02:55
Grentli Adams (BGI)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
03:35
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
+1
16 949 544 ₫
22:47
Grentli Adams (BGI)
T3, 3 Thá
25g 53ph
1 điểm dừng
04:40
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
13 838 947 ₫
22:47
Grentli Adams (BGI)
T3, 3 Thá
36g 53ph
2 điểm dừng
15:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
18 718 030 ₫
16:35
Grentli Adams (BGI)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
17:30
Point-Salin (GND)
T3, 3 Thá
4 469 486 ₫
09:55
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
10:55
Melvilhol (DOM)
T4, 4 Thá
5 368 764 ₫
15:47
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
25g 53ph
1 điểm dừng
21:40
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
13 186 883 ₫
15:47
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
41g 23ph
3 điểm dừng
13:10
London-City (LCY)
T6, 6 Thá
+1
20 410 864 ₫
15:50
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
69g 17ph
2 điểm dừng
13:07
Hewanorra (UVF)
T7, 7 Thá
+1
12 308 812 ₫
22:50
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
41g
2 điểm dừng
19:50
London-Heathrow (LHR)
T6, 6 Thá
+1
12 861 484 ₫
18:15
Grentli Adams (BGI)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 4 Thá
4 846 480 ₫
10:55
Grentli Adams (BGI)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
11:50
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
5 967 334 ₫
16:35
Grentli Adams (BGI)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:25
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
10 446 632 ₫
21:15
Grentli Adams (BGI)
T5, 5 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
5 526 399 ₫
14:30
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
15:15
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 6 Thá
5 088 313 ₫
15:50
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
24g 35ph
3 điểm dừng
16:25
Hewanorra (UVF)
T7, 7 Thá
+1
18 173 588 ₫
22:50
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
02:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
18 931 375 ₫
17:00
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
17:50
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
4 049 126 ₫
18:15
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
19:00
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 6 Thá
5 116 169 ₫
21:05
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Hewanorra (UVF)
T7, 7 Thá
+1
28 602 178 ₫
09:30
Grentli Adams (BGI)
T7, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
10:10
Hewanorra (UVF)
T7, 7 Thá
5 183 907 ₫
14:30
Grentli Adams (BGI)
T7, 7 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
20 362 750 ₫
15:50
Grentli Adams (BGI)
T7, 7 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
21:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
7 811 155 ₫
16:00
Grentli Adams (BGI)
T7, 7 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Dzhordzh Charlz (SLU)
T7, 7 Thá
4 782 223 ₫
11:00
Grentli Adams (BGI)
CN, 8 Thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Hewanorra (UVF)
CN, 8 Thá
4 972 145 ₫
16:00
Grentli Adams (BGI)
CN, 8 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 9 Thá
+1
4 934 477 ₫
17:40
Grentli Adams (BGI)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
18:40
Melvilhol (DOM)
T2, 9 Thá
6 070 841 ₫
11:00
Grentli Adams (BGI)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
11:40
Hewanorra (UVF)
T2, 9 Thá
4 972 145 ₫
21:33
Grentli Adams (BGI)
T2, 9 Thá
74g 57ph
3 điểm dừng
00:30
Lamentin (FDF)
T6, 13 Thá
+1
17 569 005 ₫
18:15
Grentli Adams (BGI)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
18:55
Dzhordzh Charlz (SLU)
T2, 9 Thá
4 435 300 ₫
02:55
Grentli Adams (BGI)
T3, 10 Thá
39g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
18 660 737 ₫
17:50
Grentli Adams (BGI)
T3, 10 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Melvilhol (DOM)
T4, 11 Thá
+1
5 208 914 ₫
22:35
Grentli Adams (BGI)
T3, 10 Thá
55ph
Bay thẳng
23:30
Lamentin (FDF)
T3, 10 Thá
5 770 448 ₫
10:40
Grentli Adams (BGI)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Melvilhol (DOM)
T4, 11 Thá
5 967 017 ₫
22:40
Grentli Adams (BGI)
T4, 11 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
02:05
Lamentin (FDF)
T6, 13 Thá
+1
11 871 360 ₫
15:50
Grentli Adams (BGI)
T4, 11 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
21:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
9 272 601 ₫
09:30
Grentli Adams (BGI)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
10:10
Hewanorra (UVF)
T5, 12 Thá
5 183 907 ₫
11:20
Grentli Adams (BGI)
T5, 12 Thá
45ph
Bay thẳng
12:05
Dzhordzh Charlz (SLU)
T5, 12 Thá
4 966 447 ₫
14:35
Grentli Adams (BGI)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
15:35
Melvilhol (DOM)
T5, 12 Thá
5 944 543 ₫
18:35
Grentli Adams (BGI)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
19:35
Melvilhol (DOM)
T5, 12 Thá
5 961 319 ₫
04:15
Grentli Adams (BGI)
T6, 13 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Lamentin (FDF)
T6, 13 Thá
5 238 035 ₫
12:15
Grentli Adams (BGI)
T6, 13 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Lamentin (FDF)
T6, 13 Thá
5 536 528 ₫
18:25
Grentli Adams (BGI)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
19:10
Saint Vincent (SVD)
T6, 13 Thá
3 706 635 ₫
19:50
Grentli Adams (BGI)
T6, 13 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Melvilhol (DOM)
T7, 14 Thá
+1
5 208 914 ₫
22:47
Grentli Adams (BGI)
T6, 13 Thá
25g 53ph
1 điểm dừng
04:40
London-Heathrow (LHR)
CN, 15 Thá
+1
13 201 760 ₫
22:47
Grentli Adams (BGI)
T6, 13 Thá
44g 8ph
3 điểm dừng
22:55
London-City (LCY)
CN, 15 Thá
+1
22 727 906 ₫
20:25
Grentli Adams (BGI)
T7, 14 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Melvilhol (DOM)
CN, 15 Thá
+1
5 208 914 ₫
21:30
Grentli Adams (BGI)
T7, 14 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
05:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
+1
20 479 552 ₫
21:30
Grentli Adams (BGI)
T7, 14 Thá
47g
3 điểm dừng
00:30
London-City (LCY)
T3, 17 Thá
+1
20 884 718 ₫
22:35
Grentli Adams (BGI)
T7, 14 Thá
55ph
Bay thẳng
23:30
Lamentin (FDF)
T7, 14 Thá
6 073 373 ₫
00:30
Grentli Adams (BGI)
CN, 15 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
22:45
London-Gatwick (LGW)
T2, 16 Thá
+1
17 677 893 ₫