04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1 005 225 ₫
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1 546 874 ₫
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1 645 300 ₫
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
1 778 966 ₫
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
2 283 553 ₫
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 616 805 ₫
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
3 373 534 ₫
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
6 290 479 ₫
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
11 074 184 ₫
04:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá
+1
7 253 478 ₫
04:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
57g 52ph
2 điểm dừng
14:07
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá
+1
19 283 675 ₫
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 816 635 ₫
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 617 474 ₫
04:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:10
Varna (VAR)
CN, 13 thá
3 136 886 ₫
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1 315 086 ₫
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1 759 220 ₫
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2 074 853 ₫
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá
+1
3 989 307 ₫
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 570 569 ₫
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
+1
4 165 502 ₫
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Biarritz, Anglet-Baionna (BIQ)
T3, 15 thá
+1
4 443 162 ₫
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
5 196 853 ₫
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 401 057 ₫
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2 612 249 ₫
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
CN, 13 thá
3 467 404 ₫
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
3 897 564 ₫
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 024 242 ₫
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 13 thá
4 260 283 ₫
05:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:05
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
CN, 13 thá
4 417 644 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
891 609 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
1 552 950 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Pisa (PSA)
T2, 14 thá
+1
1 991 616 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
2 070 903 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
2 564 251 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
2 953 703 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
2 970 411 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 245 641 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 967 738 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
21:50
Faro (FAO)
CN, 13 thá
4 166 110 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
4 178 261 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
+1
4 179 476 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
4 273 042 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá
+1
4 753 630 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá
+1
4 894 283 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá
+1
4 894 283 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Reggio Calabria (REG)
T2, 14 thá
+1
5 748 223 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
+1
6 096 664 ₫
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
6 163 497 ₫
06:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Tartu (TAY)
CN, 13 thá
6 483 991 ₫
06:55
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:45
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
5 608 178 ₫