08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
47 949 450 ₫
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
+1
22 421 472 ₫
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
13g 17ph
1 điểm dừng
02:37
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
+1
20 068 352 ₫
14:06
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
3g 23ph
Bay thẳng
17:29
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 13 thá
12 840 087 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 17ph
2 điểm dừng
02:37
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
45 872 167 ₫
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
19 358 102 ₫
20:45
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
13:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
17 420 864 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
25 790 449 ₫
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
27 004 982 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
63g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
32 741 661 ₫
05:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
87 634 121 ₫
09:00
Georgetown, Cheddi Dzhagan (GEO)
T2, 14 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
5 875 205 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
26 686 311 ₫
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
13g 17ph
1 điểm dừng
02:37
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
+1
18 211 009 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
46g 52ph
2 điểm dừng
18:07
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
70 041 619 ₫
20:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
46g 40ph
3 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
31 788 079 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
28 835 288 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
27 260 465 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
39g 50ph
4 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
26 934 808 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
62g 45ph
2 điểm dừng
18:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
32 714 017 ₫
08:35
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
9g
Bay thẳng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
18 812 504 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
28 794 580 ₫
15:20
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
19 106 872 ₫
19:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá
+1
21 713 652 ₫
22:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
27 416 003 ₫
00:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
26 672 337 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
25 702 655 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
28 222 857 ₫
05:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
16 486 725 ₫
12:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 16 thá
29g 29ph
1 điểm dừng
17:29
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
9 537 031 ₫
12:45
Ogle, Ogl (OGL)
T4, 16 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
9 482 350 ₫
12:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
+1
21 713 652 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
62g 30ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
20 770 095 ₫
05:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
21 713 652 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
56g 5ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
20 614 254 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
54g 5ph
2 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
37 258 946 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
81g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá
+1
27 196 063 ₫
11:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 17 thá
54g 10ph
3 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
15 027 948 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
53g 50ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
26 613 099 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T6, 18 thá
+1
26 966 098 ₫
14:06
Panama City, Tokumen (PTY)
T5, 17 thá
3g 23ph
Bay thẳng
17:29
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
11 154 991 ₫
15:35
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
72g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá
+1
16 051 097 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
24 861 170 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
41g 55ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
24 523 969 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
64g 5ph
4 điểm dừng
19:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá
+1
26 190 230 ₫
10:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T6, 18 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
14 410 049 ₫
19:10
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T6, 18 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
+1
5 171 942 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá
+1
27 176 317 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
43g 30ph
4 điểm dừng
19:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá
+1
28 389 027 ₫
00:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 19 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
5 374 263 ₫