09:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:10
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
1 846 141 ₫
11:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
11g
1 điểm dừng
21:20
Keflavík (KEF)
CN, 1 Thá
2 436 804 ₫
11:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
11g
1 điểm dừng
21:20
Keflavík (KEF)
CN, 1 Thá
2 436 804 ₫
11:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:45
Lanzarote (ACE)
CN, 1 Thá
2 997 553 ₫
11:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
+1
3 332 665 ₫
09:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
11 630 912 ₫
11:25
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
1 342 041 ₫
11:25
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
2 980 686 ₫
09:25
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
3 670 960 ₫
09:25
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
+1
3 809 715 ₫
11:30
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
+1
2 392 250 ₫
09:45
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Flesland (BGO)
T2, 2 Thá
+1
3 261 696 ₫
11:45
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
34g 14ph
2 điểm dừng
15:59
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
+1
7 678 941 ₫
12:10
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:30
Shiphol (AMS)
CN, 1 Thá
1 873 510 ₫
10:10
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
58g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
+1
2 527 504 ₫
10:10
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 2 Thá
+1
3 693 237 ₫
10:15
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
14g
1 điểm dừng
00:15
Asturias (OVD)
T2, 2 Thá
+1
2 037 725 ₫
10:15
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
36g 48ph
3 điểm dừng
16:03
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
+1
11 468 288 ₫
10:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
+1
2 513 820 ₫
10:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Dei-Legionari (TRS)
T3, 3 Thá
+1
6 435 239 ₫
10:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Stockholm Västerås (VST)
CN, 1 Thá
20 549 737 ₫
10:40
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:30
Flesland (BGO)
CN, 1 Thá
2 327 010 ₫
10:45
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
+1
8 542 023 ₫
10:45
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
15 259 545 ₫
13:00
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
7 307 549 ₫
13:20
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:05
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
2 418 028 ₫
13:45
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:40
Ibiza (IBZ)
CN, 1 Thá
1 048 618 ₫
11:50
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:45
Ibiza (IBZ)
CN, 1 Thá
955 372 ₫
11:50
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1 450 562 ₫
13:50
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
1 556 856 ₫
13:50
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
45g
1 điểm dừng
13:50
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
+1
2 388 431 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
+1
3 792 211 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
+1
5 265 051 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
6 831 772 ₫
13:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
7 495 950 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
7 849 203 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
23:05
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
7 919 853 ₫
13:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
8 459 915 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 602 171 ₫
13:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
00:15
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
8 634 950 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
9 235 798 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
01:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
9 710 301 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
10 096 015 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
52g 55ph
3 điểm dừng
22:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
11 765 530 ₫
11:55
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
41g 5ph
4 điểm dừng
11:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
12 467 261 ₫
14:00
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:25
Shiphol (AMS)
CN, 1 Thá
2 123 969 ₫
12:00
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
6g
1 điểm dừng
18:00
Innsbruck (INN)
CN, 1 Thá
6 236 017 ₫
12:10
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
23g
1 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
1 490 025 ₫
14:30
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1 353 179 ₫
12:30
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
1 487 479 ₫