11:20
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
3 625 132 ₫
11:20
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
3 625 132 ₫
09:20
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
11:20
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
4 928 984 ₫
09:20
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
5 060 419 ₫
11:20
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
+1
12 568 781 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 951 162 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Diyarbakir (DIY)
T2, 2 Thá
2 818 699 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
4 563 001 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
18:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
+1
5 672 086 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
+1
6 511 936 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
16:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
7 195 208 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
7 446 304 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
8 293 155 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
35g
2 điểm dừng
00:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
9 712 529 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 366 841 ₫
11:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
12 967 860 ₫
16:05
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
06:15
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
7 213 348 ₫
14:05
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
8 894 639 ₫
16:05
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
22:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
11 134 449 ₫
16:30
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
24g
1 điểm dừng
16:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 489 951 ₫
14:30
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
+1
2 963 819 ₫
14:30
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
3 197 411 ₫
14:30
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
22:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
+1
3 446 279 ₫
16:30
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 628 560 ₫
16:55
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 935 568 ₫
16:55
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 148 108 ₫
16:55
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
8 076 430 ₫
16:55
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
10 427 308 ₫
17:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 580 406 ₫
17:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 676 198 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:55
Diyarbakir (DIY)
T3, 3 Thá
+1
2 712 087 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
2 783 055 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
+1
3 130 897 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
4 031 214 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
4 661 657 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
5 498 006 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
18:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
6 695 245 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
6 794 856 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
6 794 856 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
7 039 268 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 524 911 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 537 004 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 759 776 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T4, 4 Thá
+1
7 783 962 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 806 240 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
10:15
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 129 895 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 592 624 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
9 070 628 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T4, 4 Thá
+1
9 919 388 ₫
15:40
Hanover (HAJ)
T2, 2 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
10 309 557 ₫