16:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
21:05
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
3 300 522 ₫
16:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
20:45
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
3 498 153 ₫
11:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
05:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 054 372 ₫
16:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 854 050 ₫
16:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Cairns (CNS)
T4, 4 Thá
+1
10 799 019 ₫
11:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
08:45
Port Vila (VLI)
T4, 4 Thá
+1
13 190 632 ₫
11:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
14:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
14 465 205 ₫
16:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:40
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
1 759 578 ₫
16:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
3 130 897 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
2 082 916 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
3 022 058 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Techo Tahmao (KTI)
T2, 2 Thá
5 156 211 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
+1
6 662 466 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
6 830 499 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
+1
10 151 708 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:00
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
2 664 032 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
49g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
5 785 382 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 368 261 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
15:05
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
8 862 496 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
12:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
9 542 268 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 376 707 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
61g 45ph
2 điểm dừng
05:40
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
10 805 702 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 474 653 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
54g 45ph
3 điểm dừng
19:40
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
11 806 265 ₫
16:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
06:15
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
12 518 498 ₫
12:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
+1
9 640 924 ₫
17:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
31g
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 612 918 ₫
17:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
31g
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 612 918 ₫
17:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
3 215 232 ₫
17:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
21:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
7 089 869 ₫
12:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
17g
1 điểm dừng
05:40
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
+1
4 461 163 ₫
17:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
9 000 932 ₫
17:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
05:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
12 749 544 ₫
17:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
33 714 591 ₫
17:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
3 252 785 ₫
17:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
22:45
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
3 252 785 ₫
13:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
06:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
+1
16 929 060 ₫
18:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T3, 3 Thá
+1
3 418 273 ₫
13:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
17:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
3 476 830 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 392 937 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 392 937 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 412 669 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
10 412 669 ₫
18:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
01:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
11 760 756 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
22:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
14 388 508 ₫
18:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
14 882 424 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
22:55
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
+1
14 948 301 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
22:55
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
+1
16 367 675 ₫
13:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
14 528 217 ₫
18:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 755 368 ₫