Chuyến bay từ Berlin (Brandenburg)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Berlin (Brandenburg)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Mokulele Airlines
MW 5419
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1 005 225 ₫
Ryanair
FR 5419
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1 546 874 ₫
KLM
KL 1770
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
1 645 300 ₫
Mokulele Airlines
MW 4221
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
1 778 966 ₫
Ryanair
FR 4221
04:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Zadar (ZAD)
CN, 13 thá
2 283 553 ₫
Mokulele Airlines
MW 8
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
2 616 805 ₫
Mokulele Airlines
MW 8
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
3 373 534 ₫
Ryanair
FR 8
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
19:40
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
6 290 479 ₫
Ryanair
FR 8
04:05
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
11 074 184 ₫
Easyjet
U2 8622
04:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T2, 14 thá +1
7 253 478 ₫
Easyjet
U2 8622
04:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
57g 52ph
2 điểm dừng
14:07
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá +1
19 283 675 ₫
EasyJet Europe
EC 5143
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 816 635 ₫
Easyjet
U2 5143
04:25
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:30
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
3 617 474 ₫
Sundair
SR 7288
04:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:10
Varna (VAR)
CN, 13 thá
3 136 886 ₫
Easyjet
U2 5261
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1 315 086 ₫
EasyJet Europe
EC 5261
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
1 759 220 ₫
Easyjet
U2 5261
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
2 074 853 ₫
EasyJet Europe
EC 5261
04:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá +1
3 989 307 ₫
President Airlines
TO 4071
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 570 569 ₫
President Airlines
TO 4071
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
4 165 502 ₫
President Airlines
TO 4071
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
51g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Biarritz, Anglet-Baionna (BIQ)
T3, 15 thá +1
4 443 162 ₫
President Airlines
TO 4071
05:00
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Porto (OPO)
T2, 14 thá +1
5 196 853 ₫
LC Peru
W4 3536
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
1 401 057 ₫
LC Peru
W4 3536
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
2 612 249 ₫
LC Peru
W4 3536
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
CN, 13 thá
3 467 404 ₫
LC Peru
W4 3536
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 13 thá
3 897 564 ₫
LC Peru
W4 3536
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
4 024 242 ₫
LC Peru
W4 3536
05:20
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Zakynthos (ZTH)
CN, 13 thá
4 260 283 ₫
Eurowings
EW 8844
05:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:05
Olbia, Kosta Smeralda (OLB)
CN, 13 thá
4 417 644 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:05
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
891 609 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
1 552 950 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Pisa (PSA)
T2, 14 thá +1
1 991 616 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
38g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá +1
2 070 903 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
2 564 251 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Palermo, Punta-Reizi (PMO)
CN, 13 thá
2 953 703 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
2 970 411 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 245 641 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
18:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 967 738 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
16g
2 điểm dừng
21:50
Faro (FAO)
CN, 13 thá
4 166 110 ₫
Easyjet
U2 5187
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
4 178 261 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Malaga (AGP)
T2, 14 thá +1
4 179 476 ₫
EasyJet Europe
EC 5187
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:15
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
4 273 042 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá +1
4 753 630 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá +1
4 894 283 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
07:55
Reykjavik, Keflavík (KEF)
T2, 14 thá +1
4 894 283 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Reggio Calabria (REG)
T2, 14 thá +1
5 748 223 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
06:55
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá +1
6 096 664 ₫
Wizz Air
W6 7038
05:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
6 163 497 ₫
Finnair
AY 1432
06:50
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Tartu (TAY)
CN, 13 thá
6 483 991 ₫
Wizz Air
W6 7910
06:55
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:45
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
5 608 178 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1044110 ₫ · cao nhất: 2241935 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2097333 ₫ 14.09.2026 — 1238228 ₫ 15.09.2026 — 1163193 ₫ 16.09.2026 — 1422930 ₫ 17.09.2026 — 2128623 ₫ 18.09.2026 — 2143508 ₫ 19.09.2026 — 1655022 ₫ 20.09.2026 — 1165624 ₫ 21.09.2026 — 1044717 ₫ 22.09.2026 — 1354882 ₫ 23.09.2026 — 1710007 ₫ 24.09.2026 — 1932377 ₫ 25.09.2026 — 2241935 ₫ 26.09.2026 — 1678109 ₫ 27.09.2026 — 1909290 ₫ 28.09.2026 — 1044110 ₫ 29.09.2026 — 1519230 ₫ 30.09.2026 — 1929947 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2097333 ₫
14
placeholder
1238228 ₫
15
Giá tốt
1163193 ₫
16
placeholder
1422930 ₫
17
placeholder
2128623 ₫
18
placeholder
2143508 ₫
19
placeholder
1655022 ₫
20
Giá tốt
1165624 ₫
21
Giá tốt
1044717 ₫
22
placeholder
1354882 ₫
23
placeholder
1710007 ₫
24
placeholder
1932377 ₫
25
placeholder
2241935 ₫
26
placeholder
1678109 ₫
27
placeholder
1909290 ₫
28
Giá tốt
1044110 ₫
29
placeholder
1519230 ₫
30
placeholder
1929947 ₫

Các hãng hàng không bay từ Berlin (Brandenburg)

Mokulele Airlines
Giá từ
₫530 105
Ryanair
Giá từ
₫537 092
Wizz Air
Giá từ
₫630 354
EasyJet Europe
Giá từ
₫651 923
Vueling Airlines
Giá từ
₫661 340
Easyjet
Giá từ
₫743 970
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫762 501
LC Peru
Giá từ
₫832 068
President Airlines
Giá từ
₫1 035 907
K D Air Corporation
Giá từ
₫1 082 083
Virgin Australia Regional Airlines
Giá từ
₫1 129 169
Eurowings
Giá từ
₫1 148 612
Aer Lingus
Giá từ
₫1 207 242
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 224 862
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 243 393
Air Baltic
Giá từ
₫1 268 911
Air Serbia
Giá từ
₫1 271 341
Freebird Airlines
Giá từ
₫1 322 073
Lauda Europe
Giá từ
₫1 332 098
Pegasus
Giá từ
₫1 344 857

Điểm đến phổ biến từ Berlin

BER
Đức → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫312 899
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
BER
Đức → Ý
PSA
từ
₫334 164
BER
Đức → Slovakia
BTS
từ
₫335 075
BER
Đức → Gruzia
KUT
từ
₫339 632
BER
Đức → Bosnia và Herzegovina
TZL
từ
₫352 391
BER
Đức → Estonia
TLL
từ
₫426 211
BER
Đức → Ý
TRS
từ
₫451 729
BER
Berlin — Skopje
Đức → Bắc Macedonia
SKP
từ
₫471 475

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đức

Tất cả các gói

hallomobil

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

hallomobil

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

hallomobil

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

hallomobil

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

hallomobil

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Berlin do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, AJet, Ryanair, Pegasus Airlines, Easyjet, LC Peru, President Airlines, Eurowings, Mokulele Airlines, Turkish Airlines, EasyJet Europe, Finnair, KLM, Sundair, SAS.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MW5419), do Mokulele Airlines khai thác, khởi hành từ Berlin lúc 04:00.
Vé rẻ nhất từ Berlin đi Budapest có giá ₫858 801 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay W62316, do Wizz Air khai thác.