20ph
4 điểm dừng
12:50
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
16 020 714 ₫
09:10
Abu Dhabi (AUH)
T6, 23 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
13 440 238 ₫
11:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
23 275 253 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
39 924 512 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
22 533 819 ₫
16:25
Tambo (JNB)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:20
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
4 370 423 ₫
16:50
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
45g 45ph
4 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
20 920 553 ₫
16:50
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
49g 50ph
4 điểm dừng
17:40
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
23 935 069 ₫
18:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T6, 23 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
14:55
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
13 928 377 ₫
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
+1
17 413 208 ₫
18:15
Cape Town (CPT)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:25
Windhoek (WDH)
T6, 23 Thá
5 128 117 ₫
20:45
Cairo (CAI)
T6, 23 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
14 715 153 ₫
23:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
19:45
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
17 781 892 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
23 202 079 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
49 780 791 ₫
03:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
20 208 514 ₫
04:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
18 956 427 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
19:45
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
24 460 733 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
56g 25ph
2 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
T2, 26 Thá
+1
25 452 021 ₫
06:20
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
17:40
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
38 408 185 ₫
06:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
21 815 214 ₫
06:30
Tambo (JNB)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
4 386 684 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
19 126 541 ₫
09:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
52g 30ph
3 điểm dừng
13:20
Windhoek (WDH)
T2, 26 Thá
+1
21 518 766 ₫
10:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
19:45
Windhoek (WDH)
CN, 25 Thá
+1
22 791 805 ₫
12:15
Victoria Falls (VFA)
T7, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:50
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
6 162 559 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
53g 30ph
4 điểm dừng
17:20
Windhoek (WDH)
T2, 26 Thá
+1
21 041 884 ₫
12:50
Cape Town (CPT)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Windhoek (WDH)
T7, 24 Thá
2 931 023 ₫