Chuyến bay đến Bridgetown (Grentli Adams)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bridgetown (Grentli Adams)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
47 949 450 ₫
British Airways
BA 6724
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá +1
22 421 472 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
13g 17ph
1 điểm dừng
02:37
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá +1
20 068 352 ₫
Copa Air
CM 260
14:06
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
3g 23ph
Bay thẳng
17:29
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 13 thá
12 840 087 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 17ph
2 điểm dừng
02:37
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
45 872 167 ₫
Wizz Air
W6 4115
16:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
19 358 102 ₫
Easyjet
U2 432
20:45
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
13:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
17 420 864 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
25 790 449 ₫
AJet
VF 180
01:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
27 004 982 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
63g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
32 741 661 ₫
British Airways
BA 445
05:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
87 634 121 ₫
Caribbean Airlines
BW 463
09:00
Georgetown, Cheddi Dzhagan (GEO)
T2, 14 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá
5 875 205 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
26 686 311 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
13g 17ph
1 điểm dừng
02:37
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá +1
18 211 009 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
46g 52ph
2 điểm dừng
18:07
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
70 041 619 ₫
Air Arabia
G9 313
20:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
46g 40ph
3 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
31 788 079 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
28 835 288 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
27 260 465 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
39g 50ph
4 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
26 934 808 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
62g 45ph
2 điểm dừng
18:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
32 714 017 ₫
Virgin Atlantic
VS 187
08:35
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
9g
Bay thẳng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T3, 15 thá
18 812 504 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
28 794 580 ₫
Ryanair
FR 665
15:20
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
19 106 872 ₫
British Airways
BA 443
19:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T4, 16 thá +1
21 713 652 ₫
Pegasus
PC 1522
22:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
27 416 003 ₫
Pegasus
PC 1791
00:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
26 672 337 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T4, 16 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
25 702 655 ₫
Rossiya
FV 6051
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
28 222 857 ₫
Ryanair
FR 271
05:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
36g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
16 486 725 ₫
Copa Air
CM 462
12:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T4, 16 thá
29g 29ph
1 điểm dừng
17:29
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
9 537 031 ₫
Hahn Air
X1 1446
12:45
Ogle, Ogl (OGL)
T4, 16 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
14:05
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
9 482 350 ₫
British Airways
BA 433
12:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá +1
21 713 652 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
62g 30ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
20 770 095 ₫
British Airways
BA 445
05:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
21 713 652 ₫
Azal
J2 182
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
56g 5ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
20 614 254 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
54g 5ph
2 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
37 258 946 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
81g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá +1
27 196 063 ₫
Air Transat
TS 123
11:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T5, 17 thá
54g 10ph
3 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
15 027 948 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
53g 50ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
26 613 099 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T6, 18 thá +1
26 966 098 ₫
Copa Air
CM 260
14:06
Panama City, Tokumen (PTY)
T5, 17 thá
3g 23ph
Bay thẳng
17:29
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T5, 17 thá
11 154 991 ₫
British Airways
BA 189
15:35
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
72g 20ph
1 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá +1
16 051 097 ₫
FlyOne Armenia
3F 324
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
24 861 170 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
41g 55ph
4 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
24 523 969 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
64g 5ph
4 điểm dừng
19:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá +1
26 190 230 ₫
Air Transat
TS 729
10:35
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T6, 18 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
14 410 049 ₫
United Airlines
UA 3620
19:10
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T6, 18 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá +1
5 171 942 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
15:55
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá +1
27 176 317 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
43g 30ph
4 điểm dừng
19:25
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
CN, 20 thá +1
28 389 027 ₫
United Airlines
UA 2060
00:30
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 19 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T7, 19 thá
5 374 263 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5396136 ₫ · cao nhất: 9482350 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 5875205 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 9482350 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 5396136 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 5747919 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
5875205 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
9482350 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
5396136 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
5747919 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Bridgetown (Grentli Adams)

WestJet
Giá từ
₫3 667 598
Caribbean Airlines
Giá từ
₫4 066 164
Air Canada
Giá từ
₫4 225 652
interCaribbean Airways
Giá từ
₫4 404 581
United Airlines
Giá từ
₫5 171 942
Copa Air
Giá từ
₫7 748 648
Hahn Air
Giá từ
₫9 482 350
Air Caraibes
Giá từ
₫10 598 761
Porter Airlines
Giá từ
₫10 937 785
American Airlines
Giá từ
₫10 955 101
Iberia
Giá từ
₫11 729 145
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫12 306 337
Ryanair
Giá từ
₫13 091 622
Air Europa
Giá từ
₫13 227 414
Thomson Airways
Giá từ
₫13 419 406
TAP Portugal
Giá từ
₫13 427 608
British Airways
Giá từ
₫13 724 710
Lufthansa
Giá từ
₫14 229 297
Air Transat
Giá từ
₫14 410 049
Avianca
Giá từ
₫14 467 161

Điểm đến phổ biến đến Bridgetown

YTO
Toronto — Bridgetown
Canada → Barbados
BGI
từ
₫3 050 914
NYC
New York — Bridgetown
Hoa Kỳ → Barbados
BGI
từ
₫3 149 948
GND
Saint George's — Bridgetown
Grenada → Barbados
BGI
từ
₫3 471 961
POS
Port of Spain — Bridgetown
Trinidad và Tobago → Barbados
BGI
từ
₫3 827 997
GEO
Guyana → Barbados
BGI
từ
₫3 895 437
ANU
Antigua và Barbuda → Barbados
BGI
từ
₫3 965 612
MIA
Hoa Kỳ → Barbados
BGI
từ
₫4 157 300
SLU
Castries — Bridgetown
Saint Lucia → Barbados
BGI
từ
₫4 216 538
ATL
Atlanta — Bridgetown
Hoa Kỳ → Barbados
BGI
từ
₫4 388 784

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Barbados

Tất cả các gói

barbnet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫383940

Mua

barbnet

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

barbnet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫831870

Mua

barbnet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bridgetown do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, AJet, British Airways, Copa Air, Etihad Airways, Победа, American Airlines, Ryanair, Air Transat, United Airlines, Qatar Airways, Wizz Air, Easyjet, Caribbean Airlines, Air Arabia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CM260), do Copa Air khai thác, đến Bridgetown lúc 17:29.
Vé rẻ nhất đến Bridgetown từ Ottawa có giá ₫5 171 942 — đến ngày 18 Tháng chín, chuyến bay UA3620, do United Airlines khai thác.