Chuyến bay từ Hồng Kông

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Hồng Kông

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hong Kong Express Airways
UO 842
23:00
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá +1
4 059 785 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 618
23:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
2 932 742 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 618
23:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá +1
3 958 017 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 618
23:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá +1
5 423 477 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 704
23:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
02:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá +1
2 847 378 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 704
23:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá +1
8 359 560 ₫
China Eastern
MU 726
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 810 317 ₫
China Eastern
MU 726
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
2 810 317 ₫
China Eastern
MU 726
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá +1
4 228 993 ₫
China Eastern
MU 726
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
15:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
12 522 328 ₫
China Eastern
MU 726
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
12 948 539 ₫
Shanghai Airlines
FM 3030
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá +1
15 501 549 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 540
23:40
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá +1
2 679 689 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 540
23:40
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
17 564 554 ₫
Thai Airways
TG 603
23:50
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá +1
9 579 865 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 192
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:35
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá +1
2 711 283 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 706
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
04:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 13 thá +1
3 348 016 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 192
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá +1
5 703 263 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 724
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá +1
6 247 646 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 706
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Singapore, Seletar (XSP)
CN, 13 thá +1
9 027 280 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 724
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá +1
12 673 006 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 706
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
14 090 467 ₫
Hong Kong Airlines
HX 236
00:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
54g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 192 174 ₫
Air India
AI 315
00:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
13 590 133 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 552
00:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 739 838 ₫
China Southern Airlines
CZ 3022
00:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
7 208 518 ₫
China Southern Airlines
CZ 3022
00:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
7 675 132 ₫
Air China
CA 118
00:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
7 409 016 ₫
China Southern Airlines
CZ 5010
00:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
7 982 563 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 702
00:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 803 937 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 320
01:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
9 354 153 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 320
01:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
9 354 153 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 674
01:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
04:35
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
3 231 667 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 848
01:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 907 285 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 848
01:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 907 285 ₫
CEBU Pacific Air
5J 273
01:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Kalibo (KLO)
CN, 13 thá
3 417 583 ₫
China Eastern
MU 724
01:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
11:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
4 331 976 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 2326
01:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 659 700 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 566
02:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 655 690 ₫
Air China
CA 108
02:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
8 351 662 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 870
02:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
07:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 987 788 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 870
02:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
07:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 987 788 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 898
03:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
11 384 349 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 139
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
07:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 374 446 ₫
Airasia Sdn BHD
AK 139
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá +1
18 738 988 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 112
04:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 107 661 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 136
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:15
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
2 880 795 ₫
Hong Kong Airlines
HX 775
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
59g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 606 902 ₫
Hong Kong Airlines
HX 775
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
59g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 606 902 ₫
China Eastern
MU 502
04:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
4 255 119 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2169026 ₫ · cao nhất: 2759281 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2688802 ₫ 13.09.2026 — 2693967 ₫ 14.09.2026 — 2759281 ₫ 15.09.2026 — 2683942 ₫ 16.09.2026 — 2592503 ₫ 17.09.2026 — 2687284 ₫ 18.09.2026 — 2641108 ₫ 19.09.2026 — 2719789 ₫ 20.09.2026 — 2718877 ₫ 21.09.2026 — 2674525 ₫ 22.09.2026 — 2682119 ₫ 23.09.2026 — 2683031 ₫ 24.09.2026 — 2487697 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 2169026 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2688802 ₫
13
placeholder
2693967 ₫
14
placeholder
2759281 ₫
15
placeholder
2683942 ₫
16
Giá tốt
2592503 ₫
17
placeholder
2687284 ₫
18
placeholder
2641108 ₫
19
placeholder
2719789 ₫
20
placeholder
2718877 ₫
21
placeholder
2674525 ₫
22
placeholder
2682119 ₫
23
placeholder
2683031 ₫
24
Giá tốt
2487697 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
Giá tốt
2169026 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Hồng Kông

Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫1 367 337
China Eastern
Giá từ
₫1 482 168
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫1 780 485
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 912 935
Spring Airlines
Giá từ
₫1 940 580
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫1 949 389
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫2 093 687
Thai Lion Air
Giá từ
₫2 159 609
Vietnam Airlines
Giá từ
₫2 312 716
VietJet Air
Giá từ
₫2 326 691
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 416 307
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 429 674
Hong Kong Airlines
Giá từ
₫2 430 281
Cathay Pacific
Giá từ
₫2 487 393
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 608 603
T'Way Air
Giá từ
₫2 608 907
Air Busan
Giá từ
₫2 728 598
Tigerair
Giá từ
₫2 768 090
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫2 906 920
Cosmos Air
Giá từ
₫2 927 274

Điểm đến phổ biến từ Hồng Kông

HKG
Hồng Kông → Việt Nam
DAD
từ
₫666 505
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
SYX
từ
₫697 187
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 250 380
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
KIX
từ
₫1 250 380
HKG
Hồng Kông → Trung Quốc
SHA
từ
₫1 387 083
HKG
Hồng Kông → Việt Nam
PQC
từ
₫1 465 763
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
HKG
Hồng Kông → Philippines
CEB
từ
₫1 714 563
HKG
Hồng Kông → Philippines
MNL
từ
₫1 785 649

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hồng Kông

Tất cả các gói

hkmobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

hkmobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

hkmobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫742284

Mua

hkmobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

hkmobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Hồng Kông do các hãng hàng không sau khai thác: Hong Kong Express Airways, China Eastern, Shanghai Airlines, China Southern Airlines, Air China, Hong Kong Airlines, Asia Atlantic Airlines, Thai Lion Air, Cathay Pacific, Sichuan Airlines, Jetstar Japan, Shandong Airlines, Tigerair, Air India, Airasia Sdn BHD.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UO842), do Hong Kong Express Airways khai thác, khởi hành từ Hồng Kông lúc 23:00.
Vé rẻ nhất từ Hồng Kông đi Đài Bắc có giá ₫2 107 661 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay UO112, do Hong Kong Express Airways khai thác.