23:00
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
02:50
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
+1
4 059 785 ₫
23:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
3g 35ph
Bay thẳng
02:50
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
+1
2 932 742 ₫
23:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
+1
3 958 017 ₫
23:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 13 thá
+1
5 423 477 ₫
23:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
02:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
+1
2 847 378 ₫
23:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
+1
8 359 560 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
+1
2 810 317 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
+1
2 810 317 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
+1
4 228 993 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
15:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
12 522 328 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
55g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
12 948 539 ₫
23:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
+1
15 501 549 ₫
23:40
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:50
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
+1
2 679 689 ₫
23:40
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
51g 25ph
3 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
17 564 554 ₫
23:50
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
+1
9 579 865 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:35
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
+1
2 711 283 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
4g 5ph
Bay thẳng
04:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
CN, 13 thá
+1
3 348 016 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
01:35
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
+1
5 703 263 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
+1
6 247 646 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Singapore, Seletar (XSP)
CN, 13 thá
+1
9 027 280 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
+1
12 673 006 ₫
23:55
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
55g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
14 090 467 ₫
00:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
54g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 192 174 ₫
00:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
13 590 133 ₫
00:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 739 838 ₫
00:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
7 208 518 ₫
00:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
7 675 132 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
7 409 016 ₫
00:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
7 982 563 ₫
00:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:00
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 803 937 ₫
01:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
+1
9 354 153 ₫
01:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
+1
9 354 153 ₫
01:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
04:35
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
3 231 667 ₫
01:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 907 285 ₫
01:15
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
05:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 907 285 ₫
01:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Kalibo (KLO)
CN, 13 thá
3 417 583 ₫
01:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
11:45
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
4 331 976 ₫
01:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 659 700 ₫
02:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 655 690 ₫
02:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
8 351 662 ₫
02:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
07:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 987 788 ₫
02:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
07:05
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
3 987 788 ₫
03:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
11 384 349 ₫
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
07:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 374 446 ₫
03:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
03:05
Nadi (NAN)
T3, 15 thá
+1
18 738 988 ₫
04:35
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:25
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
2 107 661 ₫
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:15
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
2 880 795 ₫
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
59g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 606 902 ₫
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
59g 15ph
1 điểm dừng
16:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 606 902 ₫
04:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
4 255 119 ₫