15:15
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
9 250 275 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
11 306 449 ₫
11:20
Kilimanjaro (JRO)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
3 332 810 ₫
09:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
04:45
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
12 222 815 ₫
11:30
Gregoir Kauibanda (KGL)
T4, 4 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
6 165 385 ₫
11:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
26g
2 điểm dừng
12:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
11 078 927 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g
3 điểm dừng
13:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 526 283 ₫
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
26g 5ph
3 điểm dừng
12:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 885 925 ₫
12:35
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
14:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
10 819 708 ₫
11:55
NBJ
T4, 4 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
26 604 425 ₫
12:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
32g
4 điểm dừng
20:00
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
15 886 396 ₫
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
05:10
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
10 352 738 ₫
13:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
11 509 493 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
25g
1 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
9 428 213 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
11 447 984 ₫
12:40
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
13:20
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
13 030 598 ₫
13:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
9 731 994 ₫
13:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
13 011 768 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
16 016 946 ₫
13:25
Adler (AER)
T4, 4 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
13 875 412 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
10:55
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
15 215 126 ₫
15:35
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
48g
1 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
12 175 114 ₫
ZN 418
12:50
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
16 385 062 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
17 687 431 ₫
12:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 313 196 ₫
14:05
Adler (AER)
T4, 4 Thá
47g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
13 286 051 ₫
14:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
13 551 232 ₫
14:20
Adler (AER)
T4, 4 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
12 366 233 ₫
14:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
23g
1 điểm dừng
08:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
13 410 952 ₫
12:40
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
13:20
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
11 990 271 ₫
14:45
Arusha (ARK)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:00
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
3 831 790 ₫
18:45
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
07:00
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
12 010 042 ₫
14:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
9 664 208 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
08:00
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
14 252 001 ₫
14:55
Adler (AER)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
18 220 932 ₫
16:15
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
11 934 411 ₫
13:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
08:40
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
12 876 196 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
46g
2 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
13 306 763 ₫
16:00
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
20ph
Bay thẳng
16:20
Kisoni (ZNZ)
T4, 4 Thá
1 120 351 ₫
13:05
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
10 502 432 ₫
17:15
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 378 786 ₫
16:25
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
03:45
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
13 491 291 ₫
16:30
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
9 578 848 ₫
17:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
13:20
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
10 700 141 ₫
17:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
11 415 660 ₫
19:05
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
13 878 236 ₫
18:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 223 443 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
12 298 447 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Kisoni (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
12 752 550 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
9 461 478 ₫