01:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
23:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 3 Thá
5 559 319 ₫
01:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 614 966 ₫
08:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
20:00
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
8 237 528 ₫
08:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
12 258 800 ₫
08:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
07:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 226 640 ₫
08:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 3 Thá
5 631 806 ₫
08:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Seishely (SEZ)
T4, 4 Thá
+1
7 456 951 ₫
08:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
14 070 018 ₫
09:40
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Seishely (SEZ)
T4, 4 Thá
+1
12 438 592 ₫
09:40
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
15 248 164 ₫
10:15
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Nairobi Wilson (WIL)
T3, 3 Thá
7 177 450 ₫
11:35
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
30ph
Bay thẳng
12:05
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
774 247 ₫
11:35
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:45
Kilimanjaro (JRO)
T3, 3 Thá
3 281 527 ₫
11:35
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Mafia (MFA)
T4, 4 Thá
+1
5 216 827 ₫
11:35
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
8 817 106 ₫
12:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Kilimanjaro (JRO)
T3, 3 Thá
2 694 353 ₫
12:05
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
23:50
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
16 068 308 ₫
14:10
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 714 358 ₫
14:10
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
46g
2 điểm dừng
14:10
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
11 965 688 ₫
14:10
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
14 051 659 ₫
14:35
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
17:25
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
9 195 682 ₫
14:40
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
22:30
Muscat (MCT)
T3, 3 Thá
9 033 300 ₫
15:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:15
Arusha (ARK)
T3, 3 Thá
1 397 506 ₫
15:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:35
Arusha (ARK)
T3, 3 Thá
1 589 326 ₫
15:55
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
+1
8 871 233 ₫
15:55
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
13:35
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
+1
10 490 631 ₫
16:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:05
Arusha (ARK)
T3, 3 Thá
1 492 150 ₫
16:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
16:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
798 620 ₫
16:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
+1
10 830 273 ₫
17:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
41g 35ph
4 điểm dừng
10:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
11 155 672 ₫
17:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
12:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
13 273 930 ₫
17:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
13 918 397 ₫
17:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
15 782 160 ₫
17:20
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
16 295 581 ₫
17:25
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Nairobi Wilson (WIL)
T4, 4 Thá
+1
8 113 446 ₫
17:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 3 Thá
5 257 660 ₫
17:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
12 814 004 ₫
17:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
21:20
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
15 442 201 ₫
19:05
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
12 718 093 ₫
19:05
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
16 072 740 ₫
20:15
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
20:35
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
765 384 ₫
20:15
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
18g 20ph
3 điểm dừng
13:35
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
+1
11 517 789 ₫
21:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
20ph
Bay thẳng
21:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
679 286 ₫
21:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
+1
10 860 028 ₫
21:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
06:00
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
20 672 322 ₫
22:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
07:00
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 4 Thá
+1
5 320 967 ₫
22:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
6 809 002 ₫
22:15
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
06:15
Kilimanjaro (JRO)
T4, 4 Thá
+1
3 381 869 ₫
22:15
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
22:05
Lanseria (HLA)
T5, 5 Thá
+1
14 198 531 ₫
22:30
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
06:15
Kilimanjaro (JRO)
T4, 4 Thá
+1
2 548 113 ₫