23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 037 244 ₫
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
4 112 036 ₫
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
4 637 888 ₫
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá
+1
5 364 238 ₫
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 810 803 ₫
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
6 861 292 ₫
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
7 200 316 ₫
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
64g 10ph
1 điểm dừng
15:55
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
+1
9 132 693 ₫
03:40
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
06:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
2 301 780 ₫
03:40
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Ufa (UFA)
T3, 15 thá
+1
10 947 506 ₫
04:10
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 063 370 ₫
04:10
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 063 370 ₫
04:45
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
06:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
4 145 756 ₫
04:45
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
5 084 452 ₫
08:50
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 429 734 ₫
09:55
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
5 270 673 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 712 741 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 982 198 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
2 846 163 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
2 933 046 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 087 976 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
13g
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
3 375 357 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
3 476 821 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
4 881 828 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 070 174 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 070 174 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
5 624 886 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T3, 15 thá
+1
5 707 819 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
5 775 260 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
6 250 380 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T3, 15 thá
+1
6 309 922 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
+1
6 396 197 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá
+1
6 755 574 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
6 767 726 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
6 938 757 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 108 573 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 108 573 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
01:20
Astana (NQZ)
T4, 16 thá
+1
7 229 783 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
63g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 17 thá
+1
8 924 601 ₫
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
10 014 582 ₫
12:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
3 696 154 ₫
12:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá
+1
6 813 294 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
2 834 316 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
3 029 649 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
3 549 122 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
3 882 678 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá
+1
4 335 622 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
4 482 046 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 306 215 ₫
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
5 892 825 ₫