12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
12:30
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
5 516 270 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
12:30
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
6 394 973 ₫
09:35
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
12:35
Weeze (NRN)
T3, 3 Thá
3 224 551 ₫
10:35
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
4 992 403 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
4 761 649 ₫
09:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
54g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
1 879 590 ₫
10:50
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
10:50
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
6 514 624 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
6 176 247 ₫
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
3 456 888 ₫
09:45
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:25
Weeze (NRN)
T3, 3 Thá
2 963 092 ₫
11:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:05
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
3 008 990 ₫
13:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
5 552 988 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
9 404 913 ₫
13:20
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
1 607 052 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
1 964 421 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
11:55
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
9 877 501 ₫
11:25
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:10
Weeze (NRN)
T3, 3 Thá
3 331 223 ₫
11:25
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:10
Weeze (NRN)
T3, 3 Thá
3 455 938 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
3 537 288 ₫
12:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
2 527 855 ₫
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
2 261 332 ₫
14:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
22:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
1 290 200 ₫
14:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
1 796 657 ₫
14:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
5 889 149 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
9 256 141 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
10:50
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
10 319 385 ₫
13:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
5 305 774 ₫
13:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
3 424 601 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
5 911 940 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
14:35
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
6 408 901 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
7 790 263 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
6 793 492 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
19:40
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
9 111 484 ₫
16:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
5 133 262 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
5 682 451 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
3 396 113 ₫
18:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
3 354 963 ₫
15:45
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
08:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
1 821 664 ₫
17:45
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
1 865 029 ₫
17:45
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
19:50
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
3 928 210 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
21:40
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
8 393 897 ₫
18:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
18:15
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
9 938 592 ₫
20:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
19:50
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
11 146 809 ₫
18:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
3 173 272 ₫
20:30
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
7 748 481 ₫
16:30
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
2 737 085 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
6 242 087 ₫
19:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
+1
6 931 502 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
15:35
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
6 006 267 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
09:00
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
2 357 875 ₫