Chuyến bay từ Hanover

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Hanover

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
3 037 244 ₫
Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
4 112 036 ₫
Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
4 637 888 ₫
Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá +1
5 364 238 ₫
Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 810 803 ₫
Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
6 861 292 ₫
Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
7 200 316 ₫
Pegasus
PC 1036
23:45
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
64g 10ph
1 điểm dừng
15:55
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá +1
9 132 693 ₫
Sun Express
XQ 995
03:40
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
06:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
2 301 780 ₫
Sun Express
XQ 995
03:40
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Ufa (UFA)
T3, 15 thá +1
10 947 506 ₫
KLM
KL 1786
04:10
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 063 370 ₫
KLM
KL 1786
04:10
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 063 370 ₫
Eurowings
EW 3872
04:45
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
06:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
4 145 756 ₫
Eurowings
EW 3872
04:45
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
5 084 452 ₫
KLM
KL 1788
08:50
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
3 429 734 ₫
Eurowings
EW 3886
09:55
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:00
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
5 270 673 ₫
AJet
VF 086
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 712 741 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1 982 198 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
2 846 163 ₫
Turkish Airlines
TK 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
2 933 046 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
21:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
3 087 976 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
13g
1 điểm dừng
23:15
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
3 375 357 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
3 476 821 ₫
Turkish Airlines
TK 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
4 881 828 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
5 070 174 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
5 070 174 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
5 624 886 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T3, 15 thá +1
5 707 819 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
5 775 260 ₫
Turkish Airlines
TK 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
6 250 380 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T3, 15 thá +1
6 309 922 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
37g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
T3, 15 thá +1
6 396 197 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
6 755 574 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
6 767 726 ₫
Turkish Airlines
TK 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
6 938 757 ₫
Turkish Airlines
TK 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
7 108 573 ₫
Turkish Airlines
TK 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
7 108 573 ₫
Turkish Airlines
TK 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
01:20
Astana (NQZ)
T4, 16 thá +1
7 229 783 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
63g 20ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 17 thá +1
8 924 601 ₫
AJet
VF 86
10:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
10 014 582 ₫
Vueling Airlines
VY 1891
12:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
3 696 154 ₫
Vueling Airlines
VY 1891
12:15
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá +1
6 813 294 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Diyarbakir (DIY)
T2, 14 thá
2 834 316 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
3 029 649 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
3 549 122 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
3 882 678 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 15 thá +1
4 335 622 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
4 482 046 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
5 306 215 ₫
Pegasus
PC 1034
13:30
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
22g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
5 892 825 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2136825 ₫ · cao nhất: 3348624 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 2136825 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 3319157 ₫ 20.09.2026 — 3013549 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 3348624 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 2174798 ₫ 27.09.2026 — 2626223 ₫ 28.09.2026 — 3236527 ₫ 29.09.2026 — 2979525 ₫ 30.09.2026 — 2838872 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
2136825 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
3319157 ₫
20
placeholder
3013549 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
3348624 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
Giá tốt
2174798 ₫
27
placeholder
2626223 ₫
28
placeholder
3236527 ₫
29
placeholder
2979525 ₫
30
placeholder
2838872 ₫

Các hãng hàng không bay từ Hanover

Eurowings
Giá từ
₫1 122 790
K D Air Corporation
Giá từ
₫1 244 912
Pegasus
Giá từ
₫1 461 814
Vueling Airlines
Giá từ
₫1 498 876
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 566 013
Freebird Airlines
Giá từ
₫1 576 645
AJet
Giá từ
₫1 626 466
TUI fly
Giá từ
₫1 800 838
Air Serbia
Giá từ
₫1 890 151
Virgin Australia Regional Airlines
Giá từ
₫1 904 429
Mavi Gok Airlines
Giá từ
₫2 030 500
Sun Express
Giá từ
₫2 047 208
Bringer Air Cargo
Giá từ
₫2 256 516
KLM
Giá từ
₫2 854 062
Alitalia
Giá từ
₫2 964 032
British Airways
Giá từ
₫3 049 699
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫3 224 983
BRA
Giá từ
₫3 648 764
HOP!
Giá từ
₫3 683 091
SAS
Giá từ
₫3 936 448

Điểm đến phổ biến từ Hanover

HAJ
Đức → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫866 699
HAJ
Hanover — Palma de Mallorca
Đức → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫888 875
HAJ
Hanover — Olbia
Đức → Ý
OLB
từ
₫1 053 831
HAJ
Hanover — Pula
Đức → Croatia
PUY
từ
₫1 089 070
HAJ
Hanover — Rhodes
Đức → Hy Lạp
RHO
từ
₫1 093 627
HAJ
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫1 113 373
HAJ
Hanover — Izmir
Đức → Thổ Nhĩ Kỳ
ADB
từ
₫1 113 373
HAJ
Đức → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫1 153 168
HAJ
Hanover — Corfu
Đức → Hy Lạp
CFU
từ
₫1 228 811

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Đức

Tất cả các gói

hallomobil

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

hallomobil

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

hallomobil

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

hallomobil

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

hallomobil

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Hanover do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Eurowings, SunExpress, Turkish Airlines, Vueling Airlines, KLM, Bringer Air Cargo, K D Air Corporation, Air France, Lufthansa, Air Serbia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PC1036), do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Hanover lúc 23:45.
Vé rẻ nhất từ Hanover đi Istanbul có giá ₫1 683 881 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay VF086, do AJet khai thác.