02:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
7 105 280 ₫
00:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7 231 894 ₫
00:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7 231 894 ₫
00:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
7 297 417 ₫
02:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
10 217 460 ₫
00:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
11 527 918 ₫
00:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
12:55
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
13 096 037 ₫
02:35
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 939 732 ₫
02:50
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
08:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 124 905 ₫
04:00
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
09:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 714 358 ₫
04:00
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8 190 998 ₫
12:05
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 495 568 ₫
10:10
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2 123 955 ₫
10:10
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
3 765 510 ₫
10:10
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
6 215 498 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 781 147 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
2 821 600 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
+1
3 085 591 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
3 191 631 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 941 821 ₫
14:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
4 370 410 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
5 990 757 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
6 314 890 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
6 416 498 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 651 367 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
6 651 367 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
6 656 749 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
6 771 651 ₫
14:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
09:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
6 947 645 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 097 366 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
7 172 702 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 357 875 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
8 212 522 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 018 739 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 336 541 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 336 541 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
06:05
Omsk (OMS)
T5, 5 Thá
+1
9 930 046 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 225 690 ₫
12:20
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
36g
3 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
12 895 037 ₫
12:25
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
9g
1 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
6 747 594 ₫
15:10
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 793 809 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:20
Tarsus Chukurova (COV)
T4, 4 Thá
+1
2 702 266 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Diyarbakir (DIY)
T4, 4 Thá
+1
3 096 987 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
02:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 733 857 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:30
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
3 847 493 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
5 741 010 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
6 348 759 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
6 640 922 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
9 063 687 ₫
13:55
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
10:40
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
9 063 687 ₫