05:40
Linz (LNZ)
T5, 22 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
12:00
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
3 244 983 ₫
05:40
Linz (LNZ)
T5, 22 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
8 103 857 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 22 Thá
1 573 240 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
1 588 875 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
+1
1 771 184 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
2 206 476 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Paleze (BRI)
T5, 22 Thá
2 257 134 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
19:05
Suceava (SCV)
T5, 22 Thá
2 279 024 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
8g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Kastrup (CPH)
T5, 22 Thá
2 292 783 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Peretola (FLR)
T5, 22 Thá
2 480 096 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
16:35
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 22 Thá
2 509 178 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
5g
1 điểm dừng
12:00
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
2 623 630 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
13:05
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
+1
3 215 275 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
04:10
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
+1
3 256 553 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Genoa (GOA)
T5, 22 Thá
4 146 523 ₫
07:00
Salzburg (SZG)
T5, 22 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Kapodichino (NAP)
T5, 22 Thá
4 514 582 ₫
06:00
Talerhof (GRZ)
T5, 22 Thá
14g 35ph
3 điểm dừng
19:35
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T5, 22 Thá
7 016 255 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
7 223 893 ₫
07:00
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
23:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
13 160 363 ₫
06:05
Talerhof (GRZ)
T5, 22 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
19:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 22 Thá
7 715 472 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
1 789 634 ₫
06:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Madeira (FNC)
T5, 22 Thá
2 161 445 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Shiphol (AMS)
T5, 22 Thá
2 892 872 ₫
06:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Verona (VRN)
T7, 24 Thá
+1
4 565 553 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
2g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Dresden (DRS)
T5, 22 Thá
6 619 114 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
23:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
12 401 731 ₫
06:30
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
3 869 775 ₫
06:30
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 22 Thá
4 017 374 ₫
07:30
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
4 238 147 ₫
06:30
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Burgas (BOJ)
T5, 22 Thá
5 183 779 ₫
07:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
20:30
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1 720 213 ₫
07:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
02:10
Nikola Tesla (BEG)
T6, 23 Thá
+1
1 817 153 ₫
07:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Porto (OPO)
T5, 22 Thá
2 864 728 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
26g
1 điểm dừng
08:40
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
+1
3 062 986 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 23 Thá
+1
3 105 514 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Ibiza (IBZ)
T7, 24 Thá
+1
3 201 203 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
7g
1 điểm dừng
13:40
Malta (MLA)
T5, 22 Thá
3 529 235 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
+1
3 790 660 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
+1
4 204 374 ₫
07:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
+1
4 243 463 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:45
Porto (OPO)
T5, 22 Thá
4 871 070 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Keln-Bonn (CGN)
T5, 22 Thá
5 900 196 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Ofira (SSH)
T5, 22 Thá
5 901 759 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
22:25
Rotterdam (RTM)
T5, 22 Thá
9 237 428 ₫
06:40
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
13 679 148 ₫
08:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:05
Lamezia Terme (SUF)
T5, 22 Thá
882 778 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Sofia (SOF)
T5, 22 Thá
1 594 504 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Malta (MLA)
T5, 22 Thá
1 791 511 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2 691 175 ₫
07:10
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 22 Thá
2 691 175 ₫